Công bố thực phẩm là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm trước khi sản phẩm được phép lưu hành. Quy định này nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao minh bạch thị trường. Nhiều doanh nghiệp lần đầu thực hiện thường gặp khó khăn do hồ sơ phức tạp và yêu cầu kiểm nghiệm khắt khe. Gia Minh mang đến giải pháp trọn gói giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ, rút ngắn thời gian công bố và tránh sai sót. Đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm luôn đồng hành trong mọi giai đoạn thực hiện. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các bước, chi phí và thời gian công bố thực phẩm theo chuẩn mới nhất.
Công bố thực phẩm là gì? Vai trò và căn cứ pháp lý
Công bố thực phẩm là thủ tục bắt buộc nhằm xác nhận sản phẩm đáp ứng các quy chuẩn an toàn theo quy định của pháp luật trước khi lưu hành trên thị trường. Đây là bước thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc minh bạch chất lượng, nguồn gốc và thành phần của sản phẩm. Công bố không chỉ đảm bảo rằng thực phẩm an toàn đối với sức khỏe người tiêu dùng mà còn giúp cơ quan quản lý nhà nước dễ dàng kiểm soát, ngăn chặn các sản phẩm kém chất lượng, gây ảnh hưởng đến cộng đồng.
Theo pháp luật Việt Nam, thủ tục công bố thực phẩm được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 15/2018/NĐ-CP – văn bản quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm. Nghị định này phân loại rõ hai nhóm thủ tục: tự công bố và đăng ký bản công bố, tùy theo tính chất và mức độ rủi ro của từng loại thực phẩm. Bên cạnh đó, các thông tư hướng dẫn về kiểm nghiệm, tiêu chuẩn chất lượng, bao gồmi thành phần dinh dưỡng, chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng… cũng là cơ sở pháp lý quan trọng. Áp dụng đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro bị xử phạt, thu hồi sản phẩm hoặc bị đình chỉ lưu hành.
Thực tế cho thấy công bố thực phẩm đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp – cơ quan quản lý – người tiêu dùng. Việc công bố đúng quy định giúp doanh nghiệp tăng uy tín, tạo lợi thế cạnh tranh và thuận lợi trong quá trình phân phối sản phẩm. Đối với người tiêu dùng, công bố thực phẩm là căn cứ quan trọng để nhận diện sản phẩm an toàn, đáng tin cậy. Với cơ quan quản lý, đây là công cụ kiểm soát và đảm bảo rằng mọi sản phẩm lưu hành trên thị trường đều đạt chuẩn an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ gây hại sức khỏe cộng đồng.
Quy định theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP
Nghị định 15/2018/NĐ-CP được xem là bước cải cách lớn trong quản lý an toàn thực phẩm, khi đơn giản hóa nhiều thủ tục hành chính và trao quyền tự chịu trách nhiệm cho doanh nghiệp. Theo nghị định này, hầu hết các nhóm sản phẩm thông thường được phép tự công bố, nghĩa là doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị hồ sơ đạt yêu cầu, đăng tải thông tin, sau đó được phép đưa sản phẩm ra thị trường mà không chờ cơ quan nhà nước xác nhận. Tuy nhiên, nghị định vẫn quy định rõ một số nhóm sản phẩm phải đăng ký bản công bố như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, phụ gia thực phẩm hỗn hợp, sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ nhỏ… nhằm đảm bảo kiểm soát chặt với sản phẩm có mức độ rủi ro cao. Nghị định 15 cũng đưa ra yêu cầu cụ thể về kiểm nghiệm, tiêu chuẩn chất lượng và trách nhiệm doanh nghiệp khi có vi phạm. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng mà mọi đơn vị sản xuất – nhập khẩu cần nắm vững khi công bố thực phẩm.
Khi nào phải tự công bố – khi nào phải đăng ký công bố
Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm sản phẩm để lựa chọn hình thức công bố phù hợp. Tự công bố áp dụng cho đa số các sản phẩm thông thường như bánh kẹo, nước giải khát, gia vị, thực phẩm đóng gói, sản phẩm chế biến… Những sản phẩm này có mức độ rủi ro thấp nên doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị hồ sơ đạt chuẩn, công bố và lưu hành. Ngược lại, đăng ký bản công bố bắt buộc đối với các sản phẩm có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt hơn: thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, sản phẩm dành cho trẻ dưới 36 tháng, phụ gia thực phẩm hỗn hợp… Với nhóm này, hồ sơ phải nộp lên cơ quan quản lý để được cấp phép trước khi đưa ra thị trường. Việc phân biệt đúng hai hình thức giúp doanh nghiệp tránh vi phạm, rút ngắn thời gian và tối ưu chi phí.
