Thời gian công bố sản phẩm | Bao lâu thì được lưu hành? Hồ sơ & quy trình chuẩn

Thời gian công bố sản phẩm là vấn đề mà hầu hết doanh nghiệp đều quan tâm trước khi đưa hàng hóa ra thị trường. Việc nắm rõ thời gian xử lý hồ sơ giúp doanh nghiệp chủ động trong sản xuất, phân phối và chiến lược kinh doanh. Tuy nhiên, mỗi nhóm sản phẩm lại có thời gian công bố khác nhau tùy vào quy định pháp luật và mức độ phức tạp của kiểm nghiệm. Nhiều doanh nghiệp gặp tình trạng chậm tiến độ chỉ vì hồ sơ thiếu, không đạt chỉ tiêu hoặc chưa đúng mẫu. Gia Minh cung cấp dịch vụ công bố trọn gói để rút ngắn thời gian, hạn chế sai sót và đảm bảo hồ sơ được duyệt nhanh. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ thời gian công bố từng loại sản phẩm và cách tối ưu khi thực hiện.

Thời gian công bố sản phẩm là gì? Quy định pháp lý liên quan

Thời gian công bố sản phẩm là khoảng thời gian doanh nghiệp cần để hoàn tất toàn bộ thủ tục chuẩn bị hồ sơ, nộp lên cơ quan nhà nước và chờ cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận – xử lý theo quy định. Đây là bước bắt buộc đối với hầu hết các mặt hàng thuộc nhóm thực phẩm, phụ gia, dụng cụ bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và một số nhóm sản phẩm đặc thù khác. Thời gian công bố không chỉ phụ thuộc vào quy trình nội bộ của doanh nghiệp mà còn chịu tác động của quy định pháp lý, tình trạng hồ sơ và năng lực xử lý của cơ quan quản lý.

Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP – văn bản pháp lý quan trọng hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm – có hai hình thức công bố: Tự công bố sản phẩm và Đăng ký bản công bố sản phẩm. Mỗi hình thức có thời gian chuẩn bị và xử lý khác nhau. Với tự công bố, doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị hồ sơ hợp lệ và được quyền lưu hành ngay sau khi đăng tải lên hệ thống hoặc gửi hồ sơ đến cơ quan quản lý. Ngược lại, với nhóm sản phẩm phải đăng ký bản công bố (thực phẩm bảo vệ sức khỏe, phụ gia thực phẩm hỗn hợp…); thời gian xem xét của cơ quan nhà nước có thể kéo dài từ 7–21 ngày làm việc tùy trường hợp.

Trong thực tế, thời gian công bố sản phẩm có thể nhanh hoặc chậm hơn dự kiến vì phụ thuộc nhiều yếu tố như kết quả kiểm nghiệm, mức độ hợp lệ của hồ sơ, quy định chuyên ngành và quy mô sản xuất. Doanh nghiệp càng chuẩn bị kỹ, tỷ lệ hồ sơ bị trả lại càng thấp, từ đó giúp rút ngắn đáng kể tiến độ.

Bên cạnh đó, thời gian xử lý còn chịu ảnh hưởng theo mùa vụ, đợt cao điểm nộp hồ sơ hoặc khi có thay đổi pháp lý liên quan đến tiêu chuẩn, quy chuẩn. Chính vì vậy, nắm rõ quy định, chuẩn bị đúng tài liệu và theo dõi sát quá trình xử lý là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian công bố và sớm đưa sản phẩm ra thị trường.

Khái niệm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP

Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, “thời gian công bố sản phẩm” không được quy định thành một khái niệm cụ thể nhưng có thể hiểu thông qua thủ tục pháp lý mà doanh nghiệp phải thực hiện. Với tự công bố sản phẩm, thời gian gần như chỉ bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ và đăng tải thông tin, bởi sau khi công bố, doanh nghiệp có quyền đưa sản phẩm ra thị trường ngay. Còn với đăng ký bản công bố sản phẩm, thời gian phụ thuộc vào quá trình tiếp nhận và cấp bản xác nhận của cơ quan nhà nước – thường từ 7 đến 21 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.

Như vậy, Nghị định 15/2018/NĐ-CP gián tiếp đưa ra hai mốc thời gian khác nhau dựa trên tính chất của từng loại sản phẩm. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp dự trù tiến độ, chủ động kiểm nghiệm, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và chuẩn bị tài liệu chứng minh nguồn gốc nhằm đảm bảo hồ sơ nộp lên đúng chuẩn, hạn chế bị trả lại.

Thời gian công bố phụ thuộc vào loại hồ sơ

Thời gian công bố sản phẩm thay đổi đáng kể tùy theo loại hồ sơ mà doanh nghiệp phải nộp. Với nhóm sản phẩm thông thường như bánh kẹo, nước uống, thực phẩm đóng gói… chỉ yêu cầu tự công bố, nên thời gian chủ yếu tập trung ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ: kiểm nghiệm sản phẩm (3–7 ngày), xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và hoàn thiện tài liệu. Sau khi công bố, doanh nghiệp được phép lưu hành ngay, không phải chờ phản hồi.

Trong khi đó, nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, phụ gia thực phẩm hỗn hợp, sản phẩm có công dụng đặc biệt phải đăng ký bản công bố nên thời gian chờ cơ quan xử lý hồ sơ sẽ kéo dài hơn. Nếu hồ sơ hợp lệ, thời gian giải quyết thường nằm trong 1–3 tuần, nhưng trong trường hợp bị yêu cầu bổ sung, thời gian có thể kéo dài thêm nhiều ngày. Do vậy, việc xác định đúng loại hồ sơ ngay từ đầu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp ước tính chính xác thời gian công bố.

