Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe là bước bắt buộc giúp sản phẩm được lưu hành hợp pháp và bảo đảm an toàn cho người sử dụng. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe giúp doanh nghiệp chứng minh chất lượng, độ an toàn và hiệu quả hỗ trợ của sản phẩm theo quy định pháp luật. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe đặc biệt quan trọng với các sản phẩm quảng cáo có tác dụng hỗ trợ điều trị hoặc dùng cho nhóm đối tượng nhạy cảm. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe nếu được chuẩn bị đúng hồ sơ, đúng chỉ tiêu kiểm nghiệm sẽ rút ngắn rất nhiều thời gian xét duyệt. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe còn là nền tảng để sản phẩm tiến vào hệ thống nhà thuốc, siêu thị và các kênh phân phối hiện đại. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe vì vậy trở thành yêu cầu không thể thiếu đối với mọi doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm chức năng.
Tổng quan về công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 350–400 từ)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe là nhóm sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ, tăng cường chức năng của cơ thể, giảm nguy cơ mắc bệnh chứ không phải là thuốc điều trị. Khác với đồ ăn, thức uống thông thường chỉ nhằm cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cơ bản, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thường chứa các hoạt chất sinh học, vitamin, khoáng chất, chiết xuất thảo dược… với hàm lượng được tính toán và khuyến cáo dùng theo liều. Chính vì vậy, pháp luật đặt ra cơ chế quản lý chặt chẽ hơn với nhóm sản phẩm này, đặc biệt ở khâu công bố trước khi đưa ra thị trường.
Sự khác biệt lớn giữa thực phẩm thông thường và thực phẩm bảo vệ sức khỏe thể hiện ở mục đích sử dụng, cách ghi công dụng, yêu cầu về tài liệu khoa học và mức độ kiểm soát của cơ quan quản lý. Thực phẩm thông thường có thể tự công bố, chủ yếu chứng minh về an toàn; trong khi đó, thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải đăng ký bản công bố sản phẩm, cung cấp phiếu kiểm nghiệm, tiêu chuẩn cơ sở, tài liệu chứng minh công dụng, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp… Công dụng ghi trên nhãn và quảng cáo cũng bị kiểm soát chặt, không được thể hiện như thuốc chữa bệnh.
Việc phải công bố trước khi lưu hành giúp cơ quan nhà nước thẩm tra trước về thành phần, hàm lượng, chỉ tiêu an toàn và tính phù hợp của công dụng với tài liệu khoa học. Đồng thời, cơ chế công bố tạo trách nhiệm pháp lý rất rõ cho tổ chức, cá nhân đứng tên sản phẩm khi có sự cố về an toàn thực phẩm, khiếu nại hoặc thanh tra, kiểm tra. Về phía doanh nghiệp, công bố đúng và đầy đủ giúp sản phẩm xây dựng được uy tín, tạo niềm tin với người tiêu dùng, giảm rủi ro bị thu hồi, xử phạt hay phải thay đổi nhãn, nội dung quảng cáo sau này.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe là gì? (≈ 150–180 từ)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe là sản phẩm dùng để hỗ trợ, duy trì, tăng cường chức năng của các bộ phận trong cơ thể, hỗ trợ cải thiện thể trạng, giảm nguy cơ mắc bệnh, chứ không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Thành phần của nhóm sản phẩm này thường là các vitamin, khoáng chất, acid amin, enzyme, probiotic, chiết xuất thảo dược hoặc các hợp chất sinh học khác, được bào chế dưới dạng viên nang, viên nén, siro, cốm, bột, dung dịch uống… Người dùng sử dụng theo liều khuyến nghị trong hướng dẫn sử dụng, thường là liều/ngày hoặc liệu trình theo số tuần, tháng. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe bắt buộc phải được ghi rõ trên nhãn là “Thực phẩm bảo vệ sức khỏe”, kèm cảnh báo “Sản phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh” và chỉ được lưu hành sau khi đã hoàn thành thủ tục công bố theo quy định.
Phân loại nhóm sản phẩm bảo vệ sức khỏe phổ biến (≈ 150–180 từ)
Trong thực tế, thực phẩm bảo vệ sức khỏe rất đa dạng về công thức và công dụng, nhưng có thể phân chia thành một số nhóm phổ biến. Thứ nhất là nhóm bổ sung vitamin, khoáng chất cho các đối tượng có chế độ ăn thiếu hụt hoặc nhu cầu cao, như phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người làm việc cường độ cao. Thứ hai là nhóm hỗ trợ chức năng cho từng cơ quan: hỗ trợ tim mạch, gan mật, tiêu hóa, xương khớp, thần kinh, mắt, da – tóc – móng… Thứ ba là nhóm hỗ trợ kiểm soát cân nặng, đường huyết, mỡ máu, thường kết hợp giữa chiết xuất thảo dược và hoạt chất sinh học. Ngoài ra còn có các sản phẩm tăng cường miễn dịch, sản phẩm cho trẻ em, sản phẩm dinh dưỡng đặc thù. Mỗi nhóm có yêu cầu riêng về chỉ tiêu an toàn, tài liệu khoa học và cách ghi công dụng khi công bố.
Căn cứ pháp lý về công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 300–350 từ)
Khi xây dựng và triển khai hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe, doanh nghiệp cần bám sát hệ thống văn bản pháp luật chuyên ngành về an toàn thực phẩm và quản lý thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Căn cứ pháp lý không chỉ là Luật An toàn thực phẩm mà còn bao gồm các nghị định, thông tư, quy chuẩn, tiêu chuẩn liên quan đến chỉ tiêu an toàn, giới hạn vi sinh vật, kim loại nặng, chất gây ô nhiễm, quy định về ghi nhãn, quảng cáo và điều kiện sản xuất, kinh doanh.