Vai trò của công bố đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng
Công bố thực phẩm mang lại lợi ích kép cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng. Với doanh nghiệp, đây là minh chứng quan trọng thể hiện sản phẩm đã được kiểm nghiệm và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn. Nhờ đó, doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận hệ thống phân phối lớn, tăng niềm tin với đối tác và tránh rủi ro bị thu hồi sản phẩm. Đồng thời, việc công bố đúng quy định còn là lá chắn pháp lý giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp liên quan đến chất lượng. Đối với người tiêu dùng, công bố là căn cứ để đánh giá mức độ an toàn, nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Thông tin công bố minh bạch giúp người mua yên tâm và dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Ngoài ra, công bố còn giúp cơ quan nhà nước giám sát chặt chẽ, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giữ ổn định thị trường thực phẩm.
Phân loại hồ sơ công bố thực phẩm theo từng nhóm sản phẩm
Hồ sơ công bố thực phẩm được xây dựng dựa trên đặc tính của từng nhóm sản phẩm nhằm đảm bảo mỗi loại thực phẩm đều đáp ứng đúng tiêu chuẩn an toàn trước khi lưu hành. Việc phân loại rõ ràng giúp doanh nghiệp xác định chính xác loại hồ sơ cần chuẩn bị, tránh thiếu sót khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý. Mỗi nhóm sản phẩm sẽ có yêu cầu khác nhau về kiểm nghiệm, tài liệu chứng minh nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng và các chỉ tiêu an toàn bắt buộc. Do đó, nắm rõ cách phân loại hồ sơ công bố là bước quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình, giảm chi phí và hạn chế rủi ro pháp lý.
Đối với nhóm thực phẩm thông thường như nông sản, đồ uống hay sản phẩm chế biến, hồ sơ công bố thường khá đơn giản, chủ yếu dựa trên kết quả kiểm nghiệm và bản tự công bố của doanh nghiệp. Tuy nhiên, với các nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro cao hơn như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, phụ gia thực phẩm hoặc thực phẩm nhập khẩu, yêu cầu hồ sơ sẽ chặt chẽ và phức tạp hơn, bao gồm các tài liệu chứng nhận quốc tế, giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), hoặc chứng minh thành phần an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, việc phân loại hồ sơ cũng gắn liền với hình thức công bố: tự công bố hoặc đăng ký bản công bố. Các sản phẩm thông thường chỉ cần tự công bố, trong khi thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ hay phụ gia hỗn hợp phải đăng ký bản công bố tại cơ quan nhà nước. Đối với thực phẩm nhập khẩu, dù thuộc nhóm thông thường hay nhóm đặc thù, doanh nghiệp vẫn phải bổ sung thêm các giấy tờ hỗ trợ như CO, CQ, vận đơn hoặc bản dịch công chứng theo quy định. Việc chuẩn bị đúng loại hồ sơ theo từng nhóm sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian và đảm bảo việc lưu hành sản phẩm diễn ra hợp pháp, thuận lợi.
Thực phẩm thường – nông sản – đồ uống
Nhóm thực phẩm thường bao gồm các sản phẩm có mức rủi ro thấp như bánh kẹo, gia vị, nông sản sơ chế, đồ uống không cồn, thực phẩm đóng gói sẵn… Đây là nhóm được áp dụng hình thức tự công bố, nên hồ sơ tương đối đơn giản. Doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị kết quả kiểm nghiệm sản phẩm đạt quy chuẩn an toàn; bản tự công bố; thông tin về nhãn sản phẩm; tài liệu mô tả thành phần, quy trình sản xuất. Đối với nông sản và sản phẩm thô, yêu cầu tập trung vào chỉ tiêu vi sinh và tồn dư thuốc bảo vệ thực vật. Với đồ uống, đặc biệt là nước giải khát, cần kiểm nghiệm thêm các chỉ tiêu như kim loại nặng, hàm lượng đường, CO2 (nếu có). Nhìn chung, hồ sơ nhóm này không phức tạp nhưng phải đảm bảo kiểm nghiệm đúng theo quy định, tránh thiếu chỉ tiêu dẫn đến hồ sơ bị trả lại.
