Công bố mỹ phẩm là thủ tục bắt buộc giúp sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp trên thị trường. Công bố mỹ phẩm giúp doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn an toàn theo quy định của Bộ Y tế và ASEAN. Công bố mỹ phẩm đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm nhập khẩu, sản xuất trong nước hoặc gia công. Công bố mỹ phẩm nếu được chuẩn hóa từ đầu sẽ đảm bảo tốc độ xét duyệt nhanh hơn và tránh tình trạng bị trả hồ sơ. Công bố mỹ phẩm là chìa khóa để doanh nghiệp đưa sản phẩm vào chuỗi phân phối lớn, siêu thị và nhà thuốc. Công bố mỹ phẩm vì vậy là bước không thể thiếu đối với mọi tổ chức sản xuất – kinh doanh trong lĩnh vực làm đẹp.
Công bố mỹ phẩm là gì?
Định nghĩa theo ASEAN Cosmetic Directive
Công bố mỹ phẩm là thủ tục bắt buộc trước khi sản phẩm được phép lưu thông trên thị trường Việt Nam, dựa trên quy định chung của ASEAN Cosmetic Directive (ACD) – bộ tiêu chuẩn áp dụng cho tất cả quốc gia thành viên ASEAN. Theo ACD, mỹ phẩm phải đảm bảo an toàn cho người sử dụng, đúng công dụng công bố và không chứa các chất cấm. Doanh nghiệp khi muốn đưa sản phẩm ra thị trường phải nộp hồ sơ công bố và chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính an toàn, chất lượng, cũng như tính chính xác của các thông tin trên nhãn và hồ sơ kỹ thuật. Đây được xem là cơ chế “tự chịu trách nhiệm”, cơ quan nhà nước chỉ tiếp nhận hồ sơ và cấp số tiếp nhận theo đúng quy định, không thẩm định chất lượng.
Công bố khác gì với đăng ký lưu hành?
Công bố mỹ phẩm và đăng ký lưu hành là hai thủ tục dễ bị nhầm lẫn. Công bố mỹ phẩm áp dụng cho tất cả sản phẩm thuộc nhóm mỹ phẩm trước khi lưu thông, không cần thẩm định chất lượng, chỉ cần doanh nghiệp cam kết đáp ứng tiêu chuẩn theo ACD. Trong khi đó, đăng ký lưu hành thường áp dụng cho các sản phẩm đặc thù như thực phẩm, thiết bị y tế, hóa chất… và yêu cầu quy trình đánh giá, kiểm nghiệm, thẩm định kỹ hơn. Công bố mỹ phẩm chỉ cần nộp hồ sơ qua hệ thống trực tuyến và nhận số tiếp nhận; còn đăng ký lưu hành phải trải qua nhiều bước chuyên môn và thời gian xử lý lâu hơn.
Quy định pháp lý hiện hành
Hiện nay, thủ tục công bố mỹ phẩm được quy định tại Thông tư 06/2011/TT-BYT, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 29/2020/TT-BYT. Hồ sơ công bố bao gồm: Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (CPSR), giấy ủy quyền của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, cùng các giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp. Sau khi được cấp số tiếp nhận, doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về nhãn hàng, quảng cáo đúng công dụng, lưu giữ hồ sơ kỹ thuật và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu sản phẩm gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.
Các sản phẩm bắt buộc phải công bố mỹ phẩm
Mỹ phẩm chăm sóc da
Nhóm sản phẩm chăm sóc da là một trong những danh mục bắt buộc phải thực hiện công bố trước khi đưa ra thị trường. Bao gồm kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, mặt nạ, kem trị mụn, kem chống nắng… Những sản phẩm này tiếp xúc trực tiếp với da nên yêu cầu cao về độ an toàn, thành phần và công dụng. Việc công bố giúp cơ quan quản lý nắm bắt thông tin sản phẩm, đồng thời buộc doanh nghiệp phải đảm bảo không sử dụng nguyên liệu cấm, hàm lượng chất giới hạn đúng theo ASEAN Cosmetic Directive. Doanh nghiệp cũng phải chứng minh tính ổn định của sản phẩm và ghi nhãn đúng quy định trước khi lưu hành.
