Công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại Cần Thơ là thủ tục bắt buộc đối với các doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cơ sở sản xuất muốn đưa thực phẩm ra thị trường hợp pháp. Với vai trò là trung tâm kinh tế – thương mại lớn nhất miền Tây, Cần Thơ sở hữu lượng lớn cơ sở chế biến, phân phối và kinh doanh thực phẩm, dẫn đến yêu cầu quản lý về an toàn thực phẩm ngày càng nghiêm ngặt. Để sản phẩm được lưu hành, doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ công bố theo đúng tiêu chuẩn, bao gồm kiểm nghiệm chỉ tiêu an toàn – chất lượng, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở, chuẩn hóa nhãn và nộp hồ sơ trực tuyến theo quy định. Tuy nhiên, quy trình công bố sản phẩm thường phức tạp và dễ bị trả hồ sơ nếu thiếu sót thông tin. Gia Minh – với hơn 17 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công bố thực phẩm – hỗ trợ doanh nghiệp tại Cần Thơ hoàn thiện thủ tục nhanh, đúng chuẩn và tiết kiệm chi phí.
Tổng quan về công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là thủ tục pháp lý bắt buộc nhằm xác nhận sản phẩm đáp ứng các quy chuẩn về an toàn, chất lượng và nhãn mác trước khi đưa ra thị trường. Đây không phải là đăng ký kinh doanh hay giấy phép ATTP, mà là quá trình kiểm chứng riêng biệt, đảm bảo sản phẩm được sản xuất, chế biến và tiêu thụ theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia.
Quy trình công bố sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật do Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn ban hành. Thông qua việc công bố, cơ quan quản lý có cơ sở pháp lý để kiểm soát chất lượng, bảo vệ người tiêu dùng và giám sát thị trường. Đồng thời, việc thực hiện công bố đúng quy định giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị xử phạt, bị trả lại sản phẩm hoặc đình chỉ lưu hành.
Tại Cần Thơ, nơi thị trường thực phẩm, đồ uống và dịch vụ F&B ngày càng phát triển, công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trở thành bước bắt buộc trước khi sản phẩm được phân phối tại siêu thị, cửa hàng, nhà hàng hoặc bán trực tiếp tới người tiêu dùng. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường một cách bền vững.

Công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là gì?
Công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là thủ tục pháp lý xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn về thành phần, quy trình sản xuất và nhãn mác. Khác với giấy phép ATTP, công bố sản phẩm không yêu cầu cấp phép mới mà là xác nhận hồ sơ sản phẩm hợp pháp.
Vai trò của tiêu chuẩn, quy chuẩn trong công bố là:
Đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng, tránh nguy cơ ngộ độc, dị ứng hoặc ảnh hưởng sức khỏe;
Giúp cơ quan quản lý dễ dàng kiểm soát, giám sát thị trường;
Là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp tiếp cận hệ thống phân phối, siêu thị, đại lý và đối tác.
Việc công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm giúp tạo niềm tin với khách hàng, nâng cao thương hiệu, đồng thời là bước quan trọng để doanh nghiệp phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng khắt khe.
Đối tượng áp dụng tại Cần Thơ: doanh nghiệp, hộ kinh doanh, F&B
Tại Cần Thơ, các đối tượng áp dụng công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm bao gồm:
Doanh nghiệp và nhà máy chế biến thực phẩm: sản xuất thực phẩm đóng gói, nước giải khát, thực phẩm chức năng;
Hộ kinh doanh nhỏ lẻ và startup F&B: sản xuất bánh kẹo, đồ uống handmade, thực phẩm chế biến sẵn;
Nhà hàng, quán ăn: các món ăn chế biến sẵn, đồ uống phục vụ tại chỗ, thức ăn mang về.
Sản phẩm được phân loại theo nhóm thực phẩm, đồ uống, phụ gia, nguyên liệu chế biến hoặc sản phẩm đặc thù để xác định hồ sơ công bố phù hợp. Việc phân loại này giúp cơ quan quản lý xét duyệt hồ sơ nhanh chóng, đồng thời tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch kiểm nghiệm, nhãn mác và chi phí công bố.
