Công bố nước giải khát là thủ tục quan trọng và bắt buộc trước khi sản phẩm được phép lưu hành trên thị trường. Công bố nước giải khát giúp doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm theo quy định của Bộ Y tế. Công bố nước giải khát đặc biệt cần thiết với các loại nước đóng chai, nước trái cây và nước có gas. Công bố nước giải khát nếu chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu sẽ rút ngắn thời gian xét duyệt. Công bố nước giải khát góp phần tạo uy tín và nâng cao niềm tin của người tiêu dùng khi sử dụng sản phẩm. Công bố nước giải khát vì vậy là bước không thể thiếu đối với các doanh nghiệp sản xuất – phân phối nước uống.
Công bố nước giải khát là gì?
Công bố nước giải khát là thủ tục pháp lý bắt buộc đối với các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu hoặc kinh doanh các loại đồ uống đóng chai, đóng lon, đóng hộp… nhằm chứng minh sản phẩm đạt yêu cầu về an toàn thực phẩm trước khi đưa ra thị trường. Đây là bước quan trọng giúp cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát chất lượng, hạn chế rủi ro liên quan đến sức khỏe người tiêu dùng, đồng thời giúp doanh nghiệp khẳng định uy tín thương hiệu, nâng cao khả năng phân phối tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi và kênh thương mại điện tử.
Định nghĩa theo Nghị định 15/2018
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nước giải khát thuộc nhóm thực phẩm thường (thực phẩm không thuộc diện phải đăng ký bản công bố) nên doanh nghiệp phải tự công bố sản phẩm trước khi lưu hành. Việc tự công bố yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ, kiểm nghiệm sản phẩm theo quy định và hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin đã công bố. Hồ sơ tự công bố cần lưu trữ và nộp cho cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu kiểm tra.
Công bố khác gì với tự công bố?
“Công bố sản phẩm” (đăng ký bản công bố) thường áp dụng cho nhóm thực phẩm đặc thù, có nguy cơ cao như phụ gia, thực phẩm bảo vệ sức khỏe… Doanh nghiệp phải nộp hồ sơ lên cơ quan nhà nước để được thẩm định và cấp bản công bố.
Trong khi đó, “tự công bố” áp dụng cho phần lớn thực phẩm thông thường, trong đó doanh nghiệp chỉ cần tự kê khai, tự chịu trách nhiệm và gửi bản tự công bố đến cơ quan quản lý. Thời gian nhanh hơn, thủ tục đơn giản hơn, chi phí thấp hơn.
Sản phẩm nào phải công bố?
Hầu hết các loại nước giải khát đều phải thực hiện tự công bố, bao gồm: nước uống đóng chai, nước trái cây, nước ngọt có gas, trà – cà phê đóng chai, đồ uống năng lượng, đồ uống thảo mộc, nước uống dinh dưỡng, nước tăng lực, nước ít calo… Đối với các sản phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp cần hoàn tất tự công bố trước khi thông quan hoặc trước khi đưa hàng ra thị trường.
Việc công bố này đảm bảo sản phẩm tuân thủ chỉ tiêu an toàn, nhãn mác đúng quy định và đủ điều kiện lưu hành hợp pháp.
Các loại nước giải khát phải công bố
Các loại nước giải khát lưu hành trên thị trường Việt Nam đều phải thực hiện tự công bố theo Nghị định 15/2018, bất kể sản xuất trong nước hay nhập khẩu. Việc công bố giúp cơ quan quản lý kiểm soát chất lượng, chỉ tiêu an toàn và thông tin nhãn mác; đồng thời giúp doanh nghiệp đảm bảo sản phẩm hợp lệ khi phân phối vào siêu thị, đại lý hoặc các kênh thương mại điện tử. Các nhóm đồ uống dưới đây đều nằm trong diện bắt buộc tự công bố trước khi bán ra thị trường.
Nước trái cây – nước ép
Nhóm nước trái cây, nước ép đóng chai/đóng hộp bao gồm nước ép nguyên chất, nước ép hỗn hợp, nước trái cây pha loãng, đồ uống từ trái cây lên men không cồn… Đây là nhóm sản phẩm có thành phần tự nhiên nên thường dễ biến đổi về vi sinh, chỉ tiêu an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp phải kiểm nghiệm đầy đủ các chỉ tiêu kim loại nặng, vi sinh, phụ gia sử dụng và độ Brix phù hợp từng loại trái cây. Việc tự công bố giúp đảm bảo sản phẩm an toàn, không chứa chất cấm và có nguồn gốc minh bạch.