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành (≈ 150–180 từ)
Nền tảng đầu tiên là Luật An toàn thực phẩm, quy định chung về điều kiện bảo đảm an toàn trong suốt chuỗi từ sản xuất đến tiêu dùng. Tiếp theo là các nghị định hướng dẫn về quản lý thực phẩm, trong đó có quy định riêng đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng y học… Bên cạnh đó là hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và tiêu chuẩn Việt Nam quy định giới hạn tối đa các chất ô nhiễm, chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng, cùng các hướng dẫn về phương pháp thử. Doanh nghiệp cũng phải lưu ý quy định về nhãn hàng hóa, quảng cáo sản phẩm và quy định về GMP trong sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Hiểu đúng và áp dụng đầy đủ các văn bản này là nền tảng để hồ sơ công bố được tiếp nhận suôn sẻ.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ (≈ 120–150 từ)
Tùy tính chất sản phẩm và phân cấp quản lý, hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe được tiếp nhận tại các cơ quan khác nhau. Thông thường, những sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm chức năng lưu hành trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt là các sản phẩm có công thức phức tạp, sẽ do cơ quan trung ương chuyên trách về an toàn thực phẩm thụ lý. Một số nhóm sản phẩm đơn giản hơn, hoặc theo phân cấp, có thể nộp hồ sơ tại cơ quan địa phương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc cơ sở sản xuất. Việc xác định đúng nơi nộp hồ sơ ngay từ đầu rất quan trọng, giúp tránh phải rút hồ sơ, nộp lại, kéo dài thời gian công bố và ảnh hưởng đến kế hoạch ra mắt sản phẩm.
Các sản phẩm phải thực hiện công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 350–400 từ)
Không phải mọi thực phẩm đều phải thực hiện công bố theo cơ chế của thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nhưng bất kỳ sản phẩm nào được giới thiệu, ghi nhãn, quảng cáo với công dụng hỗ trợ chức năng cơ thể, giảm nguy cơ mắc bệnh, tăng cường sức khỏe đều phải được xếp đúng vào nhóm FMVSK và thực hiện công bố theo quy định. Điều này bao gồm cả sản phẩm sản xuất trong nước và sản phẩm nhập khẩu. Các tiêu chí xác định liên quan đến thành phần hoạt chất, liều dùng khuyến nghị, đối tượng sử dụng và cách diễn đạt công dụng trên nhãn, tờ rơi, website, quảng cáo. Nếu một sản phẩm có bản chất là thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhưng doanh nghiệp chỉ công bố theo dạng thực phẩm thông thường thì khi bị phát hiện có thể bị xử phạt, buộc thu hồi, đồng thời phải thực hiện lại thủ tục công bố đúng nhóm với yêu cầu chặt chẽ hơn.
Thực phẩm chức năng – thực phẩm bổ sung (≈ 150–180 từ)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe bao hàm nhóm thực phẩm chức năng, trong đó có thực phẩm bổ sung. Đây là các sản phẩm chứa một hoặc nhiều thành phần có hoạt tính sinh học, được thiết kế để hỗ trợ chức năng của cơ thể, bổ sung vi chất dinh dưỡng hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh. Những sản phẩm này thường được nhà sản xuất hướng dẫn sử dụng theo liều, có cảnh báo đối tượng nên/không nên dùng. Khi sản phẩm được gắn với khái niệm “thực phẩm chức năng”, “thực phẩm bảo vệ sức khỏe”, “thực phẩm bổ sung” kèm theo công dụng hỗ trợ sức khỏe, doanh nghiệp bắt buộc phải tiến hành đăng ký bản công bố sản phẩm tương ứng. Hồ sơ phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu về kiểm nghiệm, tài liệu khoa học, tiêu chuẩn cơ sở và hồ sơ pháp lý doanh nghiệp.
Sản phẩm hỗ trợ tim mạch, tiêu hóa, xương khớp (≈ 150–180 từ)
Các sản phẩm hỗ trợ tim mạch, tiêu hóa, xương khớp, huyết áp, đường huyết… gần như luôn được xếp vào nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe do công dụng liên quan trực tiếp đến chức năng của những cơ quan quan trọng. Thông thường, các sản phẩm này chứa chiết xuất thảo dược, vitamin, khoáng chất hoặc hoạt chất sinh học đã có nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ. Khi công bố, doanh nghiệp phải chuẩn bị tài liệu khoa học chứng minh công dụng, đảm bảo ngôn ngữ công dụng chỉ dừng ở mức hỗ trợ, giảm nguy cơ, cải thiện tình trạng, không khẳng định điều trị hay chữa khỏi bệnh. Cơ quan thẩm định sẽ đối chiếu giữa thành phần, liều dùng, tài liệu khoa học và nội dung công dụng để quyết định việc tiếp nhận hoặc yêu cầu chỉnh sửa.
Sản phẩm nhập khẩu cần công bố (≈ 120–150 từ)
Đối với sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu, ngoài yêu cầu như sản phẩm trong nước, doanh nghiệp còn phải cung cấp giấy tờ từ nước xuất xứ như giấy chứng nhận lưu hành tự do, giấy chứng nhận cơ sở sản xuất, tài liệu về thành phần – tiêu chuẩn chất lượng, nhãn gốc và nhãn phụ tiếng Việt dự kiến. Tất cả các sản phẩm nhập khẩu có công dụng hỗ trợ sức khỏe, được ghi nhận là thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại nước sở tại hoặc tại Việt Nam, đều phải thực hiện công bố trước khi lưu hành. Chỉ sau khi có bản tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, lô hàng nhập khẩu mới được phép phân phối hợp pháp trên thị trường trong nước.
Hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 450–550 từ)
Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp (≈ 150–180 từ)
Trước khi xem xét đến sản phẩm, cơ quan quản lý luôn yêu cầu doanh nghiệp chứng minh tư cách pháp lý đầy đủ. Phần đầu tiên trong bộ hồ sơ là Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/ĐKKD, trong đó ngành nghề đăng ký phải phù hợp với lĩnh vực sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm chức năng, gia công, phân phối thực phẩm… Đây là căn cứ để xác định doanh nghiệp có đủ điều kiện tham gia thị trường hay không. Tùy mô hình, doanh nghiệp sản xuất trực tiếp còn phải cung cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (Giấy ATTP) do cơ quan có thẩm quyền cấp. Trường hợp chỉ là đơn vị phân phối, nhập khẩu hoặc thuê gia công, hồ sơ cần kèm theo hợp đồng gia công, hợp đồng phân phối, giấy tờ pháp lý của bên sản xuất. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý ngay từ đầu giúp tránh bị trả hồ sơ do không đáp ứng điều kiện chủ thể theo quy định.
Hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm (≈ 180–200 từ)
Song song với hồ sơ pháp lý, phần kỹ thuật của sản phẩm là “trái tim” của bộ hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Doanh nghiệp cần xây dựng và nộp Bản tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, trong đó quy định rõ chỉ tiêu cảm quan, chỉ tiêu hóa lý, chỉ tiêu an toàn, hàm lượng hoạt chất chính, quy cách bao gói, điều kiện bảo quản. Kèm theo đó là tài liệu mô tả công thức thành phần chi tiết: tên nguyên liệu, hàm lượng trong mỗi đơn vị sản phẩm, đối tượng sử dụng, cách dùng, khuyến cáo và cảnh báo an toàn (đối tượng không nên dùng, lưu ý cho phụ nữ có thai, trẻ em…). Nhãn sản phẩm dự kiến lưu hành cũng phải được trình bày đầy đủ theo quy định: tên sản phẩm, nhóm sản phẩm, thành phần, công dụng, hướng dẫn sử dụng, thông tin nhà sản xuất – nhà phân phối, ngày sản xuất – hạn dùng, số lô. Bộ hồ sơ kỹ thuật nếu được xây dựng chuẩn, thống nhất với tiêu chuẩn chất lượng và các tài liệu khác sẽ giúp quá trình thẩm định thuận lợi, hạn chế yêu cầu chỉnh sửa nhãn, điều chỉnh công bố.
Hồ sơ kiểm nghiệm & tài liệu chứng minh an toàn (≈ 150–180 từ)
Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hồ sơ kiểm nghiệm và tài liệu chứng minh an toàn, hiệu quả đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Doanh nghiệp phải nộp Phiếu kết quả kiểm nghiệm sản phẩm do phòng kiểm nghiệm được công nhận thực hiện, thể hiện các chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng, độc tố, hàm lượng hoạt chất chính… phù hợp với tiêu chuẩn đã xây dựng và mức giới hạn cho phép. Phiếu kiểm nghiệm phải còn hiệu lực trong khoảng thời gian quy định và có đầy đủ thông tin về mẫu, phương pháp, ngày thử nghiệm. Bên cạnh đó, nếu sản phẩm sử dụng hoạt chất mới, công thức đặc thù hoặc có công dụng nổi bật, doanh nghiệp nên chuẩn bị thêm tài liệu nghiên cứu, tài liệu khoa học, tài liệu chứng minh công dụng của thành phần (nếu có) để tăng tính thuyết phục. Các tài liệu này giúp cơ quan quản lý đánh giá đầy đủ hơn về độ an toàn và tính hợp lý của công bố công dụng trên nhãn.
Kiểm nghiệm thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 400–450 từ)
Chỉ tiêu vi sinh bắt buộc (≈ 120–150 từ)
Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, chỉ tiêu vi sinh là nhóm chỉ tiêu bắt buộc nhằm đảm bảo sản phẩm không gây nguy cơ nhiễm khuẩn cho người sử dụng. Tùy dạng sản phẩm, bộ chỉ tiêu thường bao gồm tổng số vi sinh vật hiếu khí, Coliforms, E.coli, Salmonella, Staphylococcus aureus, nấm men – nấm mốc… Các giới hạn tối đa cho phép được quy định trong tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm. Khi gửi mẫu kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần yêu cầu phòng thí nghiệm ghi rõ tên mẫu, dạng sản phẩm, phương pháp thử áp dụng cho từng chỉ tiêu để đảm bảo phù hợp với hồ sơ công bố. Kết quả vi sinh đạt yêu cầu không chỉ là điều kiện để được phép lưu hành mà còn là yếu tố quan trọng trong quản lý chất lượng lô hàng sản xuất sau này.
Chỉ tiêu kim loại nặng và độc tố (≈ 120–150 từ)
Bên cạnh vi sinh, các chỉ tiêu về kim loại nặng và độc tố tự nhiên cũng được chú trọng đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Những chỉ tiêu thường gặp gồm chì (Pb), cadimi (Cd), thủy ngân (Hg), arsen (As) và một số độc tố nấm mốc như aflatoxin… Các chất này nếu vượt quá giới hạn cho phép có thể gây tích lũy và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe người dùng. Việc kiểm nghiệm kim loại nặng và độc tố giúp xác nhận nguồn nguyên liệu sử dụng an toàn, quy trình sản xuất không gây nhiễm chéo. Do đặc thù yêu cầu kỹ thuật cao, chi phí cho các chỉ tiêu này thường cao hơn, nhưng đây là phần không thể thiếu trong bộ hồ sơ kiểm nghiệm, đặc biệt với các sản phẩm dùng cho trẻ em, người cao tuổi hoặc nhóm đối tượng nhạy cảm.