Các yếu tố làm kéo dài thời gian công bố

Có nhiều yếu tố khiến thời gian công bố sản phẩm kéo dài hơn dự kiến. Thứ nhất là hồ sơ thiếu hoặc sai thông tin, đặc biệt ở các mục như kết quả kiểm nghiệm, chỉ tiêu an toàn hoặc giấy tờ chứng minh nguồn gốc. Khi hồ sơ bị trả lại để bổ sung, thời gian xử lý sẽ tăng lên đáng kể. Thứ hai là kết quả kiểm nghiệm không đạt, buộc doanh nghiệp phải kiểm nghiệm lại hoặc điều chỉnh công thức sản phẩm.

Ngoài ra, quy định pháp lý thay đổi cũng là nguyên nhân làm kéo dài thời gian công bố, nhất là khi có quy chuẩn mới hoặc yêu cầu bổ sung thêm chỉ tiêu kiểm nghiệm. Thời điểm cao điểm nộp hồ sơ, ví dụ đầu năm hoặc trước dịp lễ Tết, cũng khiến cơ quan quản lý xử lý chậm hơn. Cuối cùng, với các sản phẩm có nguồn gốc nhập khẩu, việc chứng từ chưa hợp lệ (CO, CQ, Free Sale…) cũng làm tăng thời gian chuẩn hóa hồ sơ. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ từ đầu để tránh kéo dài tiến độ.

Thời gian công bố sản phẩm là gì? Quy định pháp lý liên quan

Thời gian công bố sản phẩm là khoảng thời gian doanh nghiệp cần để chuẩn bị hồ sơ, tiến hành kiểm nghiệm, hoàn thiện tài liệu theo quy định và nộp lên cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được tiếp nhận, xác nhận hoặc tự công bố tùy theo từng loại sản phẩm. Đây là bước bắt buộc trước khi sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp trên thị trường. Thời gian công bố không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào tính chất sản phẩm, loại hình công bố và mức độ hợp lệ của hồ sơ.

Theo quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, công bố sản phẩm được chia thành hai nhóm: Tự công bố sản phẩm và Đăng ký bản công bố sản phẩm. Mỗi loại hình sẽ có quy trình và thời gian xử lý khác nhau. Với tự công bố, doanh nghiệp chỉ cần hoàn thiện hồ sơ và đăng tải, sau đó được quyền lưu hành ngay mà không phải chờ cơ quan nhà nước xác nhận. Ngược lại, nhóm sản phẩm bắt buộc phải đăng ký bản công bố sẽ phải trải qua quá trình kiểm tra tính hợp lệ hồ sơ và chờ văn bản phản hồi của cơ quan nhà nước trong thời gian nhất định.

Bên cạnh yếu tố pháp lý, thời gian công bố còn phụ thuộc vào tiến độ kiểm nghiệm – bước chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thời gian chuẩn bị hồ sơ. Thông thường kiểm nghiệm từ 3–7 ngày làm việc, nhưng với sản phẩm yêu cầu nhiều chỉ tiêu hoặc cần gửi mẫu đến phòng thí nghiệm chuyên sâu, thời gian có thể kéo dài hơn.

Ngoài ra, thời gian công bố còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như tính đầy đủ của hồ sơ, tình trạng cao điểm nộp hồ sơ, thay đổi quy chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu mới của cơ quan quản lý. Doanh nghiệp càng chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu thì thời gian công bố càng rút ngắn, hạn chế tối đa việc hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài không cần thiết. Việc nắm rõ quy định pháp lý, phân loại sản phẩm chính xác và chuẩn hóa hồ sơ là chìa khóa để công bố sản phẩm đúng hạn và đưa sản phẩm ra thị trường nhanh chóng – an toàn.

Khái niệm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP

Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, thời gian công bố sản phẩm được hiểu thông qua các bước doanh nghiệp phải thực hiện để hoàn tất việc công bố trước khi lưu hành. Mặc dù nghị định không đưa ra một khái niệm cụ thể, nhưng phân theo thủ tục thì thời gian công bố chia thành hai dạng. Đối với tự công bố, doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị hồ sơ, thực hiện kiểm nghiệm và đăng tải bản tự công bố. Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp được lưu hành sản phẩm ngay, do đó thời gian thực tế chủ yếu nằm ở khâu chuẩn bị. Đối với đăng ký bản công bố, doanh nghiệp phải chờ cơ quan nhà nước xem xét hồ sơ và xác nhận, với thời hạn thường từ 7–21 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ. Như vậy, nghị định gián tiếp quy định thời gian công bố thông qua thủ tục áp dụng cho từng nhóm sản phẩm, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp đảm bảo hồ sơ đầy đủ để hạn chế thời gian xử lý kéo dài.

Thời gian công bố phụ thuộc vào loại hồ sơ

Thời gian công bố thay đổi đáng kể tùy vào loại hồ sơ mà doanh nghiệp phải nộp. Với tự công bố, thời gian chủ yếu bao gồm việc kiểm nghiệm và hoàn thiện bộ tài liệu như tiêu chuẩn cơ sở, nhãn sản phẩm, thông tin nguồn gốc. Khi hồ sơ được đăng tải, sản phẩm được phép bán ngay nên không có thời gian chờ xử lý từ cơ quan nhà nước. Ngược lại, các sản phẩm phải đăng ký bản công bố – như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, phụ gia thực phẩm phức hợp, sản phẩm dinh dưỡng đặc thù – cần chờ cơ quan thẩm quyền kiểm tra hồ sơ. Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, thời gian xử lý thường từ 1 đến 3 tuần.

Trong trường hợp hồ sơ thiếu hoặc cần chỉnh sửa, thời gian công bố sẽ kéo dài thêm vì doanh nghiệp phải bổ sung theo yêu cầu. Do đó, hiểu đúng loại sản phẩm và chuẩn bị đúng mẫu hồ sơ ngay từ đầu là yếu tố giúp ước tính chính xác tiến độ, tránh ảnh hưởng kế hoạch kinh doanh.