Nước có gas – soda – sparkling
Đối với nước ngọt có gas, soda hay sparkling water, doanh nghiệp cần kiểm nghiệm các chỉ tiêu hóa lý như CO₂, đường, chất tạo ngọt, phụ gia, phẩm màu, hương liệu… Nhóm sản phẩm này được tiêu thụ rộng rãi nên yêu cầu về nhãn mác, thành phần và thông số dinh dưỡng phải rõ ràng. Tự công bố giúp chứng minh sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, không vượt quá mức giới hạn quy định và tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia đối với đồ uống có gas.
Trà đóng chai – trà sữa
Trà xanh, trà đen, trà chanh, trà đào, trà sữa đóng chai đều phải tự công bố trước khi lưu hành. Đây là sản phẩm có khả năng biến đổi chất lượng theo thời gian, dễ phát sinh vi sinh và nấm men nếu quy trình sản xuất không chuẩn. Doanh nghiệp cần kiểm nghiệm chỉ tiêu vi sinh, chất bảo quản, đường, protein, phụ gia, cũng như các chất tạo hương. Việc công bố giúp đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn an toàn và đáp ứng yêu cầu phân phối vào hệ thống bán lẻ.
Nước tinh khiết – nước khoáng
Nước tinh khiết, nước ion kiềm, nước khoáng thiên nhiên, nước khoáng có gas… đều nằm trong nhóm đồ uống bắt buộc tự công bố. Các sản phẩm này thường được sử dụng hằng ngày nên yêu cầu kiểm nghiệm nghiêm ngặt về kim loại nặng, nitrit, nitrat, vi sinh và các khoáng chất. Việc tự công bố không chỉ đảm bảo nguồn nước an toàn mà còn giúp doanh nghiệp hợp pháp hóa sản phẩm trong sản xuất – kinh doanh.
Nước yến, nước thảo mộc
Nước yến, nước đông trùng, nước sâm, nước nha đam, nước gừng, nước chanh sả… đều phải thực hiện tự công bố. Đây là nhóm đồ uống có thành phần đa dạng, dễ phát sinh vi sinh và cần kiểm nghiệm nhiều chỉ tiêu hơn các sản phẩm thông thường. Doanh nghiệp cần ghi rõ thành phần, tỷ lệ dinh dưỡng, chất bảo quản và phụ gia theo đúng quy định. Thủ tục tự công bố giúp sản phẩm được lưu hành hợp pháp, nâng cao độ tin cậy và giảm rủi ro khi kiểm tra thị trường.
Hồ sơ công bố nước giải khát đầy đủ
Hồ sơ công bố nước giải khát là bộ tài liệu bắt buộc nhằm chứng minh sản phẩm đáp ứng đầy đủ quy chuẩn về an toàn thực phẩm theo Nghị định 15/2018. Doanh nghiệp khi sản xuất hoặc nhập khẩu nước giải khát phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, hồ sơ kỹ thuật và kết quả kiểm nghiệm để hoàn thiện bản tự công bố trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Một bộ hồ sơ đầy đủ, chính xác giúp giảm rủi ro bị cơ quan quản lý kiểm tra, hạn chế khả năng bị trả lại hồ sơ và đảm bảo quá trình phân phối tại siêu thị, chuỗi cửa hàng diễn ra thuận lợi.
Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp
Phần hồ sơ pháp lý nhằm chứng minh doanh nghiệp có đủ điều kiện để sản xuất hoặc kinh doanh nước giải khát. Bộ hồ sơ này bao gồm: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh có ngành nghề phù hợp (sản xuất đồ uống, bán buôn – bán lẻ thực phẩm, hoặc nhập khẩu thực phẩm), Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, cùng các tài liệu liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng. Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, cần bổ sung hợp đồng thương mại, invoice, packing list để chứng minh nguồn gốc sản phẩm. Hồ sơ pháp lý rõ ràng giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch và đủ điều kiện pháp lý cho việc tự công bố.
Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm
Hồ sơ kỹ thuật là phần quan trọng nhất, thể hiện chi tiết thông tin về sản phẩm cần công bố. Nội dung bao gồm: bảng công thức sản phẩm thể hiện đầy đủ thành phần, tỷ lệ phần trăm; quy trình sản xuất; chỉ tiêu chất lượng áp dụng; thông tin về phụ gia, hương liệu, chất tạo màu – tạo ngọt nếu có; thông tin tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) mà doanh nghiệp xây dựng cho từng dòng đồ uống. Với sản phẩm nhập khẩu, hồ sơ kỹ thuật cần có bản dịch nhãn gốc, thông tin nhà sản xuất, thành phần công bố trên nhãn và tài liệu kỹ thuật do nhà cung cấp nước ngoài cung cấp. Một bộ hồ sơ kỹ thuật đầy đủ giúp cơ quan quản lý dễ dàng kiểm tra, đối chiếu với kết quả kiểm nghiệm và nhãn hàng hóa.
Hồ sơ kiểm nghiệm và chỉ tiêu bắt buộc
Doanh nghiệp phải có phiếu kiểm nghiệm sản phẩm trong vòng 12 tháng, do phòng kiểm nghiệm được Bộ Y tế công nhận. Các chỉ tiêu bắt buộc gồm vi sinh, kim loại nặng, phụ gia, chất bảo quản, chỉ tiêu dinh dưỡng, độ Brix, CO₂ (đối với nước có gas), khoáng chất (đối với nước khoáng)… Việc kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu là cơ sở quan trọng để tự công bố, đồng thời chứng minh sản phẩm an toàn khi lưu hành. Phiếu kiểm nghiệm cũng giúp doanh nghiệp tránh rủi ro khi cơ quan chức năng kiểm tra đột xuất.
Kiểm nghiệm nước giải khát – chỉ tiêu theo quy định
Kiểm nghiệm nước giải khát là bước bắt buộc trước khi doanh nghiệp tiến hành tự công bố theo Nghị định 15/2018. Mục đích của kiểm nghiệm là đánh giá mức độ an toàn của sản phẩm, đảm bảo không tồn dư vi sinh gây bệnh, kim loại nặng hoặc các chất vượt quá ngưỡng cho phép. Tùy từng loại đồ uống – như nước trái cây, nước có gas, trà đóng chai, nước khoáng, nước thảo mộc – chỉ tiêu kiểm nghiệm sẽ có sự khác nhau. Tuy nhiên, các nhóm chỉ tiêu bắt buộc theo quy định thường gồm vi sinh, kim loại nặng và hóa lý. Một phiếu kiểm nghiệm hợp lệ phải do phòng thử nghiệm được Bộ Y tế hoặc cơ quan quản lý nhà nước công nhận, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng và thể hiện rõ mẫu đại diện cho sản phẩm chuẩn bị công bố.
Chỉ tiêu vi sinh
Chỉ tiêu vi sinh là nhóm chỉ tiêu quan trọng nhất khi kiểm nghiệm nước giải khát vì liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Tất cả các loại đồ uống đều phải kiểm tra tổng số vi khuẩn hiếu khí, Coliform, E.coli, nấm men – nấm mốc và các vi sinh gây bệnh khác tùy theo đặc thù sản phẩm. Với nước trái cây hoặc trà sữa, chỉ tiêu vi sinh thường yêu cầu chặt chẽ hơn do sản phẩm dễ lên men và biến đổi chất lượng. Mục tiêu của việc kiểm nghiệm vi sinh là đảm bảo sản phẩm hoàn toàn an toàn, không gây ngộ độc thực phẩm và tuân thủ mức giới hạn theo quy chuẩn kỹ thuật hiện hành.
Chỉ tiêu kim loại nặng
Kim loại nặng là nhóm tạp chất có khả năng tích tụ trong cơ thể, gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Vì vậy, khi kiểm nghiệm nước giải khát, doanh nghiệp bắt buộc phải kiểm tra các chỉ tiêu như Chì (Pb), Cadimi (Cd), Thủy ngân (Hg), Asen (As) và đôi khi là Antimon (Sb) hoặc Niken (Ni) tùy loại sản phẩm. Nước tinh khiết, nước khoáng, nước ion kiềm hoặc nước giải khát đóng chai đặc biệt phải đảm bảo kim loại nặng không vượt quá giới hạn cho phép. Việc kiểm tra nhóm chỉ tiêu này giúp đảm bảo nguồn nước và nguyên liệu hoàn toàn an toàn, tránh nguy cơ ô nhiễm từ bao bì, dây chuyền sản xuất hoặc nguyên liệu đầu vào.