Mỹ phẩm tóc – gel – dầu gội
Tất cả các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ, gel tạo kiểu, thuốc uốn – duỗi – nhuộm… đều thuộc phạm vi mỹ phẩm và phải công bố. Đây là nhóm sản phẩm có khả năng gây kích ứng hoặc ảnh hưởng đến cấu trúc tóc nếu thành phần không đảm bảo. Công bố mỹ phẩm giúp quản lý thành phần, liều lượng chất hoạt động, hương liệu và các phụ gia có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Với sản phẩm chứa hóa chất mạnh như thuốc nhuộm hoặc uốn tóc, việc công bố càng quan trọng để đảm bảo an toàn và trách nhiệm của doanh nghiệp trong quá trình sản xuất, phân phối và lưu hành trên thị trường.
Mỹ phẩm trang điểm
Các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi, mascara, chì kẻ mắt, kẻ mày, phấn mắt… đều nằm trong danh mục bắt buộc công bố. Đây là nhóm sản phẩm được sử dụng hàng ngày, tiếp xúc trực tiếp lên môi, mắt, da mặt – những vùng nhạy cảm nên cần được kiểm soát chặt chẽ về màu nhuộm, chất bảo quản và phụ gia. Công bố mỹ phẩm giúp minh bạch thành phần, đánh giá mức độ an toàn và đảm bảo rằng sản phẩm không chứa chất cấm theo quy định ASEAN. Ngoài ra, công bố còn tạo sự tin tưởng cho người tiêu dùng và nâng cao uy tín của thương hiệu.
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Các sản phẩm như sữa tắm, xà phòng, dung dịch vệ sinh, khăn ướt, kem đánh răng… đều phải công bố trước khi lưu hành. Mặc dù là sản phẩm phổ biến nhưng nếu không kiểm soát thành phần có thể gây kích ứng da hoặc ảnh hưởng sức khỏe. Công bố giúp doanh nghiệp chứng minh sản phẩm an toàn và tuân thủ đúng quy định.
Mỹ phẩm nhập khẩu
Tất cả mỹ phẩm nhập khẩu từ bất kỳ quốc gia nào đều phải thực hiện công bố trước khi thông quan và phân phối tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần cung cấp giấy ủy quyền, giấy phép lưu hành tại nước sản xuất (nếu có) và tuân thủ đầy đủ quy định ASEAN. Công bố là điều kiện bắt buộc để đảm bảo minh bạch nguồn gốc và an toàn cho người dùng.
Hồ sơ công bố mỹ phẩm theo quy định
Hồ sơ pháp lý của tổ chức/ doanh nghiệp
Để thực hiện thủ tục công bố mỹ phẩm, trước tiên doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý chứng minh tư cách hoạt động hợp lệ. Bao gồm: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy phép kinh doanh có ngành nghề liên quan đến mỹ phẩm; giấy tờ chứng minh quyền nhập khẩu hoặc phân phối sản phẩm; giấy ủy quyền hợp lệ (POA) từ nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm, trong trường hợp doanh nghiệp không trực tiếp sản xuất. Giấy ủy quyền phải có dấu của tổ chức cấp và còn thời hạn. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để cơ quan nhà nước xác định doanh nghiệp có đủ điều kiện đứng tên chịu trách nhiệm về chất lượng, nguồn gốc và an toàn của sản phẩm.
Hồ sơ kỹ thuật: Công thức, nhãn, PIF
Hồ sơ kỹ thuật là thành phần bắt buộc và quan trọng nhất trong bộ hồ sơ công bố mỹ phẩm. Doanh nghiệp phải cung cấp công thức sản phẩm với đầy đủ tên thành phần theo danh pháp INCI, tỷ lệ % của từng chất và đối chiếu với danh mục chất cấm/ hạn chế của ASEAN Cosmetic Directive. Tiếp theo là mẫu nhãn sản phẩm, thể hiện đủ nội dung bắt buộc như tên sản phẩm, công dụng, thành phần, hướng dẫn sử dụng, tên và địa chỉ doanh nghiệp chịu trách nhiệm, số lô, hạn dùng… Ngoài ra, đơn vị phải chuẩn bị PIF – Product Information File, đây là bộ tài liệu kỹ thuật chứa các thông tin về an toàn sản phẩm, quy trình sản xuất, dữ liệu đánh giá lâm sàng (nếu có) và các chứng từ liên quan. PIF phải được lưu giữ tại doanh nghiệp trong suốt quá trình lưu hành sản phẩm để phục vụ kiểm tra khi cần thiết.