Các yếu tố làm kéo dài thời gian công bố

Nhiều nguyên nhân có thể khiến thời gian công bố sản phẩm bị kéo dài hơn so với dự kiến. Lỗi phổ biến nhất là hồ sơ thiếu, sai thông tin hoặc không đúng mẫu, đặc biệt ở các giấy tờ quan trọng như kết quả kiểm nghiệm, tiêu chuẩn cơ sở, nhãn sản phẩm hoặc chứng từ nguồn gốc. Khi hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, toàn bộ quy trình sẽ bị kéo dài. Một yếu tố khác là kết quả kiểm nghiệm không đạt, buộc doanh nghiệp phải kiểm nghiệm lại hoặc điều chỉnh công thức.

Bên cạnh đó, sự thay đổi pháp lý cũng có thể làm hồ sơ cần bổ sung thêm chỉ tiêu kiểm nghiệm hoặc áp dụng quy chuẩn mới. Tình trạng cao điểm tại cơ quan tiếp nhận hồ sơ – thường diễn ra đầu năm và cuối năm – cũng khiến thời gian xử lý lâu hơn bình thường. Đối với sản phẩm nhập khẩu, vướng mắc về CO, CQ, phiếu kết quả thử nghiệm nước ngoài hoặc giấy chứng nhận lưu hành tự do (FSC) cũng góp phần kéo dài tiến độ. Chuẩn bị kỹ lưỡng, đối soát đúng quy định ngay từ đầu là cách tốt nhất để rút ngắn thời gian công bố.

Thời gian công bố sản phẩm theo từng nhóm hàng hóa

Thời gian công bố sản phẩm không cố định cho tất cả mặt hàng mà thay đổi theo từng nhóm sản phẩm và loại hồ sơ pháp lý mà doanh nghiệp phải chuẩn bị. Mỗi nhóm hàng hóa có yêu cầu kiểm nghiệm, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định quản lý khác nhau, dẫn đến thời gian công bố cũng chênh lệch đáng kể. Việc nắm rõ thời gian cụ thể cho từng nhóm giúp doanh nghiệp chủ động lên kế hoạch sản xuất, nhập khẩu, phân phối và tránh tình trạng chậm tiến độ lưu hành sản phẩm trên thị trường.

Đối với các nhóm hàng thực phẩm – đồ uống – nông sản, thời gian công bố thường nhanh hơn bởi chỉ cần tự công bố và hoàn thiện các chỉ tiêu kiểm nghiệm cơ bản. Trong khi đó, nhóm mỹ phẩm như kem dưỡng, serum, toner lại yêu cầu đăng ký bản công bố qua hệ thống Cục Quản lý Dược nên thời gian xử lý lâu hơn. Các nhóm phụ gia, hương liệu hay chất hỗ trợ chế biến phải đảm bảo nhiều chỉ tiêu kiểm nghiệm theo quy chuẩn, dẫn đến thời gian chuẩn bị hồ sơ kéo dài hơn mức thông thường.

Riêng với thiết bị – dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, yêu cầu kiểm nghiệm về mức độ an toàn vật liệu khá nghiêm ngặt. Các sản phẩm phải chứng minh được không giải phóng hóa chất độc hại khi sử dụng, vì vậy thời gian chuẩn bị hồ sơ và kiểm nghiệm cũng dài hơn.

Thực tế cho thấy, yếu tố quyết định thời gian công bố không chỉ nằm ở loại sản phẩm mà còn phụ thuộc vào mức độ đầy đủ, chính xác của hồ sơ. Nếu chỉ tiêu kiểm nghiệm đạt chuẩn và tài liệu đúng quy định, thời gian công bố có thể rút ngắn đáng kể. Ngược lại, chỉ cần một sai sót nhỏ cũng khiến hồ sơ phải chỉnh sửa, dẫn đến chậm tiến độ từ vài ngày đến vài tuần.

Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm hàng hóa, chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định pháp lý tương ứng và lựa chọn phòng kiểm nghiệm uy tín để đảm bảo kết quả đạt chuẩn. Việc dự trù thời gian theo từng nhóm hàng giúp tối ưu kế hoạch kinh doanh, hạn chế rủi ro chậm lưu hành và đảm bảo sản phẩm tuân thủ đúng quy định an toàn trước khi đưa ra thị trường.

Thực phẩm – đồ uống – nông sản (3–10 ngày)

Nhóm thực phẩm, đồ uống và nông sản có thời gian công bố tương đối nhanh, thường từ 3–10 ngày tùy thuộc vào số lượng chỉ tiêu kiểm nghiệm và độ phức tạp của sản phẩm. Do phần lớn nhóm hàng này chỉ yêu cầu tự công bố, doanh nghiệp chủ yếu cần chuẩn bị hồ sơ kiểm nghiệm đạt chuẩn, tiêu chuẩn cơ sở, thông tin nhãn và các tài liệu chứng minh nguồn gốc. Thời gian kiểm nghiệm chiếm khoảng 3–5 ngày, riêng các sản phẩm cần nhiều chỉ tiêu an toàn như vi sinh, kim loại nặng hoặc độc tố tự nhiên thì có thể kéo dài hơn.

Sau khi hoàn thiện và đăng tải bản tự công bố, doanh nghiệp có thể lưu hành ngay mà không phải chờ cơ quan nhà nước xác nhận. Điều này giúp nhóm thực phẩm – nông sản có thời gian đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn so với các ngành hàng khác. Tuy nhiên, nếu hồ sơ không đầy đủ, thiếu chỉ tiêu hoặc nhãn chưa chuẩn, thời gian công bố có thể kéo dài vì phải chỉnh sửa lại toàn bộ tài liệu.

Mỹ phẩm – kem – serum – toner (7–15 ngày)

Thời gian công bố mỹ phẩm thường lâu hơn vì phải đăng ký bản công bố trên hệ thống của Cục Quản lý Dược. Với các sản phẩm như kem, serum, toner, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gồm phiếu kiểm nghiệm, công thức chi tiết, nhãn sản phẩm, giấy ủy quyền từ nhà sản xuất (đối với hàng nhập khẩu). Do thủ tục liên quan đến hệ thống trực tuyến và quy trình kiểm tra hồ sơ khá chặt chẽ, thời gian xử lý thường dao động từ 7–15 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.