Chỉ tiêu hóa lý – pH – đường – độ Brix
Chỉ tiêu hóa lý là phần đánh giá đặc tính của sản phẩm, giúp xác định sự ổn định và tính phù hợp với công thức công bố. Tùy từng loại đồ uống, các chỉ tiêu cần kiểm tra có thể bao gồm pH, độ Brix (hàm lượng chất hòa tan trong nước trái cây), hàm lượng đường, chất bảo quản, CO₂ đối với nước có gas, khoáng chất đối với nước khoáng và các thông số cảm quan khác. Chỉ tiêu hóa lý giúp cơ quan quản lý đối chiếu công thức sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch, đúng bản chất và phù hợp với tiêu chuẩn cơ sở của doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng để sản phẩm được tự công bố và lưu hành hợp pháp trên thị trường.
Quy trình công bố nước giải khát
Quy trình công bố nước giải khát theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP gồm 4 bước chính: kiểm nghiệm sản phẩm, chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ tự công bố và lưu hành sản phẩm trên thị trường. Mặc dù thủ tục được đánh giá là khá đơn giản so với đăng ký bản công bố, nhưng doanh nghiệp vẫn cần thực hiện đúng quy định để tránh bị cơ quan chức năng kiểm tra, xử phạt hoặc buộc thu hồi sản phẩm. Việc nắm rõ quy trình giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian, chủ động trong kế hoạch sản xuất – nhập khẩu, đặc biệt khi cần đưa sản phẩm vào siêu thị hoặc chuỗi cửa hàng lớn. Dưới đây là quy trình thực hiện đầy đủ và chính xác nhất.
Bước 1: Kiểm nghiệm sản phẩm
Doanh nghiệp cần gửi mẫu đại diện của sản phẩm đến phòng kiểm nghiệm được Bộ Y tế công nhận để phân tích các chỉ tiêu theo quy định: vi sinh, kim loại nặng, hóa lý, độ Brix, đường, phụ gia, CO₂ (nếu có gas), khoáng chất (nếu là nước khoáng)… Phiếu kiểm nghiệm phải còn hiệu lực trong vòng 12 tháng và phản ánh đúng công thức sản phẩm. Đây là căn cứ bắt buộc để lập bảng tự công bố. Việc kiểm nghiệm đúng chuẩn giúp tránh trường hợp sản phẩm bị thu hồi do chỉ tiêu vượt mức cho phép hoặc khác biệt so với hồ sơ công bố.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ tự công bố nước giải khát gồm: bản tự công bố theo mẫu, phiếu kiểm nghiệm hợp lệ, tiêu chuẩn cơ sở (TCCS), nhãn sản phẩm hoặc nhãn dự kiến, tài liệu pháp lý của doanh nghiệp và hồ sơ kỹ thuật mô tả thành phần – quy trình sản xuất. Đối với hàng nhập khẩu, cần bổ sung nhãn gốc, invoice, COA, catalogue và thông tin từ nhà sản xuất nước ngoài. Hồ sơ phải thống nhất giữa công thức, nhãn và kết quả kiểm nghiệm để tránh bị yêu cầu chỉnh sửa.
Bước 3: Nộp hồ sơ online
Doanh nghiệp tiến hành nộp bản tự công bố trên hệ thống trực tuyến của cơ quan quản lý an toàn thực phẩm tại địa phương hoặc gửi qua đường bưu điện theo quy định. Sau khi nộp, hồ sơ sẽ được hệ thống tiếp nhận và công khai trên cổng thông tin của cơ quan quản lý. Doanh nghiệp không phải chờ phê duyệt mà được phép sử dụng bản tự công bố ngay sau khi đăng tải thành công. Tuy nhiên, cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ để xuất trình khi được kiểm tra.
Bước 4: Nhận kết quả & lưu hành sản phẩm
Sau khi hồ sơ được tiếp nhận, doanh nghiệp được phép sản xuất, nhập khẩu và phân phối sản phẩm ra thị trường. Bản tự công bố phải được lưu trữ kèm toàn bộ hồ sơ liên quan để phục vụ việc hậu kiểm. Nếu có thay đổi về công thức, nhãn hoặc quy trình sản xuất, doanh nghiệp cần thực hiện lại thủ tục tự công bố. Việc hoàn tất đầy đủ quy trình giúp sản phẩm được lưu hành hợp pháp và dễ dàng phân phối vào các kênh bán lẻ lớn.