Mẫu sản phẩm & tài liệu đi kèm
Mặc dù khi nộp hồ sơ công bố không bắt buộc nộp mẫu vật, nhưng doanh nghiệp vẫn cần chuẩn bị mẫu sản phẩm để phục vụ kiểm tra hậu kiểm hoặc khi cơ quan quản lý yêu cầu. Ngoài ra, các tài liệu đi kèm như COA (phiếu kiểm nghiệm), giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với mỹ phẩm nhập khẩu, cùng các tài liệu về quy trình sản xuất theo chuẩn GMP cũng nên được chuẩn bị đầy đủ. Những tài liệu này giúp chứng minh sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn theo quy định, hỗ trợ quá trình kiểm tra và sản xuất một cách minh bạch, hiệu quả.
Kiểm nghiệm mỹ phẩm – chỉ tiêu bắt buộc
Kiểm nghiệm kim loại nặng
Kiểm nghiệm kim loại nặng là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm mỹ phẩm không chứa các chất độc hại như chì (Pb), thủy ngân (Hg), asen (As) hay cadimi (Cd) vượt mức cho phép. Các kim loại này nếu tồn tại trong mỹ phẩm sẽ gây kích ứng, tổn thương da hoặc tích tụ lâu dài ảnh hưởng đến sức khỏe. Do đó, kiểm nghiệm kim loại nặng là chỉ tiêu bắt buộc cho hầu hết các loại mỹ phẩm trước khi doanh nghiệp tiến hành công bố. Kết quả kiểm nghiệm giúp chứng minh sản phẩm an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn ASEAN và quy định Việt Nam, đồng thời hạn chế nguy cơ bị thu hồi hoặc xử phạt sau khi lưu hành.
Kiểm nghiệm vi sinh
Chỉ tiêu vi sinh nhằm đánh giá mức độ an toàn của sản phẩm trước các tác nhân gây hại như tổng số vi khuẩn hiếu khí, nấm men, nấm mốc và các vi sinh vật nguy hiểm như Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus hoặc Candida albicans. Mỹ phẩm, đặc biệt là sản phẩm dạng kem, gel, sữa rửa mặt hoặc dung dịch có nước, rất dễ bị nhiễm vi sinh trong quá trình sản xuất hoặc bảo quản. Kiểm nghiệm vi sinh giúp đảm bảo sản phẩm không vượt giới hạn quy định, tránh gây kích ứng da hoặc nhiễm trùng cho người dùng. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm kiểm soát chất lượng và ngăn ngừa rủi ro trong quá trình lưu hành.
Kiểm nghiệm độ ổn định và pH
Độ ổn định và pH là hai chỉ số quan trọng phản ánh khả năng phù hợp của mỹ phẩm với da và thời gian bảo quản. Kiểm nghiệm độ ổn định giúp đánh giá màu sắc, mùi, độ nhớt và sự phân tách của sản phẩm khi chịu tác động nhiệt và ánh sáng. Trong khi đó, pH cho biết mức độ axit – kiềm của mỹ phẩm có phù hợp với da hay không, đặc biệt đối với sản phẩm rửa mặt, toner hoặc sữa tắm. Đảm bảo pH nằm trong ngưỡng an toàn giúp giảm nguy cơ kích ứng và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đây là chỉ tiêu cần thiết để sản phẩm đạt yêu cầu công bố và lưu hành.