Phụ gia thực phẩm – hương liệu – chất hỗ trợ chế biến
Phụ gia thực phẩm và các chất hỗ trợ chế biến có tính đặc thù cao và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, vì vậy yêu cầu hồ sơ công bố chặt hơn nhóm thông thường. Doanh nghiệp cần cung cấp bảng thành phần chi tiết, thông tin về chỉ tiêu kỹ thuật, công dụng của phụ gia và chứng minh an toàn theo quy định của Bộ Y tế. Nếu là phụ gia hỗn hợp, sản phẩm bắt buộc phải đăng ký bản công bố, không được tự công bố. Hồ sơ thường bao gồm: kết quả kiểm nghiệm đầy đủ theo tiêu chuẩn Codex hoặc tiêu chuẩn công bố; thông tin khoa học về mức sử dụng cho phép; tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất; và nhãn phụ nếu sản phẩm nhập khẩu. Nhóm này đòi hỏi việc kiểm nghiệm sâu hơn, đặc biệt với các chỉ tiêu hóa lý và độ tinh khiết nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình chế biến thực phẩm.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) – hồ sơ nâng cao
TPBVSK thuộc nhóm có rủi ro cao và phải đăng ký bản công bố với cơ quan nhà nước trước khi lưu hành. Hồ sơ bao gồm nhiều tài liệu chuyên môn như: bản công bố; kết quả kiểm nghiệm theo quy chuẩn; bằng chứng khoa học chứng minh công dụng; tiêu chuẩn sản phẩm; quy trình sản xuất; giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm; và các tài liệu nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng nếu sản phẩm có công dụng đặc biệt. Với sản phẩm nhập khẩu, cần thêm CFS, giấy phân tích thành phần, COA và hồ sơ pháp lý của nhà sản xuất. TPBVSK phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về chỉ tiêu an toàn như kim loại nặng, vi sinh, giới hạn chất cấm và hàm lượng hoạt chất. Nhóm hồ sơ này thường phức tạp và tốn thời gian, nên doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ để tránh việc chỉnh sửa nhiều lần.
Thực phẩm nhập khẩu – yêu cầu đặc biệt
Thực phẩm nhập khẩu, dù thuộc nhóm thông thường hay nhóm đặc thù, đều có thêm yêu cầu về giấy tờ xuất xứ và chứng minh tuân thủ tiêu chuẩn nước sở tại. Hồ sơ công bố cần bao gồm: CO, CQ hoặc COA; nhãn gốc và nhãn phụ; bản dịch công chứng các tài liệu kỹ thuật; vận đơn; hóa đơn thương mại; và giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với một số nhóm như TPBVSK hoặc phụ gia hỗn hợp. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm đôi khi phải thực hiện lại tại phòng kiểm nghiệm Việt Nam vì kết quả nước ngoài không được chấp nhận hoàn toàn. Ngoài ra, sản phẩm phải phù hợp quy định ghi nhãn, định lượng và thành phần theo tiêu chuẩn Việt Nam. Nhóm nhập khẩu thường phát sinh nhiều vướng mắc, vì vậy việc chuẩn bị đúng và đủ hồ sơ là yếu tố then chốt để sản phẩm được lưu hành nhanh chóng, hợp pháp.
Quy trình công bố thực phẩm theo tiêu chuẩn 2025
Quy trình công bố thực phẩm năm 2025 tiếp tục tuân theo các nguyên tắc của Nghị định 15/2018/NĐ-CP nhưng được doanh nghiệp áp dụng theo hướng chuyên nghiệp và bài bản hơn nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng. Việc công bố đúng quy trình giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, giảm rủi ro bị xử phạt và tạo dựng uy tín với người tiêu dùng. Quy trình gồm bốn giai đoạn quan trọng: kiểm nghiệm sản phẩm, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở, lập hồ sơ công bố và nộp kết quả đến cơ quan nhà nước hoặc thực hiện tự công bố tùy nhóm sản phẩm.
Bước đầu tiên là kiểm nghiệm – yếu tố quyết định tính hợp lệ của toàn bộ hồ sơ. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm phải phù hợp với yêu cầu pháp luật, đặc điểm sản phẩm và hướng dẫn của cơ quan chức năng. Sau khi có kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu, doanh nghiệp tiến hành xây dựng Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS). Đây là bộ hồ sơ mô tả đầy đủ thông tin sản phẩm như thành phần, cảm quan, chỉ tiêu chất lượng, bao gói, hạn sử dụng… giúp tạo cơ sở pháp lý để quản lý sản phẩm trong suốt quá trình sản xuất, lưu hành.
Khi các tài liệu kỹ thuật đã hoàn thiện, doanh nghiệp sẽ lập hồ sơ công bố theo hai hình thức: tự công bố đối với thực phẩm thông thường và đăng ký bản công bố đối với thực phẩm có mức độ rủi ro cao như TPBVSK, dinh dưỡng đặc thù, phụ gia hỗn hợp. Ở bước này, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bản công bố, kết quả kiểm nghiệm, nhãn sản phẩm, tài liệu pháp lý của cơ sở sản xuất và các giấy tờ liên quan tùy từng loại sản phẩm. Cuối cùng là bước nộp hồ sơ và theo dõi kết quả. Với hình thức tự công bố, doanh nghiệp chỉ cần đăng tải, lưu hồ sơ và sản phẩm được phép lưu hành ngay. Với hình thức đăng ký bản công bố, hồ sơ sẽ được cơ quan nhà nước thẩm định và cấp phép trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Thực hiện đúng quy trình sẽ đảm bảo sản phẩm hợp pháp, an toàn và tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trong năm 2025.