Nếu hệ thống quá tải hoặc hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, thời gian công bố có thể kéo dài hơn dự kiến. Đặc biệt, mỹ phẩm nhập khẩu phải có giấy ủy quyền hợp lệ theo chuẩn quốc tế, nếu sai sót sẽ phải làm lại từ đầu. Vì vậy, việc chuẩn hóa hồ sơ trước khi nộp và kiểm tra kỹ các thông tin công thức, thành phần là yếu tố quyết định để rút ngắn thời gian công bố.

Phụ gia – hương liệu – chất hỗ trợ chế biến (5–12 ngày)

Nhóm phụ gia, hương liệu và chất hỗ trợ chế biến thường yêu cầu kiểm nghiệm nhiều chỉ tiêu theo QCVN và quy chuẩn của Bộ Y tế. Do đó, thời gian công bố dao động từ 5–12 ngày, trong đó phần lớn thời gian nằm ở giai đoạn kiểm nghiệm mẫu. Các sản phẩm này thường có tính đặc thù và được quản lý chặt chẽ vì ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩm, nên chỉ tiêu kiểm nghiệm khá phức tạp như độc tố vi sinh, kim loại nặng, phụ gia tổng hợp hoặc hàm lượng tạp chất.

Tùy loại sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải thực hiện tự công bố hoặc đăng ký bản công bố. Nếu hồ sơ chuẩn và kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu, thời gian công bố tương đối nhanh. Tuy nhiên, chỉ cần thiếu một chỉ tiêu hoặc công thức không phù hợp quy định, quá trình sẽ bị kéo dài do phải kiểm nghiệm lại hoặc chỉnh sửa hồ sơ. Doanh nghiệp nên chuẩn bị kỹ để hạn chế việc phải làm lại từ đầu.

Thiết bị – dụng cụ tiếp xúc thực phẩm (10–20 ngày)

Đối với thiết bị, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như hộp nhựa, bao bì, ly – cốc, máy móc chế biến…, thời gian công bố thường kéo dài từ 10–20 ngày. Lý do là nhóm sản phẩm này phải kiểm nghiệm các chỉ tiêu an toàn vật liệu như hàm lượng monomer, kim loại nặng, mức độ di chuyển (migration) của các chất có thể gây hại. Các chỉ tiêu này cần thời gian phân tích lâu và đôi khi phải gửi mẫu đến phòng thử nghiệm chuyên sâu.

Ngoài kiểm nghiệm, doanh nghiệp còn phải chuẩn bị bộ hồ sơ về nguồn gốc, tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn cơ sở theo đúng quy định. Trong trường hợp sản phẩm nhập khẩu, giấy chứng nhận hợp quy, CO hoặc chứng từ kỹ thuật từ nhà sản xuất cũng ảnh hưởng đáng kể đến thời gian chuẩn hóa. Với lượng tài liệu lớn và yêu cầu kiểm nghiệm nghiêm ngặt, đây là nhóm hàng có thời gian công bố dài nhất. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn tiến độ đáng kể.

Quy trình xác định thời gian công bố sản phẩm

Để xác định chính xác thời gian công bố sản phẩm, doanh nghiệp cần dựa trên một quy trình gồm nhiều bước liên quan đến kiểm nghiệm, lập hồ sơ và nộp công bố theo đúng quy định pháp luật. Mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến tổng thời gian, vì chỉ cần một khâu chậm trễ hoặc hồ sơ thiếu sót cũng có thể khiến tiến độ kéo dài thêm nhiều ngày. Do đó, nắm rõ quy trình không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động về thời gian mà còn hạn chế tối đa việc bị yêu cầu bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ.

Đầu tiên, doanh nghiệp phải xác định loại sản phẩm để biết cần tự công bố hay đăng ký bản công bố. Nhóm sản phẩm phải kiểm nghiệm nhiều chỉ tiêu sẽ có thời gian chuẩn bị dài hơn. Sau khi xác định, mẫu sản phẩm được gửi đi kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm được công nhận để đánh giá các chỉ tiêu an toàn về vi sinh, kim loại nặng hoặc đặc tính kỹ thuật khác. Đây là bước quan trọng nhất vì kết quả kiểm nghiệm là tài liệu bắt buộc trong mọi hồ sơ công bố.

Khi có kết quả kiểm nghiệm, doanh nghiệp bắt đầu chuẩn bị bộ hồ sơ pháp lý gồm nhãn sản phẩm, tiêu chuẩn cơ sở, thông tin nguồn gốc, giấy phép liên quan và tài liệu từ nhà sản xuất đối với hàng nhập khẩu. Mỗi nhóm hàng hóa sẽ có mẫu hồ sơ khác nhau, vì vậy việc chuẩn hóa ngay từ đầu là yếu tố then chốt để rút ngắn thời gian công bố.

Sau đó, doanh nghiệp tiến hành tự công bố hoặc nộp đăng ký bản công bố lên cơ quan nhà nước. Nếu là tự công bố, doanh nghiệp được phép lưu hành sản phẩm ngay. Nếu là đăng ký bản công bố, hồ sơ sẽ được cơ quan thẩm quyền xem xét trong 7–21 ngày tùy trường hợp.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần theo dõi quá trình xử lý, phản hồi kịp thời khi được yêu cầu bổ sung hoặc chỉnh sửa hồ sơ. Việc kiểm soát tốt từng bước giúp tối ưu thời gian công bố và đảm bảo sản phẩm ra thị trường đúng tiến độ.

Bước 1 – Kiểm nghiệm sản phẩm và chỉ tiêu an toàn

Kiểm nghiệm sản phẩm là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xác định thời gian công bố. Hầu hết các nhóm hàng hóa đều phải kiểm nghiệm theo quy định pháp lý để đánh giá mức độ an toàn đối với sức khỏe người tiêu dùng. Tùy loại sản phẩm, các chỉ tiêu kiểm nghiệm có thể bao gồm vi sinh, kim loại nặng, độc tố tự nhiên, chất bảo quản, phụ gia, hoặc mức độ di chuyển của vật liệu (đối với dụng cụ tiếp xúc thực phẩm). Thời gian kiểm nghiệm thường dao động từ 3–10 ngày, nhưng một số sản phẩm phức tạp có thể kéo dài hơn.