Quy trình công bố mỹ phẩm
Bước 1: Kiểm nghiệm sản phẩm
Kiểm nghiệm là bước đầu tiên và bắt buộc trước khi tiến hành công bố mỹ phẩm. Doanh nghiệp cần gửi mẫu đến đơn vị kiểm nghiệm đủ điều kiện để thực hiện các chỉ tiêu theo quy định như kim loại nặng, vi sinh, độ pH và độ ổn định sản phẩm. Kết quả kiểm nghiệm giúp chứng minh sản phẩm an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn theo ASEAN Cosmetic Directive và quy định của Bộ Y Tế. Đây cũng là tài liệu quan trọng để hoàn thiện hồ sơ công bố. Nếu sản phẩm không đạt chỉ tiêu, doanh nghiệp phải điều chỉnh công thức hoặc quy trình sản xuất trước khi tiếp tục các bước tiếp theo.
Bước 2: Soạn hồ sơ công bố
Sau khi có kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu, doanh nghiệp tiến hành chuẩn bị hồ sơ công bố mỹ phẩm. Bộ hồ sơ bao gồm: Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (theo mẫu), giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy ủy quyền (nếu là sản phẩm nhập khẩu hoặc phân phối), công thức chi tiết theo danh pháp INCI, mẫu nhãn sản phẩm và file PIF (Product Information File). Toàn bộ hồ sơ phải được chuẩn hóa đúng quy định Thông tư 06/2011/TT-BYT và sửa đổi tại Thông tư 29/2020/TT-BYT. Việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung, tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.
Bước 3: Tạo tài khoản – nộp hồ sơ online
Công bố mỹ phẩm được nộp hoàn toàn trên hệ thống quản lý trực tuyến của Cục Quản lý Dược. Doanh nghiệp phải đăng ký tài khoản, xác thực thông tin và chờ được phê duyệt tài khoản trước khi nộp hồ sơ. Sau đó, hồ sơ được tải lên hệ thống dưới dạng file PDF cùng các thông tin về sản phẩm, thành phần, dạng sản phẩm và đơn vị chịu trách nhiệm lưu hành. Lệ phí công bố được nộp online theo mức phí nhà nước quy định. Việc nộp hồ sơ điện tử giúp quy trình minh bạch, nhanh chóng và dễ dàng theo dõi trạng thái xử lý.
Bước 4: Theo dõi và nhận số tiếp nhận
Sau khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần theo dõi trạng thái trên hệ thống để xử lý kịp thời nếu có yêu cầu bổ sung. Khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý sẽ cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm. Đây là điều kiện bắt buộc để sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần lưu lại số tiếp nhận, in phiếu công bố và lưu trữ hồ sơ để phục vụ kiểm tra hậu kiểm khi cần thiết.
Thời gian công bố mỹ phẩm
Thời gian kiểm nghiệm
Thời gian kiểm nghiệm mỹ phẩm thường kéo dài từ 5–7 ngày làm việc, tùy theo số lượng chỉ tiêu và loại sản phẩm. Các chỉ tiêu bắt buộc như kim loại nặng, vi sinh, pH và độ ổn định đều cần được thực hiện tại phòng kiểm nghiệm đủ điều kiện. Một số sản phẩm đặc thù hoặc yêu cầu kiểm nghiệm sâu hơn có thể kéo dài đến 10–12 ngày. Kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tiếp tục các bước tiếp theo trong quy trình công bố. Nếu kết quả không đạt, doanh nghiệp phải điều chỉnh công thức và kiểm nghiệm lại, làm kéo dài tổng thời gian xử lý.
Thời gian cấp số tiếp nhận
Sau khi hồ sơ được nộp lên hệ thống, thời gian cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm thường từ 3–5 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ. Với hồ sơ đầy đủ và đúng chuẩn ngay từ đầu, quá trình xử lý diễn ra nhanh và không gặp trở ngại. Đây là giai đoạn phụ thuộc vào sự phản hồi của cơ quan quản lý nên việc chuẩn hóa hồ sơ là yếu tố quan trọng giúp rút ngắn thời gian. Với sản phẩm nhập khẩu, thời gian có thể thay đổi nhẹ tùy thời điểm và lượng hồ sơ hệ thống tiếp nhận.