Các chỉ tiêu bổ sung tùy dạng sản phẩm (≈ 120–150 từ)
Ngoài các chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng cơ bản, tùy dạng sản phẩm và công thức, doanh nghiệp còn cần kiểm nghiệm thêm nhiều chỉ tiêu bổ sung. Với sản phẩm dạng viên, bột, cốm có thể có chỉ tiêu về độ ẩm, độ rã, khối lượng trung bình… Với sản phẩm dạng nước uống, siro có thêm chỉ tiêu pH, chất bảo quản, hàm lượng đường; các sản phẩm chứa hoạt chất chức năng phải định lượng hàm lượng hoạt chất chính để đối chiếu với công bố trên nhãn. Một số sản phẩm đặc thù còn phải kiểm hàm lượng dung môi tồn dư, tạp chất liên quan… Việc lựa chọn đúng chỉ tiêu bổ sung không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp quản lý chất lượng ổn định, chứng minh được sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký trong hồ sơ công bố.
Quy trình công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 450–550 từ)
Bước 1: Tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp (≈ 150–180 từ)
Trước khi tiến hành kiểm nghiệm, doanh nghiệp nên trao đổi với đơn vị tư vấn hoặc phòng thí nghiệm để được tư vấn bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp với từng sản phẩm. Trên cơ sở công thức, dạng bào chế, đối tượng sử dụng và thị trường dự kiến, chuyên viên sẽ đề xuất các chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng, độc tố, hàm lượng hoạt chất, các chỉ tiêu bổ sung… đảm bảo đáp ứng yêu cầu của hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nếu tự lựa chọn mà không nắm rõ quy định, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng thiếu chỉ tiêu hoặc kiểm nghiệm thừa, gây tốn kém và phải kiểm nghiệm lại. Bước tư vấn ban đầu này cũng là lúc rà soát sơ bộ mức độ an toàn của công thức, cảnh báo các thành phần, hàm lượng có nguy cơ vượt ngưỡng, từ đó kịp thời điều chỉnh trước khi đưa mẫu đi kiểm nghiệm chính thức.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý và kỹ thuật (≈ 150–180 từ)
Sau khi đã chốt bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm, doanh nghiệp đồng thời tiến hành chuẩn bị hồ sơ pháp lý và hồ sơ kỹ thuật. Về pháp lý, cần rà soát lại Giấy ĐKKD, ngành nghề đăng ký, Giấy ATTP hoặc các giấy tờ liên quan đến bên gia công/sản xuất. Về kỹ thuật, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng, hoàn thiện bản mô tả công thức, đối tượng sử dụng, công dụng, khuyến cáo an toàn; thiết kế nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng phù hợp quy định. Ở bước này, việc đảm bảo sự thống nhất giữa hồ sơ kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và các nội dung dự kiến ghi trên nhãn là rất quan trọng, vì đây là các tài liệu được cơ quan quản lý đối chiếu chéo khi thẩm định. Chuẩn bị càng kỹ, doanh nghiệp càng giảm được nguy cơ bị yêu cầu chỉnh sửa nhiều lần khi nộp hồ sơ công bố.
Bước 3: Nộp hồ sơ lên Cục ATTP/Bộ Y tế và theo dõi (≈ 120–150 từ)
Khi đã có kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu và bộ hồ sơ hoàn chỉnh, doanh nghiệp hoặc đơn vị dịch vụ tiến hành nộp hồ sơ đăng ký công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe lên Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y tế (đối với sản phẩm thuộc thẩm quyền). Việc nộp hồ sơ hiện chủ yếu được thực hiện qua hệ thống trực tuyến, kèm theo lệ phí theo quy định. Sau khi nộp, hệ thống sẽ cấp tài khoản/trích yếu để theo dõi tiến độ xử lý. Doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra thông báo từ Cục ATTP, kịp thời phản hồi, bổ sung hoặc giải trình khi có yêu cầu, tránh để quá hạn dẫn đến kéo dài thời gian xử lý hồ sơ hoặc phải nộp lại từ đầu.
Bước 4: Nhận kết quả và triển khai lưu hành sản phẩm (≈ 100–150 từ)
Khi hồ sơ được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ nhận được bản xác nhận đăng ký bản công bố sản phẩm hoặc thông tin sản phẩm được cập nhật trên hệ thống theo quy định. Từ thời điểm này, sản phẩm được phép lưu hành trên thị trường đúng nội dung đã công bố về thành phần, công dụng, đối tượng sử dụng, nhãn mác. Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ, kết quả công bố, phiếu kiểm nghiệm và các tài liệu liên quan để phục vụ công tác hậu kiểm. Đồng thời, cần xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng định kỳ cho các lô sản xuất, đảm bảo sản phẩm thực tế luôn phù hợp với tiêu chuẩn đã công bố, từ đó duy trì uy tín thương hiệu và giảm rủi ro pháp lý khi cơ quan chức năng thanh tra, kiểm tra.
Hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 450–550 từ)
Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp (≈ 150–180 từ)
Để được chấp thuận công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trước hết doanh nghiệp phải có hồ sơ pháp lý rõ ràng, đúng quy định. Thành phần quan trọng nhất là Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (ĐKKD) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trong đó phải có ngành nghề sản xuất, kinh doanh thực phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc lĩnh vực liên quan. Nếu cơ sở trực tiếp sản xuất sản phẩm thì thường phải có thêm Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (Giấy ATTP) còn hiệu lực, được cấp đúng thẩm quyền. Trường hợp doanh nghiệp chỉ đứng tên công bố, sản phẩm gia công tại nhà máy khác thì hồ sơ pháp lý của cả đơn vị công bố và đơn vị gia công đều cần được chuẩn bị đầy đủ để chứng minh chuỗi sản xuất – kinh doanh hợp pháp. Hồ sơ pháp lý sạch, minh bạch là nền tảng giúp hồ sơ công bố được tiếp nhận nhanh, hạn chế yêu cầu bổ sung.
Hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm (≈ 180–200 từ)
Bên cạnh hồ sơ pháp lý, phần quan trọng không kém trong bộ hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe là hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm. Doanh nghiệp cần xây dựng bản tiêu chuẩn chất lượng chi tiết, quy định rõ các chỉ tiêu cảm quan, chỉ tiêu hóa lý, chỉ tiêu vi sinh, giới hạn ô nhiễm kim loại nặng… làm căn cứ kiểm soát chất lượng. Tiếp theo là tài liệu mô tả công thức thành phần với tỷ lệ từng hoạt chất, phụ gia; xác định rõ đối tượng sử dụng, liều dùng khuyến nghị, cách dùng, khuyến cáo và các cảnh báo an toàn cần thiết. Nhãn sản phẩm dự kiến phải thể hiện đầy đủ tên sản phẩm, nhóm THỰC PHẨM BỔ SUNGVSK, thành phần, công dụng, đối tượng, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, thông tin nhà sản xuất, nhà phân phối theo đúng quy định của pháp luật. Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật chặt chẽ, logic sẽ giúp cơ quan thẩm quyền dễ dàng đánh giá mức độ phù hợp giữa công thức, chỉ tiêu kiểm nghiệm và nội dung công bố, từ đó rút ngắn thời gian xử lý.
Hồ sơ kiểm nghiệm & tài liệu chứng minh an toàn (≈ 150–180 từ)
Hồ sơ kiểm nghiệm là “trái tim” của bộ hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Doanh nghiệp phải có Phiếu kết quả kiểm nghiệm sản phẩm do phòng thử nghiệm được công nhận, trong đó thể hiện đầy đủ các chỉ tiêu bắt buộc: vi sinh, kim loại nặng, độc tố, hàm lượng hoạt chất chính… Kết quả kiểm nghiệm phải phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng và công thức đã công bố, không vượt ngưỡng quy định. Đối với các sản phẩm có hoạt chất đặc thù, công dụng nhạy cảm hoặc hướng đến nhóm đối tượng đặc biệt (trẻ em, người bệnh…), việc đính kèm thêm tài liệu nghiên cứu, tài liệu khoa học, tài liệu chứng minh công dụng của nguyên liệu, chiết xuất sẽ giúp tăng tính thuyết phục, tạo cơ sở để cơ quan quản lý xem xét kỹ hơn về độ an toàn và hiệu quả. Bộ tài liệu kiểm nghiệm và chứng minh an toàn đầy đủ, nhất quán giúp giảm nguy cơ bị yêu cầu giải trình hoặc kiểm tra bổ sung.
Kiểm nghiệm thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 400–450 từ)
Chỉ tiêu vi sinh bắt buộc (≈ 120–150 từ)
Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, các chỉ tiêu vi sinh luôn được coi là nhóm chỉ tiêu bắt buộc để đánh giá mức độ an toàn. Thông thường, phiếu kiểm nghiệm cần có các chỉ tiêu như tổng số vi sinh vật hiếu khí, Coliforms, Escherichia coli (E.coli), Staphylococcus aureus, Salmonella, nấm men – nấm mốc… tùy theo quy chuẩn áp dụng cho từng dạng sản phẩm. Các chỉ tiêu này giúp xác định sản phẩm có bị nhiễm khuẩn trong quá trình sản xuất, bảo quản hay không, từ đó đánh giá rủi ro gây ngộ độc, rối loạn tiêu hóa hoặc các bệnh lý khác cho người sử dụng. Kết quả vi sinh đạt yêu cầu sẽ là một trong những điều kiện tiên quyết để hồ sơ công bố được xem xét chấp thuận.
Chỉ tiêu kim loại nặng và độc tố (≈ 120–150 từ)
Bên cạnh vi sinh, chỉ tiêu kim loại nặng và một số độc tố cũng là nội dung không thể thiếu khi kiểm nghiệm thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Các kim loại nặng thường được kiểm như chì (Pb), cadimi (Cd), thủy ngân (Hg), asen (As)… với giới hạn cho phép theo quy định của quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Tùy nhóm sản phẩm, có thể phải kiểm thêm độc tố vi nấm như Aflatoxin, Ochratoxin… hoặc các tạp chất khác. Việc kiểm soát chặt chẽ kim loại nặng và độc tố giúp đảm bảo sản phẩm không tích lũy các chất gây hại trong cơ thể người dùng khi sử dụng lâu dài. Kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu sẽ chứng minh quy trình sản xuất, nguồn nguyên liệu và điều kiện bảo quản của doanh nghiệp đang được kiểm soát tốt.
Các chỉ tiêu bổ sung tùy dạng sản phẩm (≈ 120–150 từ)
Ngoài nhóm chỉ tiêu bắt buộc, mỗi dạng THỰC PHẨM BỔ SUNGVSK sẽ có thêm các chỉ tiêu bổ sung phù hợp với đặc tính sản phẩm. Chẳng hạn, sản phẩm ở dạng viên nang, viên nén có thể cần kiểm chỉ tiêu độ rã, độ ẩm; dạng siro, dung dịch cần kiểm độ Brix, pH; dạng bột hòa tan cần đánh giá độ ẩm, khả năng tan, độ mịn… Đồng thời, các chỉ tiêu định lượng hoạt chất chính (vitamin, khoáng chất, chiết xuất dược liệu, acid amin…) cũng rất quan trọng, nhằm chứng minh hàm lượng công bố trên nhãn là có cơ sở. Việc lựa chọn đúng và đủ các chỉ tiêu bổ sung sẽ giúp bộ hồ sơ kiểm nghiệm phản ánh trung thực đặc tính sản phẩm, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và nội dung công bố.