Lợi ích khi công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm mang lại nhiều lợi ích:
Xây dựng và niềm tin khách hàng: Sản phẩm hợp pháp, an toàn tạo thiện cảm với người tiêu dùng.
Kiểm soát rủi ro: Giảm nguy cơ bị xử phạt, thu hồi sản phẩm, đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Thuận lợi trong kinh doanh: Dễ dàng làm việc với siêu thị, đại lý, đối tác phân phối.
Tạo nền tảng mở rộng thị trường: Giúp doanh nghiệp Cần Thơ phát triển đa dạng dòng sản phẩm, tham gia vào các kênh bán hàng hiện đại và thị trường xuất khẩu.
Nhờ các lợi ích này, việc công bố sản phẩm không chỉ là yêu cầu pháp lý bắt buộc, mà còn là chiến lược phát triển thương hiệu và thị trường cho các doanh nghiệp, hộ kinh doanh và startup F&B tại Cần Thơ.
Cơ sở pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn an toàn thực phẩm
Công bố sản phẩm thực phẩm tại Việt Nam yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ hệ thống pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm để đảm bảo sản phẩm lưu hành hợp pháp, an toàn cho người tiêu dùng. Cơ sở pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn này giúp xác định trách nhiệm của doanh nghiệp, cá nhân, cũng như các yêu cầu kiểm nghiệm, ghi nhãn và hồ sơ công bố. Đối với từng nhóm sản phẩm như thực phẩm tươi, chế biến, đồ uống, thực phẩm chức năng hay sản phẩm đóng gói, việc áp dụng đúng tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật là bước quan trọng để hồ sơ công bố được chấp thuận nhanh chóng và chính xác.
Việc hiểu rõ các văn bản pháp luật, tiêu chuẩn cơ sở, tiêu chuẩn quốc gia và quy chuẩn kỹ thuật giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, kiểm nghiệm, lập hồ sơ công bố sản phẩm và hạn chế rủi ro bị cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc xử phạt hành chính. Hệ thống tiêu chuẩn cũng đóng vai trò làm “khung” hướng dẫn xây dựng chỉ tiêu kiểm nghiệm, nội dung bản công bố, tiêu chuẩn cơ sở và quy trình quản lý chất lượng.
Các văn bản pháp luật về an toàn thực phẩm liên quan đến công bố sản phẩm
Hoạt động công bố sản phẩm thực phẩm được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật, trong đó Luật An toàn thực phẩm 2010 (sửa đổi 2018) là văn bản nền tảng. Luật quy định trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm, từ sản xuất, nhập khẩu, lưu thông đến phân phối, đồng thời xác định các nhóm sản phẩm phải thực hiện công bố trước khi đưa ra thị trường.
Các nghị định hướng dẫn như Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Nghị định 115/2018/NĐ-CP, và các thông tư chuyên ngành hướng dẫn chi tiết về hồ sơ công bố, mẫu phiếu, tiêu chuẩn kiểm nghiệm và nhãn mác sản phẩm. Các văn bản này nêu rõ phạm vi áp dụng đối với từng nhóm sản phẩm: thực phẩm tươi, đồ uống, thực phẩm chức năng, đồ hộp, mỹ phẩm, chế phẩm diệt khuẩn… Đồng thời, chúng quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc lập hồ sơ công bố, cung cấp kết quả kiểm nghiệm, đảm bảo nhãn mác trung thực, đầy đủ và tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật.
Nhờ hệ thống pháp luật này, doanh nghiệp biết được trách nhiệm pháp lý và quyền lợi, tránh vi phạm, đồng thời chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm đầy đủ, hợp lệ, đảm bảo sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp tại thị trường Việt Nam.
Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm thường áp dụng
Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm là căn cứ để xây dựng hồ sơ công bố sản phẩm, xác định chỉ tiêu kiểm nghiệm và quản lý chất lượng. Có ba loại chính: tiêu chuẩn cơ sở, tiêu chuẩn quốc gia (QCVN) và quy chuẩn kỹ thuật.