Kết quả kiểm nghiệm quyết định sản phẩm có đạt điều kiện công bố hay không, đồng thời là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ pháp lý. Nếu chỉ tiêu không đạt, doanh nghiệp phải kiểm nghiệm lại hoặc điều chỉnh công thức, từ đó khiến thời gian công bố bị kéo dài đáng kể. Vì vậy, lựa chọn phòng kiểm nghiệm uy tín, gửi đúng mẫu và ghi rõ mục đích kiểm nghiệm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tránh phát sinh chi phí.

Bước 2 – Lập hồ sơ pháp lý và tiêu chuẩn chất lượng

Sau khi có kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu, bước tiếp theo là lập hồ sơ pháp lý – giai đoạn quyết định mức độ nhanh chậm của toàn bộ quy trình công bố. Hồ sơ thường bao gồm tiêu chuẩn cơ sở, nhãn sản phẩm, thông tin nhà sản xuất, tài liệu nguồn gốc nguyên liệu, công thức (đối với mỹ phẩm và sản phẩm đặc thù), cùng các giấy tờ đi kèm theo quy định.

Việc lập hồ sơ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, bởi chỉ cần sai tên sản phẩm, thiếu chỉ tiêu, nhãn chưa đúng định dạng hoặc không phù hợp quy định là cơ quan quản lý sẽ yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý. Với sản phẩm nhập khẩu, hồ sơ còn phải kèm theo CO, CQ, giấy ủy quyền, phiếu thành phần… nên cần nhiều thời gian để đối chiếu.

Chuẩn hóa hồ sơ ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động thời gian công bố, hạn chế tối đa việc phải làm lại, đồng thời đảm bảo sản phẩm tuân thủ đúng quy định về chất lượng trước khi lưu hành.

Bước 3 – Tự công bố hoặc đăng ký công bố

Ở bước này, doanh nghiệp cần xác định rõ hình thức công bố để dự trù thời gian hợp lý. Đối với tự công bố, doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và đăng tải bản tự công bố theo quy định. Sau khi hoàn tất, sản phẩm được quyền lưu hành ngay mà không cần chờ cơ quan nhà nước phản hồi. Thời gian chủ yếu ở giai đoạn chuẩn bị, phù hợp với nhóm sản phẩm thông thường như thực phẩm, đồ uống, nông sản…

Ngược lại, với nhóm sản phẩm phải đăng ký bản công bố, hồ sơ phải nộp lên cơ quan có thẩm quyền để được kiểm tra và xác nhận. Thời gian xử lý thường từ 7–21 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ. Trong quá trình này, cơ quan nhà nước có thể yêu cầu bổ sung hoặc chỉnh sửa tài liệu, làm kéo dài thời gian công bố.

Việc xác định đúng hình thức công bố ngay từ đầu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp ước tính tiến độ chính xác và tránh việc hồ sơ bị trả lại.

Bước 4 – Theo dõi tiến độ và xử lý phản hồi

Sau khi nộp hồ sơ hoặc thực hiện tự công bố, doanh nghiệp cần theo dõi tiến độ để đảm bảo quá trình xử lý diễn ra suôn sẻ. Đối với hồ sơ đăng ký bản công bố, cơ quan quản lý có thể yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa tài liệu hoặc làm rõ thành phần sản phẩm. Việc chậm phản hồi sẽ khiến thời gian công bố kéo dài hơn mức dự kiến.

Đây là bước nhiều doanh nghiệp thường bỏ qua, dẫn đến hồ sơ bị treo hoặc xử lý chậm. Theo dõi thường xuyên giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời mọi yêu cầu phát sinh và chủ động hoàn thiện ngay khi cần. Nếu hồ sơ hợp lệ và được xác nhận, doanh nghiệp có thể lưu hành sản phẩm theo đúng quy định.

Quản lý tốt giai đoạn này giúp tối ưu toàn bộ quy trình, tiết kiệm thời gian và đảm bảo sản phẩm ra thị trường đúng kế hoạch, tránh ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất – kinh doanh.

Những nguyên nhân khiến thời gian công bố bị kéo dài

Thời gian công bố sản phẩm có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào mức độ chuẩn bị của doanh nghiệp và tính chính xác của hồ sơ pháp lý. Trên thực tế, nhiều trường hợp thời gian công bố bị kéo dài không phải do quy trình pháp lý phức tạp mà xuất phát từ các lỗi nhỏ trong khâu chuẩn bị hồ sơ, kiểm nghiệm hoặc nhãn mác. Việc nắm rõ các nguyên nhân này giúp doanh nghiệp chủ động phòng tránh, từ đó rút ngắn tiến độ và đưa sản phẩm ra thị trường đúng kế hoạch.

Một trong những nguyên nhân phổ biến là kiểm nghiệm sản phẩm không đầy đủ hoặc sai chỉ tiêu. Doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa các nhóm sản phẩm hoặc lựa chọn phòng kiểm nghiệm không tư vấn chính xác, dẫn đến việc phải kiểm nghiệm lại. Ngoài ra, hồ sơ pháp lý chưa đúng mẫu quy định cũng là vấn đề thường gặp. Chỉ cần một lỗi nhỏ trong tên sản phẩm, thành phần, tiêu chuẩn cơ sở hoặc giấy tờ nguồn gốc cũng đủ khiến cơ quan quản lý yêu cầu điều chỉnh, làm kéo dài thời gian xử lý.