Quy trình công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 450–550 từ)
Bước 1: Tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp (≈ 150–180 từ)
Trước khi tiến hành lấy mẫu kiểm nghiệm, doanh nghiệp nên được tư vấn kỹ về hệ thống chỉ tiêu cần kiểm để tránh lãng phí chi phí, thời gian. Dựa vào dạng sản phẩm (viên uống, bột, nước, siro…), đối tượng sử dụng, thành phần công thức và thị trường dự kiến, đơn vị tư vấn hoặc bộ phận chuyên môn sẽ đề xuất bộ chỉ tiêu bắt buộc và chỉ tiêu bổ sung phù hợp quy chuẩn. Đồng thời, ở bước này cũng cần rà soát thành phần để xem có nguyên liệu nào cần kiểm riêng, hoạt chất nào phải định lượng hay không. Việc tư vấn đúng ngay từ đầu giúp phiếu kiểm nghiệm “đủ xài” cho hồ sơ công bố, tránh tình trạng kiểm thiếu chỉ tiêu, phải kiểm lại nhiều lần, vừa tốn chi phí vừa kéo dài tiến độ ra mắt sản phẩm.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý và kỹ thuật (≈ 150–180 từ)
Sau khi đã xác định xong bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm, doanh nghiệp tiến hành chuẩn bị song song hồ sơ pháp lý và hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm. Hồ sơ pháp lý bao gồm Giấy ĐKKD, Giấy ATTP (nếu có), hợp đồng gia công, ủy quyền công bố… tùy mô hình sản xuất – kinh doanh. Hồ sơ kỹ thuật cần có tiêu chuẩn chất lượng, công thức thành phần chi tiết, mô tả công dụng, đối tượng sử dụng, khuyến cáo, nhãn dự kiến… Trong giai đoạn này, đơn vị tư vấn thường sẽ hỗ trợ rà soát nội dung nhãn, đảm bảo không sử dụng từ ngữ gây hiểu nhầm là thuốc, không cam kết quá mức về hiệu quả điều trị. Chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng giúp khi nhận được phiếu kiểm nghiệm, doanh nghiệp có thể nhanh chóng hoàn thiện bộ hồ sơ công bố để nộp lên cơ quan có thẩm quyền.
Bước 3: Nộp hồ sơ lên Cục ATTP/Bộ Y tế và theo dõi (≈ 120–150 từ)
Khi bộ hồ sơ đã hoàn chỉnh, doanh nghiệp thực hiện nộp hồ sơ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe lên Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y tế (hoặc cơ quan được phân cấp theo từng thời kỳ) qua hệ thống trực tuyến hoặc nộp trực tiếp theo hướng dẫn. Hồ sơ thường bao gồm: đơn đăng ký, tài liệu pháp lý doanh nghiệp, hồ sơ kỹ thuật sản phẩm, phiếu kiểm nghiệm, tài liệu chứng minh an toàn – công dụng (nếu cần)… Sau khi tiếp nhận, cơ quan chức năng sẽ kiểm tra tính hợp lệ và có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu phát hiện thiếu sót. Trong suốt quá trình này, doanh nghiệp cần theo dõi trạng thái hồ sơ, phản hồi kịp thời các yêu cầu để không kéo dài thời gian xét duyệt.
Bước 4: Nhận kết quả và triển khai lưu hành sản phẩm (≈ 100–150 từ)
Khi hồ sơ được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ nhận được Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm hoặc văn bản tương đương. Đây là căn cứ pháp lý để sản phẩm được phép lưu hành, phân phối trên thị trường. Ở bước này, doanh nghiệp cần đối chiếu lại thông tin trên giấy tiếp nhận với nội dung trên nhãn, tài liệu marketing để đảm bảo thống nhất. Nếu có thay đổi về công thức, nhãn, đối tượng sử dụng sau này, doanh nghiệp phải xem xét việc điều chỉnh hồ sơ cho phù hợp. Sau khi hoàn tất, có thể triển khai sản xuất đại trà, phân phối, quảng bá sản phẩm, đồng thời lưu trữ hồ sơ công bố và phiếu kiểm nghiệm để phục vụ công tác hậu kiểm của cơ quan chức năng.
Chi phí công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 250–300 từ)
Chi phí kiểm nghiệm sản phẩm (≈ 100–120 từ)
Chi phí kiểm nghiệm chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Mức phí phụ thuộc vào số lượng chỉ tiêu phải kiểm, dạng sản phẩm, loại phòng thử nghiệm và thời gian trả kết quả mong muốn. Với các sản phẩm có nhiều hoạt chất, yêu cầu định lượng chi tiết hoặc phải kiểm thêm độc tố, kim loại nặng, chi phí sẽ cao hơn so với sản phẩm đơn giản. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá trước dựa trên bộ chỉ tiêu đã được tư vấn để cân đối ngân sách, tránh tình trạng vừa thiếu chỉ tiêu vừa phải kiểm lại nhiều lần gây tốn kém.