Tiêu chuẩn cơ sở: Do doanh nghiệp xây dựng, phù hợp với quy trình sản xuất nội bộ, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm theo đặc thù của công ty.
Tiêu chuẩn quốc gia (QCVN): Ban hành bởi Bộ Y tế, Bộ NN&PTNT, áp dụng chung cho từng nhóm sản phẩm, ví dụ nhóm đồ uống, sữa, sản phẩm khô, đồ hộp, thực phẩm F&B…
Quy chuẩn kỹ thuật: Bao gồm các chỉ tiêu tối thiểu về vi sinh, hóa lý, kim loại nặng, chất bảo quản, phụ gia thực phẩm, đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn khi lưu thông trên thị trường.
Doanh nghiệp khi lập hồ sơ công bố sản phẩm phải căn cứ vào các tiêu chuẩn này để xây dựng bản công bố, kiểm nghiệm sản phẩm và tiêu chuẩn cơ sở, đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu pháp lý và an toàn cho người tiêu dùng.
Mối liên hệ giữa tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và hồ sơ công bố sản phẩm
Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đóng vai trò là “khung” pháp lý để xây dựng hồ sơ công bố sản phẩm. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm, thông tin thành phần, hạn sử dụng, nhãn mác và quy trình sản xuất đều phải căn cứ vào tiêu chuẩn cơ sở hoặc QCVN tương ứng.
Khi lập hồ sơ công bố, doanh nghiệp cần trình bày bản công bố sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn áp dụng, kèm theo kết quả kiểm nghiệm, nhãn mác và tài liệu chứng minh sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng. Việc tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm giúp hồ sơ công bố đầy đủ, hợp pháp và được cơ quan quản lý chấp thuận nhanh chóng. Ngoài ra, tiêu chuẩn còn hướng dẫn quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và quản lý rủi ro, đảm bảo sản phẩm không gây nguy hại cho người tiêu dùng và tuân thủ đúng pháp luật hiện hành.
Các nhóm sản phẩm phải công bố theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại Cần Thơ
Tại Cần Thơ, mọi doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm đều bắt buộc phải thực hiện công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trước khi đưa ra thị trường. Việc công bố không chỉ giúp cơ quan quản lý kiểm soát chất lượng, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh các rủi ro bị xử phạt hành chính.
Các nhóm sản phẩm phải công bố rất đa dạng, nhưng có thể chia thành ba nhóm chính: thực phẩm đóng gói, đồ uống và sản phẩm F&B chế biến sẵn; sản phẩm nguyên liệu, phụ gia và hương liệu dùng trong chế biến; các sản phẩm đặc sản địa phương, khô – mắm hoặc sản phẩm truyền thống. Mỗi nhóm có những yêu cầu riêng về hồ sơ công bố, kiểm nghiệm chỉ tiêu an toàn, nhãn mác và tiêu chuẩn chất lượng.
Công bố sản phẩm theo đúng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng tất cả các nguyên liệu, quy trình chế biến và thành phẩm cuối cùng đều an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, việc này cũng tạo cho thương hiệu, hỗ trợ doanh nghiệp thuận lợi trong việc phân phối sản phẩm vào siêu thị, cửa hàng và kênh bán lẻ.
Thực phẩm đóng gói, đồ uống, sản phẩm F&B chế biến sẵn
Nhóm thực phẩm đóng gói, đồ uống và sản phẩm F&B chế biến sẵn bao gồm nước đóng chai, nước giải khát, sữa hạt, bánh kẹo, snack, đồ khô… Đây là những sản phẩm tiêu thụ phổ biến và dễ tiếp cận thị trường.
Để công bố hợp pháp, doanh nghiệp phải đảm bảo hồ sơ đầy đủ, nhãn mác rõ ràng và kết quả kiểm nghiệm các chỉ tiêu an toàn thực phẩm. Các chỉ tiêu phổ biến bao gồm vi sinh vật, kim loại nặng, dư lượng hóa chất bảo quản, chất tạo màu, chất tạo ngọt hoặc các thành phần độc hại khác. Nhãn sản phẩm cần ghi đầy đủ thành phần, hạn sử dụng, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo nếu có.