Chi phí công bố nước giải khát
Chi phí công bố nước giải khát là yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần tính toán trước khi sản xuất hoặc nhập khẩu. Tổng chi phí bao gồm nhiều khoản: phí kiểm nghiệm, phí soạn hồ sơ, lệ phí Nhà nước và phí dịch vụ công bố (nếu doanh nghiệp thuê đơn vị hỗ trợ). Việc nắm rõ chi phí giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách, tránh phát sinh không mong muốn và tối ưu thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Phí kiểm nghiệm
Phí kiểm nghiệm là khoản chi lớn nhất trong quá trình công bố nước giải khát. Mức phí phụ thuộc vào số lượng chỉ tiêu kiểm nghiệm (vi sinh, kim loại nặng, hóa lý, CO₂, khoáng chất, độ Brix…) và loại sản phẩm. Ví dụ, nước trái cây hay trà sữa thường phải kiểm nghiệm nhiều chỉ tiêu hơn so với nước tinh khiết, dẫn đến chi phí cao hơn. Trung bình phí kiểm nghiệm dao động từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng/mẫu tùy phòng thử nghiệm.
Phí soạn hồ sơ
Soạn hồ sơ tự công bố bao gồm việc chuẩn bị bản tự công bố, tiêu chuẩn cơ sở, hồ sơ kỹ thuật, nhãn sản phẩm và các tài liệu pháp lý. Nếu doanh nghiệp tự thực hiện, chi phí gần như không đáng kể, nhưng nếu thuê đơn vị hỗ trợ soạn hồ sơ, phí có thể từ 500.000 – 2.000.000 đồng/hồ sơ tùy mức độ phức tạp và số lượng sản phẩm.
Lệ phí Nhà nước
Hiện nay, thủ tục tự công bố nước giải khát không phải nộp lệ phí trực tiếp cho cơ quan quản lý Nhà nước. Doanh nghiệp chỉ cần đảm bảo hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Tuy nhiên, các chi phí khác như phí nộp hồ sơ online hoặc in ấn tài liệu có thể phát sinh rất nhỏ.
Phí dịch vụ công bố
Nếu doanh nghiệp không tự thực hiện, có thể thuê dịch vụ công bố trọn gói từ các đơn vị uy tín. Phí dịch vụ này thường bao gồm kiểm nghiệm, soạn hồ sơ, hướng dẫn nộp online và hỗ trợ lưu trữ hồ sơ. Mức phí dao động tùy theo số lượng sản phẩm và mức độ phức tạp, thường từ 2.000.000 – 5.000.000 đồng/sản phẩm. Sử dụng dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro hồ sơ bị trả lại và đảm bảo sản phẩm nhanh chóng lưu hành hợp pháp.
Thời gian thực hiện công bố
Thời gian thực hiện công bố nước giải khát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng chỉ tiêu kiểm nghiệm, mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ và cách doanh nghiệp nộp hồ sơ. Mặc dù tự công bố không yêu cầu cơ quan quản lý thẩm định trước khi lưu hành, nhưng các bước chuẩn bị và kiểm nghiệm vẫn cần thực hiện cẩn thận để đảm bảo hồ sơ đầy đủ, chính xác. Nắm rõ thời gian thực hiện giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch sản xuất, nhập khẩu và đưa sản phẩm ra thị trường.
Thời gian kiểm nghiệm
Thông thường, thời gian kiểm nghiệm sản phẩm từ 5–10 ngày làm việc đối với các mẫu nước giải khát phổ thông như nước tinh khiết, nước trái cây. Các sản phẩm phức tạp như trà sữa, nước yến, nước thảo mộc có nhiều chỉ tiêu vi sinh và hóa lý cần kiểm tra, thời gian có thể kéo dài 10–15 ngày. Thời gian kiểm nghiệm phụ thuộc vào năng lực phòng thử nghiệm và số lượng mẫu.
Thời gian cấp phép
Với thủ tục tự công bố, doanh nghiệp không chờ phê duyệt từ cơ quan quản lý mà có thể lưu hành ngay sau khi nộp hồ sơ online thành công. Do đó, “thời gian cấp phép” thực chất là thời gian hoàn thiện hồ sơ và nộp trên hệ thống, thường từ 1–3 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.