Chi phí soạn hồ sơ và lệ phí nhà nước (≈ 80–100 từ)
Ngoài kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần dự trù chi phí soạn thảo hồ sơ công bố và lệ phí nhà nước khi nộp hồ sơ. Nếu tự soạn, chi phí chủ yếu là thời gian và nguồn lực nội bộ; nếu thuê đơn vị tư vấn thì sẽ có phí dịch vụ hồ sơ riêng. Lệ phí nhà nước thường được quy định cụ thể theo từng loại thủ tục, nộp trực tiếp hoặc qua hệ thống trực tuyến khi nộp hồ sơ lên Cục ATTP/Bộ Y tế. Việc tính toán trước các khoản phí này giúp doanh nghiệp tránh thiếu hụt, gián đoạn trong quá trình xử lý hồ sơ.
Chi phí dịch vụ trọn gói tại Gia Minh (≈ 80–100 từ)
Khi sử dụng dịch vụ trọn gói tại Gia Minh, doanh nghiệp sẽ được tư vấn rõ ràng về cơ cấu chi phí: phí kiểm nghiệm dự kiến, phí soạn hồ sơ, phí nộp và theo dõi hồ sơ… theo từng gói dịch vụ. Ưu điểm của gói trọn gói là khách hàng có thể ước lượng tổng chi phí ngay từ đầu, hạn chế phát sinh do sai hồ sơ, kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu. Đồng thời, Gia Minh hỗ trợ từ khâu tư vấn công thức, chỉ tiêu kiểm nghiệm đến khi nhận kết quả công bố, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nhân sự và giảm rủi ro pháp lý khi đưa THỰC PHẨM BỔ SUNGVSK ra thị trường.
Thời gian thực hiện công bố (≈ 200–250 từ)
Thời gian thực hiện công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ hoàn thiện hồ sơ, số lượng chỉ tiêu kiểm nghiệm, quy định pháp lý từng nhóm sản phẩm và tốc độ xử lý hồ sơ của cơ quan tiếp nhận. Thông thường, quá trình công bố bao gồm hai giai đoạn chính: kiểm nghiệm sản phẩm và nộp – xử lý hồ sơ tại cơ quan nhà nước. Nếu doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ thông tin, công thức rõ ràng, nhãn đúng quy định và không phát sinh yêu cầu bổ sung, thời gian công bố sẽ diễn ra nhanh, đúng tiến độ. Ngược lại, những trường hợp hồ sơ thiếu hoặc đưa vào các chỉ tiêu kiểm nghiệm chưa phù hợp thường khiến quá trình kéo dài. Việc hiểu rõ mốc thời gian từng bước giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch ra mắt sản phẩm, tối ưu chuỗi cung ứng và hạn chế rủi ro chậm tiến độ.
Thời gian kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm (≈ 80–100 từ)
Thông thường, thời gian kiểm nghiệm cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe kéo dài khoảng 5–7 ngày làm việc, tùy thuộc vào số lượng chỉ tiêu và độ phức tạp của sản phẩm. Một số chỉ tiêu vi sinh hoặc kim loại nặng có thể cần thời gian nuôi cấy, phân tích lâu hơn. Nếu doanh nghiệp yêu cầu gấp, phòng thí nghiệm có thể hỗ trợ rút ngắn nhưng vẫn phải đảm bảo quy chuẩn kỹ thuật và độ chính xác của kết quả.
Thời gian xử lý hồ sơ tại cơ quan nhà nước (≈ 80–100 từ)
Thời gian xử lý hồ sơ công bố tại Cục An toàn thực phẩm thường từ 7–15 ngày làm việc, tùy từng thời điểm và khối lượng hồ sơ tiếp nhận. Nếu hồ sơ đầy đủ, tỷ lệ được duyệt ngay trong vòng 1–2 tuần khá cao. Trường hợp cơ quan yêu cầu giải trình, bổ sung hoặc điều chỉnh nhãn – công thức, thời gian có thể kéo dài thêm 5–7 ngày.
Các yếu tố làm kéo dài thời gian (≈ 60–80 từ)
Các yếu tố thường khiến thời gian công bố kéo dài gồm: chỉ tiêu kiểm nghiệm không phù hợp; thành phần sản phẩm vi phạm ngưỡng quy định; nhãn có nội dung quảng cáo sai; hồ sơ thiếu tài liệu chứng minh công dụng hoặc thiếu giấy phép pháp lý của doanh nghiệp. Ngoài ra, cao điểm nộp hồ sơ tại cơ quan nhà nước cũng làm thời gian xử lý lâu hơn.
Các lỗi thường gặp khi công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe (≈ 300–350 từ)
Trong quá trình công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe, rất nhiều doanh nghiệp gặp phải các lỗi khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối. Những lỗi này phát sinh chủ yếu từ việc chưa nắm rõ quy định pháp luật, nhầm lẫn giữa công bố thực phẩm bổ sung và thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hoặc chuẩn bị hồ sơ không đầy đủ. Một số hồ sơ ghi công thức không thống nhất giữa nhãn – tài liệu kỹ thuật – phiếu kiểm nghiệm, dẫn đến cơ quan thẩm quyền nghi ngờ về tính minh bạch của sản phẩm. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp sử dụng nội dung quảng cáo quá mức, đưa từ ngữ liên quan điều trị bệnh lên nhãn, tạo rủi ro bị trả hồ sơ. Việc kiểm nghiệm thiếu chỉ tiêu hoặc sử dụng kết quả không còn giá trị pháp lý cũng là sai lầm thường gặp. Để tránh rủi ro này, doanh nghiệp cần rà soát kỹ toàn bộ hồ sơ, đối chiếu quy định pháp lý hiện hành và làm việc với đơn vị tư vấn chuyên nghiệp.
Công thức – thành phần ghi không rõ ràng (≈ 80–100 từ)
Sai sót phổ biến nhất là trình bày công thức không thống nhất hoặc không rõ tỷ lệ phần trăm của từng thành phần. Việc ghi tên hoạt chất nhưng không nêu hàm lượng, dạng bào chế, hoặc sai lệch giữa nhãn – phiếu kiểm nghiệm – tài liệu kỹ thuật thường khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung.