Do các sản phẩm này có tính phổ biến và lưu hành rộng, cơ quan quản lý đặc biệt quan tâm đến việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về phụ gia, chất bảo quản và điều kiện đóng gói. Hồ sơ công bố chuẩn giúp doanh nghiệp nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường, tránh rủi ro bị trả lại hồ sơ hoặc xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm.
Sản phẩm nguyên liệu, phụ gia, hương liệu dùng trong chế biến
Nhóm sản phẩm nguyên liệu, phụ gia và hương liệu dùng trong chế biến bao gồm hương liệu thực phẩm, phụ gia, chất tạo ngọt, chất ổn định và các nguyên liệu chức năng khác. Đây là những sản phẩm được sử dụng trong quá trình chế biến, không trực tiếp tiêu thụ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và an toàn sản phẩm cuối cùng.
Khi công bố, doanh nghiệp cần cung cấp danh mục thành phần, giới hạn sử dụng theo quy định, kết quả kiểm nghiệm và nhãn mác đầy đủ. Việc xác định rõ giới hạn sử dụng của phụ gia, hương liệu là bắt buộc để đảm bảo các sản phẩm chế biến sẵn không vượt quá ngưỡng an toàn.
Ngoài ra, hồ sơ công bố còn yêu cầu minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng và tuân thủ các quy định pháp luật về phụ gia thực phẩm. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tránh việc phải bổ sung nhiều lần và nâng cao trên thị trường Cần Thơ.
Sản phẩm đặc sản địa phương, khô – mắm, sản phẩm truyền thống
Nhóm sản phẩm đặc sản địa phương, khô – mắm và các sản phẩm truyền thống thường có quy trình chế biến đặc thù như lên men, phơi sấy, ướp muối… Do đặc tính này, sản phẩm dễ phát sinh vi sinh vật, mốc, vi khuẩn và nguy cơ nhiễm độc nếu không được xử lý đúng cách.
Công bố sản phẩm nhóm này yêu cầu kiểm nghiệm chỉ tiêu an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, nhãn mác rõ ràng và hồ sơ đầy đủ. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm bao gồm vi sinh vật, độ ẩm, nồng độ muối, chất bảo quản và các yếu tố an toàn khác. Do đặc thù sản phẩm truyền thống, hồ sơ công bố phải nêu rõ phương pháp chế biến, quy trình bảo quản và tiêu chuẩn an toàn áp dụng.
Việc công bố hợp pháp giúp doanh nghiệp yên tâm đưa sản phẩm ra thị trường, đặc biệt khi phân phối vào siêu thị, cửa hàng hoặc kênh thương mại điện tử. Đồng thời, hồ sơ công bố minh bạch còn nâng cao giá trị thương hiệu và sản phẩm địa phương.
Điều kiện và hồ sơ công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là bước bắt buộc để sản phẩm được lưu thông hợp pháp trên thị trường. Đối với doanh nghiệp tại Cần Thơ, việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện cơ sở, thành phần hồ sơ và quy định đối với sản phẩm nhập khẩu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro bị trả lại hồ sơ, đảm bảo tiến độ ra thị trường và tăng thương hiệu. Quy trình công bố không chỉ yêu cầu các giấy tờ pháp lý mà còn bao gồm hồ sơ kỹ thuật, kết quả kiểm nghiệm, nhãn mác và quy trình quản lý chất lượng nội bộ.
Điều kiện đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm tại Cần Thơ
Để công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm tại Cần Thơ phải đáp ứng các điều kiện tối thiểu. Trước hết, cơ sở cần có giấy đăng ký kinh doanh hợp lệ, thể hiện ngành nghề kinh doanh thực phẩm, và giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Về cơ sở vật chất, nhà xưởng, kho, khu sơ chế và chế biến phải đảm bảo vệ sinh, bố trí hợp lý, có khu vực tách biệt giữa nguyên liệu, thành phẩm và khu vực bảo quản. Trang thiết bị, dụng cụ và hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ cần được duy trì đầy đủ và đúng chuẩn.