Nhãn mác không đạt chuẩn cũng khiến hồ sơ công bố bị trả về. Nhiều doanh nghiệp thiết kế nhãn theo cảm tính, không tuân thủ đầy đủ quy định về nội dung bắt buộc như thành phần, khối lượng tịnh, xuất xứ, cảnh báo, hạn sử dụng… khiến cơ quan quản lý yêu cầu chỉnh sửa.

Cuối cùng, quy trình nội bộ của doanh nghiệp chưa chuẩn hóa khiến thông tin giữa các bộ phận không thống nhất. Điều này dẫn đến việc hồ sơ bị thiếu, sai hoặc phải sửa chữa nhiều lần.

Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này là bước quan trọng giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình và rút ngắn thời gian công bố hiệu quả.

Thiếu kiểm nghiệm hoặc sai chỉ tiêu

Một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến thời gian công bố kéo dài là kiểm nghiệm chưa đầy đủ hoặc sai nhóm chỉ tiêu. Mỗi loại sản phẩm có yêu cầu kiểm nghiệm riêng theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp không xác định đúng nhóm sản phẩm hoặc chọn phòng kiểm nghiệm không tư vấn chuẩn, dẫn đến việc kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu hoặc kiểm nghiệm sai mục đích.

Khi nộp hồ sơ với kết quả kiểm nghiệm không đúng quy định, cơ quan quản lý sẽ không chấp nhận và yêu cầu kiểm nghiệm lại từ đầu. Điều này gây mất thời gian từ 3–10 ngày, thậm chí lâu hơn với sản phẩm phải kiểm tra chuyên sâu. Một số trường hợp còn bị chậm tiến độ vì mẫu gửi kiểm nghiệm bị sai, không đúng trạng thái sản phẩm lưu hành thực tế hoặc nhãn mẫu không thống nhất.

Do đó, việc lựa chọn phòng kiểm nghiệm uy tín và xác định đúng nhóm chỉ tiêu ngay từ đầu đóng vai trò quan trọng trong việc rút ngắn thời gian công bố.

Hồ sơ chưa đúng mẫu và quy định

Hồ sơ công bố sản phẩm phải tuân thủ đúng mẫu quy định của pháp luật. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thường mắc lỗi như sử dụng mẫu cũ, điền thiếu thông tin hoặc không đúng định dạng theo từng loại hồ sơ. Việc hồ sơ không thống nhất giữa kết quả kiểm nghiệm, nhãn, tiêu chuẩn cơ sở và hồ sơ pháp lý dẫn đến cơ quan chức năng yêu cầu bổ sung hoặc chỉnh sửa.

Những sai sót phổ biến bao gồm: sai tên sản phẩm giữa các tài liệu, thiếu tài liệu nguồn gốc nguyên liệu, tiêu chuẩn cơ sở không đúng bố cục, công thức sản phẩm chưa rõ ràng hoặc thông tin nhà sản xuất không khớp với giấy phép. Chỉ cần một lỗi nhỏ cũng khiến cơ quan chức năng từ chối hồ sơ, buộc doanh nghiệp phải làm lại từ đầu.

Vì vậy, việc rà soát toàn bộ hồ sơ trước khi nộp, đối chiếu đúng mẫu và quy định hiện hành sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian công bố.

Nhãn mác không đạt chuẩn

Nhãn sản phẩm là thành phần quan trọng trong hồ sơ công bố. Tuy nhiên, lỗi về nhãn là một trong những nguyên nhân khiến hồ sơ bị trả lại nhiều nhất. Nhiều doanh nghiệp thiết kế nhãn theo thẩm mỹ mà bỏ qua các quy định bắt buộc như thành phần, định lượng, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, thông tin nhà sản xuất, cảnh báo an toàn hoặc ngôn ngữ thể hiện.

Trường hợp nhãn mẫu không đúng, hồ sơ sẽ bị yêu cầu chỉnh sửa và thiết kế lại, kéo dài thời gian công bố thêm vài ngày đến cả tuần. Đối với hàng nhập khẩu, nhãn phụ không đúng nội dung hoặc thiếu bản dịch chính xác cũng là nguyên nhân phổ biến gây chậm tiến độ.

Chuẩn hóa nhãn mác ngay từ đầu, đối chiếu theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và các quy định liên quan giúp doanh nghiệp tránh sai sót và rút ngắn quá trình công bố đáng kể.

Chưa chuẩn hóa quy trình nội bộ doanh nghiệp

Bên cạnh yếu tố pháp lý, nhiều doanh nghiệp bị kéo dài thời gian công bố vì quy trình nội bộ chưa chuyên nghiệp. Các bộ phận như sản xuất, pháp lý, nhập khẩu, marketing thường cung cấp thông tin không thống nhất, dẫn đến hồ sơ phải chỉnh sửa nhiều lần. Việc không phân công rõ trách nhiệm, thiếu người phụ trách theo dõi hồ sơ hoặc không có checklist chuẩn khiến tiến độ bị trì hoãn.

Ngoài ra, doanh nghiệp thường chuẩn bị hồ sơ theo kiểu “đến đâu làm đến đó” nên mất nhiều thời gian để bổ sung, chỉnh sửa liên tục. Với hàng nhập khẩu, việc chậm trễ trong xin giấy ủy quyền, chứng nhận xuất xứ hoặc công thức từ nhà sản xuất nước ngoài cũng góp phần làm kéo dài thời gian công bố.

Khi xây dựng quy trình nội bộ chuẩn, phân nhiệm rõ ràng và chuẩn hóa tài liệu ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể rút ngắn đáng kể thời gian công bố và nâng cao hiệu quả quản lý hồ sơ.

Làm sao để rút ngắn thời gian công bố sản phẩm?