Nhãn sản phẩm vi phạm quy định quảng cáo (≈ 80–100 từ)
Nhiều nhãn ghi công dụng liên quan điều trị bệnh, giảm nguy cơ bệnh lý, hoặc so sánh với thuốc. Đây là lỗi nghiêm trọng khiến hồ sơ có thể bị từ chối ngay từ vòng thẩm định ban đầu.
Thiếu hoặc sai chỉ tiêu kiểm nghiệm (≈ 80–100 từ)
Nếu doanh nghiệp chọn sai bộ chỉ tiêu theo quy định hoặc bỏ sót chỉ tiêu bắt buộc, cơ quan nhà nước sẽ yêu cầu kiểm nghiệm lại, làm kéo dài thời gian công bố.
Thiếu tài liệu chứng minh công dụng (≈ 80–100 từ)
Doanh nghiệp thường thiếu tài liệu khoa học chứng minh công dụng tương ứng với thành phần công bố, dẫn đến hồ sơ không đủ căn cứ thẩm định.
Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu (≈ 350–450 từ)
Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu đòi hỏi nhiều yêu cầu nghiêm ngặt hơn sản phẩm nội địa do liên quan đến điều kiện của nhà sản xuất nước ngoài, tính pháp lý của tài liệu quốc tế, và thủ tục thông quan. Doanh nghiệp phải đảm bảo hồ sơ pháp lý được hợp pháp hóa lãnh sự, nhãn phụ đúng chuẩn, kết quả kiểm nghiệm phù hợp với quy định tại Việt Nam, đồng thời phải chứng minh chất lượng – độ an toàn của sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, quy trình công bố diễn ra song song với thủ tục nhập khẩu, do đó doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ sớm để tránh ách tắc hàng tại cảng.
Điều kiện đối với nhà sản xuất nước ngoài (≈ 120–150 từ)
Nhà sản xuất phải có Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), chứng nhận GMP hoặc tiêu chuẩn tương đương, đảm bảo dây chuyền sản xuất đạt chuẩn an toàn. Các tài liệu này phải còn hiệu lực và được hợp pháp hóa lãnh sự.
Tài liệu bắt buộc khi công bố sản phẩm nhập khẩu (≈ 120–150 từ)
Bộ hồ sơ bao gồm: CFS; COA/phiếu kiểm nghiệm của nước sản xuất; nhãn gốc; bản dịch tài liệu kỹ thuật; giấy ủy quyền cho nhà nhập khẩu; hồ sơ pháp lý doanh nghiệp tại Việt Nam; mẫu nhãn phụ; và các chứng từ liên quan lô hàng.
Quy trình công bố và thông quan (≈ 120–150 từ)
Doanh nghiệp nộp hồ sơ công bố tại Cục ATTP, đồng thời làm thủ tục nhập khẩu. Sau khi hồ sơ được duyệt, cơ quan hải quan sẽ đối chiếu hồ sơ công bố để thông quan sản phẩm.
Dịch vụ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe của Gia Minh (≈ 400–450 từ)
Dịch vụ công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe của Gia Minh được xây dựng nhằm giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ, tăng tỷ lệ được duyệt ngay lần đầu và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý. Với kinh nghiệm xử lý hàng trăm hồ sơ trong lĩnh vực thực phẩm chức năng – thực phẩm bổ sung – sản phẩm nhập khẩu, Gia Minh am hiểu quy định pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu về nhãn và tiêu chí thẩm định của Cục ATTP. Doanh nghiệp chỉ cần cung cấp thông tin cơ bản, Gia Minh sẽ thực hiện toàn bộ quy trình từ kiểm nghiệm, soạn hồ sơ, hiệu chỉnh nhãn, nộp hồ sơ đến khi nhận kết quả cuối cùng.
Lợi ích khi sử dụng dịch vụ trọn gói (≈ 150–180 từ)
Doanh nghiệp giảm đáng kể thời gian thử – sửa hồ sơ, tránh sai sót trong việc xác định chỉ tiêu kiểm nghiệm, tối ưu nhãn và công thức. Tỷ lệ được duyệt ngay lần đầu cao nhờ kinh nghiệm thực chiến của đội ngũ pháp lý.
Quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ tại Gia Minh (≈ 150–180 từ)
Gia Minh tiếp nhận thông tin sản phẩm, phân tích thành phần – công dụng, đề xuất bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp, phối hợp kiểm nghiệm, soạn thảo hồ sơ và nộp trực tiếp qua hệ thống. Trong suốt quá trình, Gia Minh cập nhật tiến độ và xử lý phát sinh nhanh chóng.
Cam kết về thời gian và chi phí (≈ 100–120 từ)
Gia Minh cam kết thời gian đúng tiến độ, hồ sơ đạt chuẩn, chi phí minh bạch – không phát sinh và đồng hành đến khi sản phẩm lưu hành hợp pháp.
Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe là yêu cầu pháp lý bắt buộc giúp sản phẩm lưu hành hợp pháp và tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe giúp doanh nghiệp chứng minh chất lượng và độ an toàn của sản phẩm đối với cơ quan quản lý. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe nếu được chuẩn hóa từng bước sẽ hạn chế tối đa rủi ro hồ sơ bị trả hoặc kéo dài thời gian xử lý. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe cũng là lợi thế lớn khi doanh nghiệp đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối hiện đại và nhà thuốc. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe thông qua dịch vụ trọn gói của Gia Minh giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức. Công bố thực phẩm bảo vệ sức khỏe vì vậy là bước không thể bỏ qua đối với mọi đơn vị sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm chức năng.