Nhân sự trực tiếp tham gia sản xuất, chế biến và kiểm soát chất lượng phải được tập huấn về an toàn thực phẩm, nắm rõ quy trình kiểm soát nội bộ và vệ sinh lao động. Đồng thời, cơ sở cần xây dựng quy trình quản lý chất lượng nội bộ từ khâu nhập nguyên liệu, chế biến, đóng gói đến lưu trữ, nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các chỉ tiêu an toàn thực phẩm. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên là yếu tố tiên quyết để hồ sơ công bố được cơ quan quản lý chấp thuận nhanh chóng và hiệu quả.
Thành phần hồ sơ công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Hồ sơ công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm bao gồm nhiều thành phần quan trọng. Đầu tiên là bản công bố sản phẩm, nêu rõ tên sản phẩm, chủng loại, thành phần, công dụng và các thông tin cơ bản về doanh nghiệp. Tiếp theo là kết quả kiểm nghiệm sản phẩm, bao gồm chỉ tiêu vi sinh, hóa lý hoặc các tiêu chuẩn chất lượng khác, thực hiện tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn theo quy định.
Hồ sơ cũng cần có tiêu chuẩn cơ sở hoặc tiêu chuẩn chất lượng, nêu rõ quy trình sản xuất, bảo quản và kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quá trình. Nhãn sản phẩm phải đầy đủ thông tin bắt buộc, như tên sản phẩm, thành phần, hạn sử dụng, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo và thông tin nhà sản xuất.
Ngoài ra, hồ sơ cần kèm theo tài liệu mô tả quy trình sản xuất, bảo quản, các chứng từ pháp lý của đơn vị như giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến nguyên liệu. Khi chuẩn bị đầy đủ các thành phần trên, hồ sơ công bố sẽ đảm bảo tính hợp lệ và khả năng được chấp thuận ngay lần đầu nộp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí bổ sung hồ sơ.
Hồ sơ công bố cho sản phẩm nhập khẩu theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Đối với sản phẩm nhập khẩu, hồ sơ công bố phức tạp hơn do liên quan đến cả pháp lý nước ngoài và yêu cầu ATTP Việt Nam. Hồ sơ cần có Certificate of Free Sale (CFS), chứng nhận sản phẩm được phép lưu thông tại nước xuất khẩu, cùng các tài liệu ATTP của nước xuất khẩu. Đồng thời, cần bảng thành phần, tài liệu kỹ thuật, nhãn gốc và nhãn phụ, đảm bảo tuân thủ các quy định về nhãn mác và thông tin sản phẩm tại Việt Nam.
Các tài liệu từ nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt và hợp pháp hóa lãnh sự để cơ quan quản lý tại Việt Nam chấp thuận. Hồ sơ cũng cần cung cấp thông tin đầy đủ về đơn vị nhập khẩu, phân phối, cơ sở bảo quản và phân phối tại Việt Nam.
Việc chuẩn bị hồ sơ công bố cho sản phẩm nhập khẩu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu và đơn vị công bố tại Việt Nam, nhằm đảm bảo mọi yêu cầu pháp lý, kiểm nghiệm và nhãn mác được đáp ứng. Khi hoàn thiện đầy đủ, hồ sơ giúp sản phẩm nhập khẩu được lưu thông hợp pháp, nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro bị trả lại hoặc xử phạt từ cơ quan quản lý.
Kiểm nghiệm và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Kiểm nghiệm và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) là hai bước then chốt quyết định sản phẩm thực phẩm có đáp ứng yêu cầu an toàn trước khi lưu hành trên thị trường hay không. Đối với doanh nghiệp tại Cần Thơ, đặc biệt là nhóm sản xuất thực phẩm đóng gói, đồ uống, gia vị, thủy sản chế biến hoặc thực phẩm bổ sung, việc lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp và xây dựng TCCS dựa trên kết quả kiểm nghiệm không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của sản phẩm trong suốt vòng đời kinh doanh. Nếu kiểm nghiệm sai chỉ tiêu hoặc xây dựng TCCS không đúng cấu trúc, sản phẩm có thể bị cơ quan chức năng yêu cầu bổ sung, điều chỉnh hoặc thậm chí không được chấp nhận trong hồ sơ công bố.