Kiểm nghiệm sản phẩm – chỉ tiêu bắt buộc
Kiểm nghiệm là bước nền tảng trong quy trình công bố thực phẩm, giúp xác định sản phẩm có đáp ứng quy chuẩn an toàn theo pháp luật hay không. Tùy từng loại sản phẩm, chỉ tiêu kiểm nghiệm có thể bao gồm: vi sinh, kim loại nặng, độc tố, hàm lượng dinh dưỡng, phụ gia, chất bảo quản… Với đồ uống, cần thêm các chỉ tiêu như đường, CO2 (nếu có), độ pH. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, kiểm nghiệm phải bao gồm hoạt chất chính và giới hạn tạp chất. Mẫu sản phẩm phải được kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm được Bộ Y tế hoặc cơ quan có thẩm quyền công nhận. Kết quả kiểm nghiệm cần đầy đủ, chính xác và đúng chỉ tiêu theo quy định, vì chỉ cần thiếu một chỉ tiêu bắt buộc, hồ sơ công bố có thể bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung. Đây là bước doanh nghiệp phải thực hiện cẩn trọng để đảm bảo hồ sơ được duyệt ngay từ lần đầu.
Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở (TCCS)
Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) là tài liệu mô tả toàn bộ các thông số kỹ thuật của sản phẩm, đóng vai trò là căn cứ để quản lý chất lượng trong quá trình sản xuất và lưu hành. TCCS bao gồm các nội dung chính như: tên sản phẩm, thành phần cấu tạo, chỉ tiêu cảm quan, chỉ tiêu chất lượng, chỉ tiêu an toàn, bao bì, hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản. Việc xây dựng TCCS phải dựa trên kết quả kiểm nghiệm và phù hợp với quy định hiện hành của Bộ Y tế. Với các sản phẩm đặc thù như TPBVSK hoặc phụ gia thực phẩm, TCCS cần thể hiện thêm thông tin về hoạt chất chính, mức sử dụng, chỉ tiêu hóa lý chuyên sâu. TCCS là một trong những tài liệu quan trọng nhất trong hồ sơ công bố, vì mọi thông tin trên sản phẩm sau này đều phải thống nhất với tiêu chuẩn này. Một TCCS rõ ràng, chính xác sẽ giúp doanh nghiệp tránh được sai sót khi cơ quan chức năng kiểm tra.
Lập bản tự công bố hoặc đăng ký công bố
Sau khi có đủ kết quả kiểm nghiệm và TCCS, doanh nghiệp tiến hành lập hồ sơ công bố theo một trong hai hình thức. Tự công bố áp dụng cho đa số sản phẩm thông thường như nông sản, thực phẩm chế biến, đồ uống, gia vị… Hồ sơ gồm bản tự công bố, kết quả kiểm nghiệm, nhãn sản phẩm và các tài liệu liên quan. Ngược lại, đăng ký bản công bố áp dụng cho sản phẩm có rủi ro cao như TPBVSK, thực phẩm dinh dưỡng y học, sản phẩm cho trẻ nhỏ hoặc phụ gia hỗn hợp. Hồ sơ phải gửi cơ quan nhà nước thẩm định và chờ cấp phép. Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng để tránh chỉnh sửa nhiều lần, ảnh hưởng thời gian lưu hành sản phẩm. Việc lập bản công bố chính xác, đúng quy định là cơ sở để sản phẩm hợp pháp trên thị trường.
Nộp hồ sơ, theo dõi và nhận kết quả
Khi hồ sơ hoàn chỉnh, doanh nghiệp sẽ tiến hành nộp và theo dõi quá trình xử lý. Với tự công bố, doanh nghiệp đăng tải hồ sơ lên trang thông tin và lưu trữ tại đơn vị; sản phẩm được phép lưu hành ngay sau đó. Với đăng ký bản công bố, hồ sơ phải nộp đến cơ quan quản lý như Cục ATTP hoặc Sở Y tế tùy từng trường hợp. Cơ quan nhà nước sẽ kiểm tra, đối chiếu tài liệu và có thể yêu cầu bổ sung nếu thiếu hoặc chưa phù hợp. Thời gian xử lý có thể kéo dài 10–25 ngày tùy nhóm sản phẩm. Sau khi được cấp số tiếp nhận hoặc giấy xác nhận công bố, doanh nghiệp chính thức được đưa sản phẩm ra thị trường. Đây là bước cuối nhưng quan trọng, vì việc theo dõi sát sao sẽ giúp doanh nghiệp kịp thời xử lý các yêu cầu bổ sung và rút ngắn thời gian hoàn tất thủ tục.