Trường hợp hồ sơ bị yêu cầu bổ sung
Nếu hồ sơ có sai sót, thiếu tài liệu hoặc thông tin không rõ ràng, cơ quan quản lý sẽ yêu cầu doanh nghiệp bổ sung hoặc chỉnh sửa. Khi đó, thời gian công bố sẽ kéo dài thêm từ 3–7 ngày, tùy thuộc vào mức độ sai sót và tốc độ phản hồi của doanh nghiệp. Một số sai sót phổ biến bao gồm công thức chưa đúng chuẩn INCI, nhãn sản phẩm thiếu nội dung bắt buộc, giấy ủy quyền không hợp lệ hoặc file đính kèm sai định dạng. Chuẩn bị hồ sơ kỹ ngay từ đầu giúp tránh kéo dài tiến độ và đảm bảo sản phẩm được lưu hành đúng kế hoạch.
Chi phí công bố mỹ phẩm
Chi phí kiểm nghiệm
Chi phí kiểm nghiệm mỹ phẩm phụ thuộc vào số lượng chỉ tiêu và từng dòng sản phẩm. Thông thường, mức phí kiểm nghiệm cơ bản dao động từ 1.500.000 – 3.000.000 đồng/mẫu, bao gồm kiểm nghiệm kim loại nặng, vi sinh, pH và độ ổn định. Với các sản phẩm đặc thù như thuốc nhuộm tóc, sản phẩm tẩy lông, sản phẩm có hoạt chất mạnh… chi phí có thể tăng tùy theo yêu cầu kiểm nghiệm bổ sung. Đây là khoản chi phí bắt buộc để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn an toàn trước khi công bố.
Chi phí soạn hồ sơ
Chi phí soạn thảo hồ sơ công bố mỹ phẩm phụ thuộc vào mức độ phức tạp của sản phẩm và số lượng tài liệu cần chuẩn hóa. Đối với hồ sơ tiêu chuẩn, mức phí thường rơi vào khoảng 500.000 – 1.500.000 đồng/sản phẩm. Chi phí này bao gồm việc chuẩn hóa công thức INCI, thiết lập PIF (nếu có yêu cầu), chuẩn bị mẫu nhãn đúng quy định, soạn Phiếu công bố và kiểm tra các điều kiện pháp lý liên quan. Việc soạn hồ sơ chuẩn ngay từ đầu giúp giảm rủi ro bị trả hồ sơ.
Lệ phí nhà nước
Lệ phí nhà nước cho mỗi lần công bố mỹ phẩm hiện được quy định ở mức 500.000 đồng/sản phẩm. Khoản phí này nộp trực tuyến trực tiếp trên hệ thống quản lý công bố mỹ phẩm. Đây là mức phí cố định, áp dụng cho cả sản phẩm trong nước và sản phẩm nhập khẩu.
Chi phí dịch vụ
Nếu doanh nghiệp sử dụng đơn vị dịch vụ hỗ trợ công bố, chi phí thông thường dao động từ 1.500.000 – 3.000.000 đồng/sản phẩm, tùy theo mức độ hỗ trợ, số lượng sản phẩm và yêu cầu kiểm nghiệm. Dịch vụ trọn gói thường bao gồm kiểm nghiệm, soạn hồ sơ, nộp trực tuyến, xử lý bổ sung và theo dõi đến khi có số tiếp nhận. Việc sử dụng dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót và tăng tỷ lệ duyệt hồ sơ ngay lần đầu.
Lỗi phổ biến khiến hồ sơ công bố bị từ chối
Nhãn mỹ phẩm sai quy định
Một trong những lỗi phổ biến nhất khiến hồ sơ công bố bị từ chối là nhãn sản phẩm không đúng quy định. Nhiều doanh nghiệp ghi thiếu nội dung bắt buộc như thành phần, hướng dẫn sử dụng, số lô, hạn dùng hoặc địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm. Một số nhãn lại thiết kế không đúng bố cục, dùng từ ngữ gây hiểu lầm về công dụng hoặc không phù hợp theo quy định ASEAN. Sai sót trên nhãn khiến hồ sơ không được chấp nhận và phải chỉnh sửa, làm kéo dài thời gian công bố.