Trước hết, doanh nghiệp cần hiểu rằng kiểm nghiệm không phải thực hiện đại trà tất cả các chỉ tiêu có sẵn mà phải chọn đúng – đủ, dựa trên nhóm sản phẩm và quy chuẩn áp dụng. Mỗi dòng sản phẩm có một bộ chỉ tiêu an toàn riêng: ví dụ thực phẩm khô cần tập trung vào vi sinh và độ ẩm; sản phẩm thủy sản đóng gói phải kiểm soát độc tố histamine hoặc kim loại nặng; đồ uống có thể yêu cầu chỉ tiêu vi sinh và phụ gia; còn thực phẩm bảo vệ sức khỏe lại được kiểm nghiệm theo nhóm chỉ tiêu sâu hơn về hoạt chất và giới hạn nhiễm chéo. Việc lựa chọn chỉ tiêu sai có thể dẫn đến kết quả kiểm nghiệm không hợp lệ hoặc không đủ căn cứ để xây dựng TCCS, gây kéo dài thời gian xử lý hồ sơ.
Sau khi có kết quả kiểm nghiệm hợp lệ, bước tiếp theo là xây dựng tiêu chuẩn cơ sở – tài liệu thể hiện toàn bộ yêu cầu kỹ thuật mà sản phẩm phải đáp ứng trong quá trình sản xuất và lưu hành. Nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm khi sao chép TCCS từ sản phẩm khác hoặc chỉ ghi thông tin chung chung, dẫn đến hồ sơ bị cơ quan chức năng soi kỹ và yêu cầu điều chỉnh. TCCS phải được xây dựng dựa trên chính kết quả kiểm nghiệm của sản phẩm, thể hiện đầy đủ các chỉ tiêu cảm quan, lý hóa, vi sinh và an toàn theo đúng cấu trúc quy định. Nếu thiếu hoặc vượt ngưỡng quy chuẩn, doanh nghiệp phải kiểm soát lại quy trình hoặc thực hiện kiểm nghiệm bổ sung để đảm bảo tính phù hợp trước khi nộp hồ sơ công bố.
Liên kết giữa TCCS, quy trình sản xuất và hồ sơ công bố là yêu cầu bắt buộc nhưng thường bị bỏ sót. Khi công thức hoặc quy trình thay đổi – ví dụ thay đổi nhà cung cấp nguyên liệu, bổ sung phụ gia hoặc điều chỉnh thời gian bảo quản – toàn bộ tiêu chuẩn cơ sở và kết quả kiểm nghiệm liên quan phải được cập nhật tương ứng. Nếu doanh nghiệp không kiểm soát thay đổi (change control) mà vẫn sử dụng TCCS cũ để nộp hồ sơ, cơ quan chức năng có thể yêu cầu giải trình hoặc bác hồ sơ vì không thống nhất dữ liệu. Ngược lại, khi TCCS được xây dựng chặt chẽ và liên kết đúng với quy trình, doanh nghiệp sẽ dễ dàng duy trì chất lượng sản phẩm ổn định, giảm rủi ro khi thanh tra và đảm bảo hồ sơ công bố được chấp thuận nhanh chóng.
Lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Việc lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm phải dựa trên nhóm sản phẩm, nguyên liệu cấu thành và các quy chuẩn kỹ thuật đang áp dụng. Với sản phẩm khô như bánh kẹo, hạt rang hoặc ngũ cốc, doanh nghiệp cần kiểm soát các chỉ tiêu về vi sinh (Tổng số vi khuẩn hiếu khí, Coliform, E.coli, nấm men – nấm mốc), độ ẩm và độc tố vi nấm như Aflatoxin. Đối với sản phẩm thủy sản hoặc thực phẩm có nguồn gốc động vật, các chỉ tiêu kim loại nặng (Pb, Hg, As, Cd), histamine và ký sinh trùng cần được xem xét. Đồ uống đóng chai và nước giải khát thường tập trung vào chỉ tiêu vi sinh, tổng chất rắn hòa tan và phụ gia theo giới hạn cho phép.