Thời gian công bố thực phẩm – từng loại và các yếu tố ảnh hưởng
Thời gian công bố thực phẩm là yếu tố quan trọng quyết định tiến độ đưa sản phẩm ra thị trường, đặc biệt với doanh nghiệp sản xuất – nhập khẩu cần triển khai kế hoạch kinh doanh đúng thời điểm. Trên thực tế, thời gian công bố không cố định mà phụ thuộc vào loại sản phẩm và quy trình xử lý hồ sơ. Mỗi nhóm thực phẩm có mức độ rủi ro khác nhau nên quy định về kiểm nghiệm, chuẩn bị hồ sơ và cơ quan thẩm định cũng khác nhau. Trong năm 2025, thời gian công bố được chia theo ba nhóm chính: thực phẩm thông thường, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm nhập khẩu hoặc sản phẩm đặc thù.
Với thực phẩm thông thường, thời gian công bố tương đối nhanh do doanh nghiệp được quyền tự công bố. Ngược lại, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) phải đăng ký bản công bố và chờ cơ quan nhà nước thẩm định, vì vậy thời gian dài hơn. Một số sản phẩm nhập khẩu còn yêu cầu bổ sung giấy tờ nước ngoài hoặc kiểm nghiệm lại tại Việt Nam, khiến thời gian kéo dài hơn dự kiến.
Ngoài loại sản phẩm, thời gian công bố còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: hồ sơ thiếu hoặc sai thông tin, kiểm nghiệm chưa đủ chỉ tiêu, sản phẩm vi phạm quy định về nhãn, hoặc việc cơ quan xử lý hồ sơ quá tải trong từng thời điểm. Những yếu tố này khiến nhiều doanh nghiệp bị trì hoãn kế hoạch kinh doanh, đặc biệt khi hàng hóa đã nhập về hoặc chuẩn bị tung ra thị trường.
Để rút ngắn thời gian công bố, doanh nghiệp cần nắm rõ quy định theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm phù hợp. Việc chuẩn bị hồ sơ ngay từ đầu đầy đủ, đúng chuẩn, đúng chỉ tiêu bắt buộc là cách hiệu quả nhất giúp hồ sơ được thông qua nhanh. Bên cạnh đó, sử dụng dịch vụ trọn gói từ đơn vị chuyên nghiệp cũng là giải pháp tối ưu, giúp doanh nghiệp tránh sai sót và tiết kiệm đáng kể thời gian.
Thời gian công bố thực phẩm thường (3–7 ngày)
Đối với thực phẩm thông thường như bánh kẹo, gia vị, nông sản, đồ uống không cồn hay thực phẩm đóng gói sẵn, thời gian công bố thường kéo dài từ 3–7 ngày. Đây là nhóm áp dụng hình thức tự công bố, doanh nghiệp không phải chờ cơ quan nhà nước phê duyệt nên tiến độ nhanh hơn nhiều so với các loại thực phẩm đặc thù. Thời gian 3–7 ngày bao gồm: kiểm nghiệm sản phẩm, soạn thảo hồ sơ, lập bản tự công bố và đăng tải theo đúng quy định. Nếu sản phẩm có chỉ tiêu đơn giản và mẫu đạt yêu cầu ngay từ lần đầu kiểm nghiệm, hồ sơ sẽ được hoàn tất rất nhanh. Tuy nhiên, nếu thiếu chỉ tiêu kiểm nghiệm hoặc thông tin nhãn chưa đúng quy định, thời gian có thể kéo dài hơn. Vì vậy, bước chuẩn bị hồ sơ và kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu là yếu tố quyết định để hoàn tất tự công bố trong thời gian ngắn.
Thời gian công bố TPBVSK (15–30 ngày)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) thuộc nhóm sản phẩm rủi ro cao nên phải đăng ký bản công bố, do cơ quan nhà nước thẩm định và cấp số tiếp nhận. Thời gian xử lý vì vậy kéo dài từ 15–30 ngày, chưa kể thời gian chuẩn bị hồ sơ trước đó. Hồ sơ TPBVSK phức tạp hơn nhiều so với thực phẩm thông thường vì phải cung cấp thêm tài liệu chứng minh công dụng, tiêu chuẩn sản phẩm, giấy tờ của cơ sở sản xuất, kết quả kiểm nghiệm đầy đủ các chỉ tiêu đặc thù và các giấy tờ pháp lý liên quan. Trong quá trình thẩm định, cơ quan có thể yêu cầu chỉnh sửa hoặc bổ sung nếu hồ sơ chưa phù hợp, khiến thời gian kéo dài. Nhìn chung, doanh nghiệp càng chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu thì khả năng được duyệt sớm càng cao, hạn chế tối đa việc bổ sung nhiều lần.