Công thức ghi thiếu/ sai chuẩn ASEAN
Công thức sản phẩm phải tuân theo danh pháp INCI và tuân thủ danh mục chất cấm, hạn chế của ASEAN Cosmetic Directive. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp ghi công thức không đầy đủ tỷ lệ %, sử dụng tên sai chuẩn hoặc chứa thành phần vượt mức cho phép. Đây là lỗi khiến hồ sơ bị từ chối nhiều nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến tính an toàn của sản phẩm. Việc rà soát công thức kỹ càng trước khi nộp hồ sơ giúp tránh các yêu cầu bổ sung không cần thiết.
Hồ sơ thiếu PIF
PIF (Product Information File) là bộ tài liệu kỹ thuật bắt buộc phải có đối với tất cả sản phẩm mỹ phẩm lưu hành tại Việt Nam. Một số doanh nghiệp chưa chuẩn bị PIF hoặc chuẩn bị không đầy đủ, thiếu các mục như quy trình sản xuất, đánh giá an toàn, dữ liệu kiểm nghiệm… dẫn đến hồ sơ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung. PIF phải được chuẩn hóa theo đúng quy định và lưu giữ trong suốt quá trình lưu hành để phục vụ kiểm tra khi cơ quan quản lý yêu cầu.
Công bố mỹ phẩm nhập khẩu
Yêu cầu đối với nhà cung cấp nước ngoài
Đối với mỹ phẩm nhập khẩu, nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm ở nước ngoài phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý nhất định để doanh nghiệp tại Việt Nam có thể đứng tên công bố. Yêu cầu quan trọng nhất là giấy ủy quyền (Power of Attorney – POA) cho phép doanh nghiệp Việt Nam phân phối và chịu trách nhiệm về sản phẩm tại Việt Nam. Giấy ủy quyền phải có dấu xác nhận hoặc hợp pháp hóa lãnh sự (tùy từng quốc gia), còn thời hạn và phải nêu rõ tên sản phẩm, thương hiệu, phạm vi ủy quyền. Ngoài ra, nhà cung cấp nước ngoài phải đảm bảo sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, công thức phù hợp với danh mục chất cấm/hạn chế của ASEAN và cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật cần thiết. Đây là nền tảng pháp lý để cơ quan Việt Nam chấp nhận hồ sơ công bố.
Tài liệu bắt buộc khi nhập khẩu
Để công bố mỹ phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp cần chuẩn bị một bộ tài liệu bắt buộc gồm: Giấy ủy quyền (POA) từ nhà sản xuất, Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) – chứng minh sản phẩm được phép bán tại nước sở tại, công thức chi tiết theo danh pháp INCI, mẫu nhãn dự kiến bằng tiếng Việt, và kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu tại Việt Nam. Một số trường hợp cần thêm tài liệu về tiêu chuẩn chất lượng hoặc quy trình sản xuất nếu cơ quan quản lý yêu cầu. Đối với CFS, tài liệu này phải còn hiệu lực và được hợp pháp hóa lãnh sự theo đúng quy định. Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu giúp quá trình xét duyệt hồ sơ diễn ra nhanh hơn và hạn chế yêu cầu bổ sung.
Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến
Toàn bộ hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu được nộp qua hệ thống trực tuyến của Cục Quản lý Dược. Doanh nghiệp tạo tài khoản, tải lên giấy phép kinh doanh, giấy ủy quyền và các tài liệu liên quan để được phê duyệt tài khoản. Sau khi tài khoản được kích hoạt, doanh nghiệp thực hiện khai báo thông tin sản phẩm, đính kèm tài liệu PDF gồm CFS, công thức, nhãn, kết quả kiểm nghiệm và Phiếu công bố theo mẫu. Lệ phí nhà nước được nộp trực tuyến. Sau khi tiếp nhận, cơ quan quản lý sẽ xét duyệt và cấp số tiếp nhận Phiếu công bố, cho phép sản phẩm nhập khẩu được phép lưu hành hợp pháp tại Việt Nam. Việc nộp hồ sơ online giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tiến độ xử lý và chủ động bổ sung khi có yêu cầu.