Bên cạnh đó, sản phẩm có sử dụng phụ gia, chất bảo quản hoặc hương liệu phải kiểm nghiệm đúng loại phụ gia được phép sử dụng và hàm lượng không vượt quá ngưỡng theo quy định. Trường hợp thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc sản phẩm đặc thù, doanh nghiệp phải kiểm nghiệm sâu hơn theo chỉ tiêu hoạt chất công bố, giới hạn nhiễm chéo, dược liệu cấm hoặc chỉ số an toàn bổ sung. Việc tham chiếu quy chuẩn và tiêu chuẩn quốc gia (QCVN, TCVN) hoặc Codex quốc tế giúp doanh nghiệp xác định đúng bộ chỉ tiêu cần thiết, tránh bị trả hồ sơ vì thiếu căn cứ.
Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dựa trên kết quả kiểm nghiệm
Tiêu chuẩn cơ sở phải được xây dựng dựa trên chính kết quả kiểm nghiệm hợp lệ, không sao chép từ sản phẩm khác. Cấu trúc TCCS thông thường bao gồm bốn nhóm chỉ tiêu chính: (1) chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, mùi vị, trạng thái; (2) chỉ tiêu lý hóa gồm độ ẩm, pH, chỉ số hoạt độ nước, hàm lượng chất khô hoặc chỉ tiêu riêng theo dạng sản phẩm; (3) chỉ tiêu vi sinh theo giới hạn tối đa cho phép theo QCVN hoặc Codex; (4) chỉ tiêu an toàn như kim loại nặng, độc tố vi nấm hoặc phụ gia.
Doanh nghiệp cần chuyển kết quả kiểm nghiệm thành chỉ tiêu cụ thể trong TCCS bằng cách ghi rõ giá trị giới hạn (max/min) phù hợp với quy chuẩn, thay vì chỉ mô tả chung chung. Ví dụ, nếu kết quả kiểm nghiệm thể hiện tổng số vi khuẩn hiếu khí < 10³ CFU/g, TCCS phải quy định giới hạn ≤ 10³ CFU/g chứ không được mở rộng vượt mức an toàn. Ngoài ra, các ngưỡng giới hạn phải dựa trên tiêu chuẩn quốc gia tương ứng hoặc quy chuẩn kỹ thuật hiện hành. Nếu sản phẩm có chỉ tiêu không có quy định cụ thể, doanh nghiệp có thể tham chiếu Codex hoặc tài liệu khoa học nhưng phải đảm bảo tính hợp lý khi thẩm định.
Liên kết giữa tiêu chuẩn cơ sở, quy trình sản xuất và hồ sơ công bố
Tiêu chuẩn cơ sở không thể tách rời quy trình sản xuất và hồ sơ công bố, vì đây là ba tài liệu phản ánh cùng một bộ dữ liệu kỹ thuật. TCCS phải phù hợp với thực tế sản xuất: nếu quy trình thay đổi nhiệt độ, thời gian sấy hoặc công thức thành phần, doanh nghiệp phải rà soát lại chỉ tiêu lý hóa và vi sinh tương ứng. Ngược lại, nếu TCCS quy định giới hạn vi sinh quá thấp nhưng nhà máy không đủ năng lực kiểm soát, sản phẩm khó đạt yêu cầu khi kiểm nghiệm định kỳ, dẫn đến vi phạm trong quá trình lưu hành.