Trường hợp kéo dài do bổ sung hồ sơ
Nếu hồ sơ thiếu thông tin, không thống nhất giữa nhãn, công thức và phiếu kiểm nghiệm, cơ quan quản lý sẽ yêu cầu bổ sung. Việc chỉnh sửa và bổ sung hồ sơ có thể kéo dài từ vài ngày đến 1–2 tuần tùy mức độ phức tạp. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng ngay từ đầu để tránh trì hoãn thời gian lưu hành sản phẩm.
Các lỗi khiến hồ sơ công bố bị trả về
Trong quá trình thực hiện công bố nước giải khát, nhiều doanh nghiệp gặp phải tình trạng hồ sơ bị trả về do thiếu sót hoặc không đáp ứng yêu cầu quy định. Những lỗi phổ biến thường liên quan đến nhãn mác, kiểm nghiệm và hồ sơ kỹ thuật sản phẩm. Việc hiểu rõ các lỗi này giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo sản phẩm được lưu hành hợp pháp trên thị trường.
Nhãn sai quy định
Nhãn sản phẩm là phần quan trọng trong hồ sơ công bố và phải tuân thủ quy định về thông tin bắt buộc: tên sản phẩm, thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo nếu có, nguồn gốc xuất xứ, cơ sở sản xuất hoặc nhập khẩu. Nhãn sai quy định, thiếu thông tin hoặc không thống nhất với hồ sơ kỹ thuật và kết quả kiểm nghiệm sẽ khiến hồ sơ bị trả về để chỉnh sửa. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nhãn trước khi nộp để tránh lỗi này.
Thiếu chỉ tiêu kiểm nghiệm
Một lỗi thường gặp là phiếu kiểm nghiệm không đầy đủ các chỉ tiêu bắt buộc như vi sinh, kim loại nặng, pH, độ Brix, CO₂ (nếu có gas) hoặc khoáng chất (nước khoáng). Nếu hồ sơ thiếu phiếu kiểm nghiệm hoặc chỉ tiêu không phù hợp quy định, cơ quan quản lý sẽ yêu cầu bổ sung, làm kéo dài thời gian công bố và lưu hành sản phẩm.
Công thức không rõ ràng
Công thức sản phẩm là cơ sở để đối chiếu với kết quả kiểm nghiệm và nhãn mác. Khi công thức không rõ ràng, thiếu tỷ lệ thành phần, hoặc không mô tả đầy đủ phụ gia, hương liệu, chất bảo quản, hồ sơ sẽ bị trả về để chỉnh sửa. Doanh nghiệp cần trình bày chi tiết, thống nhất với nhãn và phiếu kiểm nghiệm để hồ sơ được chấp nhận ngay lần đầu.
Công bố nước giải khát nhập khẩu
Công bố nước giải khát nhập khẩu là thủ tục bắt buộc để sản phẩm từ nước ngoài được lưu hành hợp pháp tại Việt Nam theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp nhập khẩu cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, hồ sơ kỹ thuật và kết quả kiểm nghiệm nhằm chứng minh sản phẩm đáp ứng các chỉ tiêu an toàn thực phẩm. Quy trình này không chỉ giúp cơ quan quản lý kiểm soát chất lượng mà còn giúp doanh nghiệp chủ động đưa sản phẩm vào thị trường, đặc biệt là các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi và thương mại điện tử.
Hồ sơ nhà sản xuất nước ngoài
Hồ sơ nhà sản xuất nước ngoài bao gồm giấy phép sản xuất, giấy chứng nhận lưu hành tự do (Certificate of Free Sale) hoặc các giấy tờ tương đương do cơ quan chức năng nước xuất khẩu cấp. Ngoài ra, doanh nghiệp cần cung cấp hợp đồng thương mại, invoice, packing list và catalogue sản phẩm. Hồ sơ này chứng minh sản phẩm được sản xuất hợp pháp tại nước sở tại, có nguồn gốc rõ ràng và đủ điều kiện để nhập khẩu vào Việt Nam.
Chứng thư phân tích thành phần
Chứng thư phân tích thành phần (Certificate of Analysis – COA) là tài liệu quan trọng phản ánh chi tiết các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh, kim loại nặng và phụ gia của sản phẩm do nhà sản xuất cung cấp. COA giúp đối chiếu công thức sản phẩm với kết quả kiểm nghiệm tại Việt Nam, đồng thời là cơ sở để lập bản tự công bố. Đối với các loại nước giải khát như nước trái cây, trà đóng chai, nước khoáng hay nước yến, COA phải ghi rõ tỷ lệ thành phần, các chất bảo quản, hương liệu, màu thực phẩm và chỉ tiêu an toàn để hồ sơ công bố được chấp nhận.