Các yếu tố có thể kéo dài thời gian công bố
Nhiều yếu tố có thể khiến thời gian công bố thực phẩm kéo dài hơn dự kiến. Thứ nhất là kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu, một lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp phải kiểm nghiệm lại từ đầu. Thứ hai là hồ sơ không thống nhất, ví dụ thành phần ghi trên nhãn khác kết quả kiểm nghiệm hoặc khác TCCS. Thứ ba là nhãn sản phẩm sai quy định, thiếu thông tin bắt buộc như định lượng, cảnh báo, ngày sản xuất – hạn sử dụng. Với sản phẩm nhập khẩu, việc thiếu giấy tờ như CFS, COA, nhãn gốc hoặc bản dịch công chứng cũng khiến hồ sơ bị trả lại. Ngoài ra, thời điểm cơ quan nhà nước quá tải, đặc biệt vào đầu năm và cuối năm, cũng khiến thời gian xử lý bị kéo dài. Doanh nghiệp không chuẩn bị kỹ từ đầu dễ gặp nhiều lần yêu cầu bổ sung, làm chậm toàn bộ kế hoạch kinh doanh.
Cách rút ngắn thời gian công bố thực phẩm
Để rút ngắn thời gian công bố, doanh nghiệp cần bắt đầu từ bước quan trọng nhất: kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu. Việc xác định đúng danh mục chỉ tiêu theo loại sản phẩm giúp tránh kiểm nghiệm lại nhiều lần. Tiếp theo, hồ sơ cần được chuẩn hóa: TCCS rõ ràng, nhãn đúng quy định, tài liệu pháp lý đầy đủ và thống nhất với kết quả kiểm nghiệm. Với sản phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước CO, COA, nhãn gốc, CFS và bản dịch công chứng để tránh thiếu sót. Ngoài ra, việc nắm chắc quy định của Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các tiêu chuẩn liên quan giúp doanh nghiệp chủ động xử lý mọi yêu cầu. Nhiều đơn vị cũng lựa chọn dịch vụ công bố thực phẩm trọn gói, giúp kiểm tra hồ sơ, tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm và tối ưu quy trình, từ đó rút ngắn thời gian đáng kể và hạn chế rủi ro sai sót.
Chi phí công bố thực phẩm gồm những gì?
Chi phí công bố thực phẩm là một trong những vấn đề được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Mức chi phí có thể dao động tùy vào loại sản phẩm, mức độ phức tạp của hồ sơ và đơn vị thực hiện. Nhìn chung, chi phí công bố được chia thành bốn nhóm chính: phí kiểm nghiệm, phí xây dựng hồ sơ – tiêu chuẩn cơ sở (TCCS), phí nộp hồ sơ đối với sản phẩm phải đăng ký và phí dịch vụ nếu doanh nghiệp lựa chọn sử dụng đơn vị hỗ trợ trọn gói. Mỗi loại chi phí đều đóng vai trò riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ cũng như chất lượng hồ sơ công bố.
Trong đó, phí kiểm nghiệm là khoản chi quan trọng nhất vì xác định mức an toàn và tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm. Việc kiểm nghiệm đầy đủ chỉ tiêu theo quy định quyết định hồ sơ có hợp lệ hay không. Phí lập hồ sơ và xây dựng TCCS dành cho bước soạn thảo tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, thành phần, bao bì và các thông số liên quan. Đây là phần giúp thể hiện rõ đặc tính sản phẩm, đồng thời tạo cơ sở pháp lý quản lý chất lượng trong sản xuất và lưu hành.
Với sản phẩm thuộc diện phải đăng ký bản công bố, doanh nghiệp cần nộp phí thẩm định cho cơ quan nhà nước. Khoản phí này không cao, nhưng bắt buộc và được tính theo quy định hiện hành. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ trọn gói để tiết kiệm thời gian, bởi các đơn vị chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu, xây dựng TCCS chuẩn và hoàn thiện hồ sơ chính xác ngay từ đầu. Điều này giúp rút ngắn thời gian, giảm rủi ro bị yêu cầu bổ sung, từ đó tối ưu toàn bộ chi phí thực hiện. Hiểu rõ từng khoản chi phí giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị và tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Phí kiểm nghiệm
Phí kiểm nghiệm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí công bố thực phẩm vì đây là bước bắt buộc để xác định sản phẩm có đạt tiêu chuẩn an toàn theo quy định hay không. Mức phí phụ thuộc vào số lượng chỉ tiêu cần kiểm nghiệm, đặc thù của sản phẩm và phòng thí nghiệm thực hiện. Thực phẩm thông thường thường chỉ cần kiểm nghiệm các chỉ tiêu cơ bản như vi sinh, kim loại nặng, độ ẩm, phụ gia… nên chi phí thấp hơn. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK), chi phí cao hơn vì phải kiểm nghiệm thêm hoạt chất, hàm lượng dinh dưỡng và các chỉ tiêu chuyên sâu. Sản phẩm nhập khẩu đôi khi phải kiểm nghiệm lại tại Việt Nam nếu kết quả từ nước ngoài không phù hợp quy định. Do đó, việc xác định đúng danh mục chỉ tiêu ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí kiểm nghiệm.