Để rút ngắn thời gian công bố sản phẩm, doanh nghiệp cần kết hợp giữa việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu và nắm rõ yêu cầu pháp lý của từng nhóm hàng hóa. Thực tế, phần lớn sự chậm trễ xảy ra do doanh nghiệp chưa xác định chính xác loại hồ sơ cần nộp, kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu hoặc hồ sơ bị trả lại nhiều lần. Việc hiểu đúng quy trình và chủ động kiểm soát chất lượng ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu đáng kể thời gian xử lý.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên cập nhật các quy định mới của pháp luật, đặc biệt là Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Thông tư 29/2020/TT-BYT và các tiêu chuẩn liên quan đến từng ngành hàng. Mỗi nhóm sản phẩm – từ thực phẩm, mỹ phẩm, phụ gia đến thiết bị tiếp xúc thực phẩm – đều có yêu cầu riêng về hồ sơ, quy chuẩn và chứng từ. Vì vậy, chuẩn hóa hồ sơ theo đúng cấu trúc pháp lý sẽ giúp giảm thiểu rủi ro bị yêu cầu bổ sung.

Một giải pháp hiệu quả khác là sử dụng dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói từ các đơn vị pháp lý chuyên nghiệp. Với kinh nghiệm xử lý hàng nghìn hồ sơ mỗi năm, họ có khả năng dự đoán trước những lỗi thường gặp và tối ưu quy trình để rút ngắn thời gian. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần tránh các sai lầm phổ biến như không chuẩn chỉnh nhãn mác, không rà soát tiêu chuẩn cơ sở hoặc nộp hồ sơ khi chưa hoàn thiện kiểm nghiệm.

Tóm lại, để rút ngắn thời gian công bố sản phẩm, doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, làm đúng ngay từ đầu và tận dụng sự hỗ trợ từ chuyên gia. Đây chính là chìa khóa giúp quá trình công bố diễn ra nhanh chóng, suôn sẻ và tiết kiệm chi phí.

Kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu theo từng sản phẩm

Kiểm nghiệm là bước quan trọng quyết định thời gian công bố sản phẩm. Để tránh việc phải làm lại hoặc bổ sung chỉ tiêu, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng bộ chỉ tiêu phù hợp với từng nhóm hàng hóa theo quy định pháp luật. Ví dụ: thực phẩm chức năng cần kiểm nghiệm chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng, định lượng hoạt chất; đồ uống yêu cầu chỉ tiêu an toàn thực phẩm; mỹ phẩm phải kiểm nghiệm giới hạn kim loại nặng và vi sinh theo tiêu chuẩn ASEAN.

Việc kiểm nghiệm thiếu hoặc sai chỉ tiêu là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ bị trả lại, kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Do đó, doanh nghiệp nên tham khảo hướng dẫn từ chuyên gia hoặc đơn vị kiểm nghiệm uy tín để được tư vấn chính xác. Kiểm nghiệm đúng ngay từ đầu giúp giảm thời gian xử lý hồ sơ và tăng khả năng hồ sơ được tiếp nhận ngay lần đầu.

Chuẩn hóa hồ sơ và tiêu chuẩn cơ sở

Hồ sơ công bố sản phẩm đòi hỏi phải được chuẩn hóa theo quy định, bao gồm: bản tự công bố, tiêu chuẩn cơ sở (TCCS), kết quả kiểm nghiệm, kế hoạch kiểm soát chất lượng và các tài liệu kèm theo. Nhiều doanh nghiệp mất nhiều thời gian vì hồ sơ trình bày không đúng mẫu, thiếu chữ ký, thiếu dấu hoặc thông tin chưa thống nhất giữa các tài liệu.

Việc xây dựng TCCS rõ ràng, đúng cấu trúc và phù hợp với đặc tính sản phẩm sẽ giúp cơ quan chức năng dễ dàng đối chiếu và phê duyệt. Đồng thời, doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ hồ sơ trước khi nộp để đảm bảo không có sai sót nhỏ như lỗi định dạng, sai mã số sản phẩm hoặc thiếu chứng từ. Một bộ hồ sơ chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian công bố.

Nhờ đơn vị chuyên nghiệp thực hiện

Sử dụng dịch vụ công bố sản phẩm chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro. Các đơn vị pháp lý có kinh nghiệm nắm rõ quy định, biểu mẫu, chỉ tiêu kiểm nghiệm và các lỗi hồ sơ thường gặp. Họ có thể tư vấn chính xác các yêu cầu pháp lý, hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn và xử lý nhanh các tình huống phát sinh.

Đặc biệt, các đơn vị này có quy trình làm việc bài bản, hỗ trợ theo dõi tiến độ và thường xuyên cập nhật thay đổi pháp lý, giúp hồ sơ có tỷ lệ được tiếp nhận cao ngay lần đầu. Việc thuê dịch vụ không chỉ giúp rút ngắn thời gian công bố mà còn giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào sản xuất – kinh doanh thay vì loay hoay với thủ tục hành chính.

Tránh 5 sai lầm thường gặp khi tự công bố

Nhiều doanh nghiệp tự công bố sản phẩm nhưng gặp phải nhiều lỗi khiến thời gian kéo dài. Năm sai lầm phổ biến nhất gồm:

Kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu hoặc dùng kết quả kiểm nghiệm đã hết hạn.

Hồ sơ không đúng mẫu hoặc thiếu tài liệu bắt buộc.

Nhãn mác chưa đúng quy định về ngôn ngữ, thành phần, định lượng, cảnh báo.

TCCS sao chép từ sản phẩm khác dẫn đến không phù hợp đặc tính sản phẩm.

Không theo dõi phản hồi từ cơ quan tiếp nhận nên bỏ lỡ yêu cầu bổ sung.

Tránh được các sai lầm này sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo hồ sơ được phê duyệt thuận lợi.

Vì sao nên chọn Gia Minh khi cần công bố sản phẩm?

Gia Minh là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực pháp lý – công bố sản phẩm, được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng xử lý hồ sơ nhanh, chính xác và tối ưu theo từng nhóm hàng hóa. Trong bối cảnh các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ, việc tự công bố dễ dẫn đến sai sót khiến hồ sơ bị trả lại nhiều lần, gây chậm tiến độ ra thị trường. Gia Minh hiểu rõ khó khăn của doanh nghiệp và xây dựng quy trình hỗ trợ chuyên nghiệp, đảm bảo rút ngắn tối đa thời gian công bố, đặc biệt với các nhóm hàng khắt khe như thực phẩm, mỹ phẩm, phụ gia hoặc thiết bị tiếp xúc thực phẩm.