Quy trình nộp hồ sơ
Doanh nghiệp nhập khẩu thực hiện nộp hồ sơ tự công bố online trên hệ thống của cơ quan quản lý thực phẩm tại địa phương, kèm theo hồ sơ pháp lý, chứng thư phân tích, phiếu kiểm nghiệm sản phẩm và nhãn dịch sang tiếng Việt. Sau khi hồ sơ được tiếp nhận thành công, doanh nghiệp được phép lưu hành sản phẩm ngay mà không phải chờ phê duyệt. Hồ sơ phải được lưu trữ đầy đủ để phục vụ việc kiểm tra khi cơ quan chức năng yêu cầu.
Dịch vụ công bố nước giải khát của Gia Minh
Dịch vụ công bố nước giải khát trọn gói của Gia Minh giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế rủi ro khi đưa sản phẩm ra thị trường. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực pháp lý thực phẩm, Gia Minh hỗ trợ đầy đủ từ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ, kiểm nghiệm đến nộp hồ sơ online và lưu trữ. Dịch vụ phù hợp cho cả doanh nghiệp sản xuất trong nước và nhập khẩu, đảm bảo sản phẩm lưu hành hợp pháp nhanh chóng và an toàn.
Lợi ích
Sử dụng dịch vụ của Gia Minh, doanh nghiệp được hưởng nhiều lợi ích: tiết kiệm thời gian chuẩn bị hồ sơ, giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị trả về do thiếu sót; được hướng dẫn kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu bắt buộc; đảm bảo nhãn mác và hồ sơ kỹ thuật thống nhất; hỗ trợ tư vấn pháp lý toàn diện cho các loại nước giải khát. Ngoài ra, Gia Minh giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch sản xuất và phân phối, đồng thời tăng uy tín sản phẩm khi lưu hành trên thị trường.
Cam kết
Gia Minh cam kết thực hiện dịch vụ nhanh chóng, chính xác và minh bạch. Tất cả hồ sơ được chuẩn bị đúng theo quy định pháp luật hiện hành, đảm bảo tỷ lệ hồ sơ được tiếp nhận thành công cao ngay lần đầu. Đội ngũ chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp trong suốt quá trình công bố, từ kiểm nghiệm đến nộp hồ sơ online và lưu trữ hồ sơ.
Quy trình hỗ trợ
Quy trình hỗ trợ của Gia Minh gồm: tư vấn loại hình sản phẩm và chỉ tiêu kiểm nghiệm; hướng dẫn lấy mẫu và gửi phòng thí nghiệm; soạn thảo hồ sơ pháp lý, kỹ thuật và nhãn sản phẩm; nộp hồ sơ tự công bố online; theo dõi và cập nhật tình trạng hồ sơ; lưu trữ hồ sơ đầy đủ để phục vụ kiểm tra. Quy trình này giúp doanh nghiệp thực hiện công bố nhanh chóng, chuẩn xác và tiết kiệm chi phí.
Các nhóm nước giải khát Gia Minh nhận xử lý
Gia Minh nhận hỗ trợ công bố tất cả các loại nước giải khát: nước trái cây – nước ép, nước có gas – soda – sparkling, trà đóng chai – trà sữa, nước tinh khiết – nước khoáng, nước yến, nước thảo mộc và các loại nước giải khát nhập khẩu. Dù doanh nghiệp sản xuất trong nước hay nhập khẩu, Gia Minh đều đảm bảo hồ sơ đầy đủ, hợp lệ và tuân thủ đúng quy định của cơ quan quản lý.
Công bố nước giải khát là quy trình pháp lý quan trọng giúp sản phẩm được phép lưu hành an toàn và đúng chuẩn. Công bố nước giải khát giúp doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ yêu cầu kiểm nghiệm và ghi nhãn theo quy định của Bộ Y tế. Công bố nước giải khát nếu thực hiện đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm thời gian và tránh các sai sót không đáng có. Công bố nước giải khát cũng tạo tiền đề để sản phẩm được phân phối rộng rãi trong hệ thống siêu thị và đại lý. Công bố nước giải khát khi kết hợp với dịch vụ trọn gói của Gia Minh sẽ trở nên nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm. Công bố nước giải khát vì vậy là bước không thể thiếu đối với mọi doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu nước uống.