Dịch vụ công bố mỹ phẩm trọn gói của Gia Minh
Lợi ích
Khi sử dụng dịch vụ công bố mỹ phẩm trọn gói của Gia Minh, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm tối đa thời gian và hạn chế tối đa rủi ro bị trả hồ sơ. Đội ngũ chuyên viên am hiểu pháp lý và giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ rà soát công thức, đánh giá nhãn, kiểm tra tài liệu pháp lý và hướng dẫn chuẩn hóa toàn bộ hồ sơ theo quy định ASEAN và Thông tư 06/2011/TT-BYT. Bên cạnh đó, Gia Minh còn hỗ trợ tư vấn kiểm nghiệm phù hợp để không phát sinh chi phí không cần thiết. Toàn bộ quy trình được thực hiện nhanh chóng, minh bạch và cập nhật liên tục giúp doanh nghiệp yên tâm tập trung cho sản xuất và kinh doanh. Với dịch vụ trọn gói, khách hàng không phải thao tác trên hệ thống trực tuyến và không lo bị sai sót định dạng hay kỹ thuật khi nộp hồ sơ.
Cam kết
Gia Minh cam kết hồ sơ được chuẩn hóa đúng quy định pháp luật, tỷ lệ duyệt ngay lần đầu cao và hỗ trợ bổ sung nhanh chóng nếu cơ quan quản lý yêu cầu chỉnh sửa. Mức phí dịch vụ được báo rõ ràng ngay từ đầu, không phát sinh chi phí trong quá trình xử lý. Ngoài ra, Gia Minh luôn đồng hành đến khi doanh nghiệp nhận được số tiếp nhận và sẵn sàng hỗ trợ tư vấn miễn phí trong suốt quá trình lưu hành sản phẩm. Mọi thông tin và tài liệu của khách hàng được bảo mật tuyệt đối, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn.
Quy trình xử lý hồ sơ
Quy trình dịch vụ tại Gia Minh được thiết kế tối ưu trong từng bước. Đầu tiên, chuyên viên tiếp nhận thông tin, tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp và hỗ trợ gửi mẫu. Tiếp theo, Gia Minh soạn toàn bộ hồ sơ pháp lý, kỹ thuật, chuẩn hóa công thức, nhãn và lập PIF theo đúng yêu cầu. Sau đó, đơn vị tiến hành nộp hồ sơ trực tuyến trên hệ thống của Cục Quản lý Dược, theo dõi tình trạng xử lý và kịp thời phản hồi khi có yêu cầu sửa đổi. Khi hồ sơ được duyệt, Gia Minh bàn giao số tiếp nhận và hướng dẫn khách hàng lưu trữ hồ sơ đúng quy định.
Sản phẩm Gia Minh nhận công bố
Gia Minh nhận công bố tất cả các dòng mỹ phẩm lưu hành tại Việt Nam, bao gồm mỹ phẩm chăm sóc da, sản phẩm chăm sóc tóc, mỹ phẩm trang điểm, nước hoa, sản phẩm vệ sinh cá nhân, sản phẩm spa – salon, mỹ phẩm thiên nhiên/organic và toàn bộ mỹ phẩm nhập khẩu. Với kinh nghiệm xử lý nhiều hồ sơ phức tạp, Gia Minh đảm bảo hỗ trợ hiệu quả cho mọi doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn, kể cả các thương hiệu mới xây dựng hoặc đang mở rộng thị trường.
Công bố mỹ phẩm là yêu cầu pháp lý bắt buộc giúp sản phẩm được lưu hành an toàn và đúng chuẩn. Công bố mỹ phẩm giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn ASEAN và quy định của Bộ Y tế. Công bố mỹ phẩm nếu thực hiện chính xác sẽ rút ngắn đáng kể thời gian cấp số tiếp nhận. Công bố mỹ phẩm là yếu tố quan trọng giúp sản phẩm tiếp cận hệ thống phân phối lớn và thị trường toàn quốc. Công bố mỹ phẩm với sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ Gia Minh sẽ trở nên đơn giản, nhanh và tiết kiệm. Công bố mỹ phẩm vì vậy là bước không thể thiếu đối với mọi đơn vị sản xuất, kinh doanh hoặc nhập khẩu mỹ phẩm.