Phí lập hồ sơ và tiêu chuẩn cơ sở
Chi phí lập hồ sơ và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) là khoản phí dành cho việc soạn thảo tài liệu kỹ thuật mô tả sản phẩm, bao gồm thành phần, chỉ tiêu chất lượng, chỉ tiêu an toàn, quy cách đóng gói, hạn sử dụng và yêu cầu bảo quản. Đây là phần tài liệu quan trọng vì mọi thông tin trên nhãn và hồ sơ công bố đều phải thống nhất với TCCS. Tùy mức độ phức tạp của sản phẩm, chi phí lập hồ sơ có thể dao động khác nhau, đặc biệt với sản phẩm có công dụng đặc thù hoặc cần xây dựng tiêu chuẩn theo hoạt chất chính. Một bộ TCCS đầy đủ và chính xác sẽ giúp hạn chế việc bị yêu cầu chỉnh sửa khi công bố. Doanh nghiệp không có chuyên môn thường chọn đơn vị hỗ trợ để đảm bảo hồ sơ được soạn thảo chuyên nghiệp, đúng quy chuẩn.
Phí nộp hồ sơ (nếu có)
Không phải tất cả sản phẩm đều phải nộp phí hồ sơ. Chỉ những sản phẩm thuộc diện đăng ký bản công bố như TPBVSK, phụ gia hỗn hợp hoặc thực phẩm dinh dưỡng đặc thù mới phải nộp phí theo quy định của cơ quan nhà nước. Khoản phí này dùng để phục vụ công tác thẩm định hồ sơ và cấp giấy xác nhận công bố. Mức phí thường cố định, không quá cao, nhưng bắt buộc để hồ sơ được tiếp nhận hợp lệ. Đối với tự công bố, doanh nghiệp không phải nộp phí nhà nước; chỉ cần đăng tải hồ sơ và lưu tại đơn vị. Tuy nhiên, nếu hồ sơ nộp không đúng, thiếu thông tin hoặc bị yêu cầu bổ sung nhiều lần, doanh nghiệp có thể mất thêm thời gian và phát sinh chi phí gián tiếp. Do đó, chuẩn bị hồ sơ chính xác là cách tốt nhất để tối ưu chi phí nộp hồ sơ.
Phí dịch vụ trọn gói tại Gia Minh
Phí dịch vụ trọn gói tại Gia Minh được xây dựng theo từng loại sản phẩm nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí. Mức phí đã bao gồm: tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp, hỗ trợ mang mẫu kiểm nghiệm, xây dựng TCCS, soạn thảo toàn bộ hồ sơ, rà soát nhãn theo quy định, nộp hồ sơ và theo dõi đến khi có kết quả. Đối với thực phẩm thông thường, chi phí dịch vụ thường thấp hơn do quy trình đơn giản; với TPBVSK và sản phẩm nhập khẩu, mức phí sẽ cao hơn tương ứng với số lượng tài liệu và yêu cầu pháp lý cần xử lý. Lợi ích lớn nhất của dịch vụ Gia Minh là hạn chế tối đa sai sót, đảm bảo hồ sơ được duyệt nhanh, hạn chế phát sinh chi phí ngoài mong muốn. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu quy trình và rút ngắn thời gian công bố.
Vì sao nên chọn Gia Minh khi công bố thực phẩm?
Việc công bố thực phẩm là một trong những bước bắt buộc trước khi doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường. Tuy nhiên, quy trình này lại đòi hỏi hồ sơ phức tạp, nhiều căn cứ pháp lý và yêu cầu chuyên môn cao về kiểm nghiệm, tiêu chuẩn chất lượng. Chính vì vậy, lựa chọn một đơn vị uy tín như Gia Minh giúp doanh nghiệp yên tâm hơn trong suốt quá trình triển khai. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý thực phẩm, Gia Minh đã hỗ trợ hàng nghìn bộ hồ sơ công bố từ thực phẩm thường, đồ uống, nông sản đến thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm nhập khẩu. Không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện hồ sơ, Gia Minh còn đồng hành tư vấn chuyên sâu để sản phẩm đạt chuẩn ngay từ đầu và hạn chế tối đa nguy cơ bị trả hồ sơ. Đội ngũ chuyên viên pháp lý – kiểm nghiệm – kỹ thuật luôn theo dõi chặt chẽ từng giai đoạn từ xây dựng TCCS, kiểm nghiệm đến nộp hồ sơ trên hệ thống. Nhờ quy trình tối ưu, Gia Minh cam kết rút ngắn đáng kể thời gian xử lý so với doanh nghiệp tự thực hiện. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ sau công bố như tư vấn thay đổi, cập nhật tem nhãn, kiểm nghiệm định kỳ cũng là yếu tố giúp Gia Minh trở thành lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp trong nhiều năm qua.