Bên cạnh đó, đội ngũ chuyên viên của Gia Minh thường xuyên cập nhật các quy định mới như Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Thông tư 29/2020/TT-BYT và các tiêu chuẩn liên quan đến từng lĩnh vực. Nhờ vậy, doanh nghiệp được tư vấn đúng – đủ – trúng ngay từ đầu, tránh mất thời gian kiểm nghiệm lại hoặc sửa hồ sơ. Ngoài ra, Gia Minh có kinh nghiệm xử lý hàng nghìn bộ hồ sơ mỗi năm, nắm rõ quy trình tiếp nhận của cơ quan chức năng, từ đó tối ưu từng bước để tạo ra hiệu quả nhanh nhất.

Quan trọng hơn, Gia Minh luôn cam kết minh bạch chi phí, hỗ trợ xuyên suốt đến khi doanh nghiệp được cấp số tiếp nhận công bố. Không chỉ là đơn vị dịch vụ, Gia Minh còn là đối tác đồng hành giúp doanh nghiệp yên tâm đưa sản phẩm ra thị trường đúng pháp lý và đúng tiến độ. Đây chính là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn Gia Minh như giải pháp trọn gói – tiết kiệm – hiệu quả nhất khi cần công bố sản phẩm.

Quy trình nhanh – tối ưu thời gian

Gia Minh sở hữu quy trình làm việc chuyên nghiệp, được tối ưu dựa trên kinh nghiệm xử lý hàng nghìn hồ sơ mỗi năm. Từ khâu tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở đến chuẩn bị hồ sơ pháp lý, mọi bước đều được thực hiện theo checklist rõ ràng nhằm hạn chế tối đa sai sót. Nhờ vậy, doanh nghiệp không phải mất thời gian làm lại kiểm nghiệm, chỉnh sửa hồ sơ hoặc bổ sung tài liệu.

Cơ chế phối hợp nội bộ nhanh, cùng việc theo sát tiến độ tại cơ quan tiếp nhận, giúp Gia Minh rút ngắn đáng kể thời gian công bố cho khách hàng. Với từng nhóm sản phẩm, Gia Minh còn áp dụng các phương án tối ưu riêng giúp hồ sơ được tiếp nhận suôn sẻ và đúng tiến độ.

Tỷ lệ duyệt hồ sơ cao ngay lần đầu

Một trong những lợi thế lớn của Gia Minh là tỷ lệ hồ sơ được duyệt ngay lần đầu rất cao. Điều này đến từ việc đội ngũ chuyên viên am hiểu pháp luật, nắm rõ các yêu cầu về kiểm nghiệm, hồ sơ và từng loại sản phẩm. Trước khi nộp, toàn bộ hồ sơ đều được rà soát kỹ lưỡng để đảm bảo không có lỗi nhỏ như sai định dạng, thiếu minh chứng hoặc nhãn mác không đúng quy định.

Gia Minh cũng thường xuyên cập nhật các thay đổi từ cơ quan chức năng, giúp doanh nghiệp tránh các lỗi thời vụ hoặc lỗi do quy định mới ban hành. Chính sự cẩn trọng và am hiểu này giúp hồ sơ của khách hàng đạt tỷ lệ thông qua cao và gần như không phải bổ sung.

Chi phí rõ ràng – không phát sinh

Gia Minh cam kết minh bạch chi phí ngay từ đầu, báo giá trọn gói theo từng loại sản phẩm và từng hình thức công bố. Mọi khoản phí đều được liệt kê cụ thể, không phát sinh trong quá trình xử lý hồ sơ. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng dự trù ngân sách, đồng thời yên tâm rằng toàn bộ thủ tục sẽ được giải quyết trọn vẹn trong mức chi phí đã thỏa thuận.

Nhờ quy trình làm việc tối ưu, Gia Minh giúp giảm thiểu tối đa các chi phí phát sinh thường gặp như làm lại kiểm nghiệm, sửa hồ sơ hoặc nộp lại tài liệu. Đây là lợi ích quan trọng đối với doanh nghiệp muốn tiết kiệm ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng và tiến độ.

Hỗ trợ mọi loại sản phẩm – mọi ngành hàng

Với kinh nghiệm đa dạng, Gia Minh có khả năng hỗ trợ công bố hầu hết các nhóm sản phẩm trên thị trường: thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, phụ gia, dụng cụ tiếp xúc thực phẩm, nông sản chế biến, hóa phẩm, sản phẩm nhập khẩu… Mỗi ngành hàng đều có quy định riêng, và Gia Minh có đội ngũ chuyên sâu từng lĩnh vực để tư vấn chính xác.

Sự am hiểu đa ngành giúp Gia Minh xử lý nhanh các hồ sơ phức tạp hoặc các sản phẩm mới chưa phổ biến. Doanh nghiệp chỉ cần cung cấp mẫu sản phẩm và thông tin cơ bản, mọi quy trình pháp lý còn lại sẽ được Gia Minh triển khai trọn vẹn – nhanh chóng – đúng quy định.

Thời gian công bố sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch kinh doanh, tiến độ sản xuất và thời điểm tung sản phẩm ra thị trường. Một quy trình công bố nhanh và chính xác giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tránh rủi ro pháp lý. Với sự hỗ trợ từ Gia Minh, hồ sơ được chuẩn hóa từ đầu giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi. Chúng tôi luôn đồng hành trong suốt quá trình kiểm nghiệm, lập hồ sơ và nộp cho cơ quan chức năng. Nếu doanh nghiệp muốn đẩy nhanh tiến độ ra mắt sản phẩm, dịch vụ công bố trọn gói là lựa chọn tối ưu. Hãy liên hệ để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ nhanh chóng.

Bài viết liên quan