Hồ sơ chuẩn – tỷ lệ duyệt cao ngay lần đầu
Gia Minh luôn ưu tiên việc xây dựng hồ sơ đúng chuẩn pháp lý ngay từ bước đầu tiên. Tất cả tài liệu từ kết quả kiểm nghiệm, tiêu chuẩn cơ sở đến nhãn sản phẩm đều được đội ngũ chuyên gia rà soát chi tiết theo đúng quy định hiện hành. Nhờ kinh nghiệm xử lý hàng nghìn bộ hồ sơ mỗi năm, Gia Minh nắm rõ các lỗi doanh nghiệp thường gặp như thiếu chỉ tiêu, sai biểu mẫu, mô tả thành phần chưa đúng, hoặc nhãn chưa phù hợp. Nhờ đó, hồ sơ được chuẩn hóa và hạn chế tối đa nguy cơ bị cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung. Khi nộp hồ sơ, chuyên viên của Gia Minh trực tiếp theo dõi tiến độ và phản hồi kịp thời với cơ quan cấp phép, đảm bảo tỷ lệ duyệt cao ngay từ lần đầu tiếp nhận.
Kinh nghiệm thực hiện đa dạng ngành hàng
Gia Minh đã xử lý hồ sơ cho hầu hết các nhóm sản phẩm trên thị trường: thực phẩm đóng gói, đồ uống, gia vị, nông sản chế biến, thực phẩm đông lạnh, sản phẩm dinh dưỡng và đặc biệt là thực phẩm bảo vệ sức khỏe – nhóm yêu cầu hồ sơ phức tạp nhất. Với mỗi nhóm sản phẩm, Gia Minh đều có bộ dữ liệu chỉ tiêu kiểm nghiệm chuẩn, hướng dẫn thành phần và quy cách nhãn để doanh nghiệp làm đúng ngay từ đầu. Sự am hiểu từng ngành hàng giúp Gia Minh dự đoán những rủi ro có thể phát sinh và đưa ra giải pháp tối ưu phù hợp từng sản phẩm.
Tiết kiệm thời gian – chi phí – hạn chế rủi ro
Thay vì mất thời gian tự tìm hiểu quy định, doanh nghiệp chỉ cần cung cấp thông tin và mẫu sản phẩm, mọi phần việc còn lại sẽ được Gia Minh xử lý trọn gói. Nhờ quy trình tinh gọn và kinh nghiệm dày dặn, Gia Minh giúp doanh nghiệp rút ngắn 30–50% thời gian so với việc tự thực hiện. Chi phí cũng được tối ưu vì doanh nghiệp tránh được các sai sót phải kiểm nghiệm lại hoặc nộp lại hồ sơ nhiều lần. Quan trọng hơn, Gia Minh giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý như sản phẩm bị thu hồi, bị xử phạt hoặc không đạt điều kiện lưu hành.
Hỗ trợ dài hạn sau công bố
Sau khi hoàn thành công bố, Gia Minh tiếp tục đồng hành cùng doanh nghiệp trong các vấn đề phát sinh như thay đổi thành phần, điều chỉnh bao bì – nhãn mác, kiểm nghiệm định kỳ và cập nhật tiêu chuẩn theo quy định mới. Bất kỳ khi nào doanh nghiệp cần hỗ trợ, Gia Minh đều sẵn sàng tư vấn và xử lý nhanh chóng để đảm bảo sản phẩm luôn hợp pháp trên thị trường. Chính sự đồng hành lâu dài này giúp Gia Minh trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Công bố thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cho mọi sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Với sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ Gia Minh, quá trình công bố trở nên đơn giản, nhanh chóng và đúng quy định pháp luật. Chúng tôi hỗ trợ kiểm nghiệm, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng, lập hồ sơ và làm việc với cơ quan chức năng thay cho doanh nghiệp. Việc lựa chọn dịch vụ trọn gói giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro bị trả hồ sơ. Nếu bạn đang chuẩn bị ra mắt hoặc phân phối sản phẩm mới, việc thực hiện công bố kịp thời là yếu tố then chốt. Hãy liên hệ với Gia Minh để được tư vấn nhanh và chi tiết.