Hồ sơ công bố phải thể hiện đầy đủ thông tin từ TCCS, bao gồm thành phần, chỉ tiêu chất lượng và hướng dẫn bảo quản thống nhất trên nhãn mác. Khi thay đổi công thức hoặc điều chỉnh quy trình (change control), doanh nghiệp phải cập nhật lại TCCS và thực hiện kiểm nghiệm bổ sung nếu cần. Việc kiểm soát liên kết này giúp đảm bảo hồ sơ luôn hợp lệ, giảm rủi ro bị cơ quan chức năng yêu cầu giải trình hoặc thu hồi sản phẩm trong quá trình lưu thông trên thị trường

Quy trình công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại Cần Thơ
Quy trình công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại Cần Thơ là bước bắt buộc đối với doanh nghiệp muốn lưu hành thực phẩm trên thị trường hợp pháp và đúng quy định. Mặc dù quy trình được áp dụng thống nhất trên toàn quốc, nhưng thực tế triển khai tại Cần Thơ có những đặc thù riêng về cách tiếp nhận, phản hồi và yêu cầu bổ sung từ cơ quan thẩm quyền. Vì vậy, doanh nghiệp cần nắm rõ từng bước để chủ động chuẩn bị hồ sơ, rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế rủi ro bị trả hồ sơ nhiều lần. Toàn bộ lộ trình gồm ba giai đoạn chính: khảo sát và phân loại sản phẩm, kiểm nghiệm – hoàn thiện hồ sơ và nộp – theo dõi kết quả công bố.
Ở bước đầu tiên, doanh nghiệp phải xác định chính xác nhóm sản phẩm theo đúng quy định pháp luật, bởi mỗi nhóm sẽ áp dụng tiêu chuẩn, chỉ tiêu kiểm nghiệm và hình thức công bố khác nhau. Việc rà soát không chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm mà còn căn cứ vào mục đích sử dụng, thành phần cấu tạo, dạng trình bày và đối tượng tiêu thụ. Nếu phân loại sai, doanh nghiệp có thể thực hiện sai quy trình ngay từ đầu, dẫn đến hồ sơ bị từ chối hoặc phải kiểm nghiệm lại gây tốn kém thời gian và chi phí.
Tiếp theo, doanh nghiệp tiến hành kiểm nghiệm sản phẩm, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và hoàn thiện toàn bộ hồ sơ pháp lý. Giai đoạn này quyết định phần lớn khả năng hồ sơ được chấp thuận ngay lần đầu, vì mọi thông tin trong bản công bố phải thống nhất với kết quả kiểm nghiệm và sản phẩm thực tế. Ngoài ra, nhãn dự thảo phải đúng bố cục theo quy định, bao gồm tên sản phẩm, thành phần, định lượng, cảnh báo (nếu có), ngày sản xuất – hạn sử dụng và thông tin nhà sản xuất.
Bước cuối cùng là nộp hồ sơ trực tuyến qua hệ thống một cửa điện tử và theo dõi phản hồi cho đến khi nhận kết quả. Doanh nghiệp cần thanh toán lệ phí đúng quy định, kiểm tra trạng thái xử lý định kỳ và phản hồi kịp thời nếu được yêu cầu bổ sung. Sau khi có kết quả công bố, doanh nghiệp phải lưu trữ hồ sơ đầy đủ để phục vụ hậu kiểm và cập nhật khi có thay đổi về công thức, bao bì hoặc nhà sản xuất. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ giúp sản phẩm ra thị trường nhanh hơn mà còn bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro pháp lý và yêu cầu xử phạt trong tương lai.
Bước 1: Khảo sát sản phẩm và rà soát tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng
Bước đầu tiên trong quy trình công bố sản phẩm tại Cần Thơ là khảo sát và phân loại sản phẩm một cách chính xác. Doanh nghiệp cần xác định nhóm sản phẩm dựa trên thành phần, dạng sản phẩm và mục đích sử dụng, ví dụ: thực phẩm thông thường, nước giải khát, bánh kẹo, phụ gia thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Việc phân loại đúng rất quan trọng vì mỗi nhóm tương ứng với tiêu chuẩn – quy chuẩn kỹ thuật và chỉ tiêu kiểm nghiệm khác nhau.
Sau khi xác định nhóm sản phẩm, doanh nghiệp tra cứu các tiêu chuẩn và quy chuẩn liên quan như QCVN, TCVN hoặc hướng dẫn chuyên ngành để biết yêu cầu an toàn thực phẩm phải đáp ứng. Với sản phẩm mới hoặc dòng sản phẩm đa dạng, doanh nghiệp nên lập danh sách đầy đủ các sản phẩm cần công bố và phân loại theo mức độ rủi ro để ưu tiên xử lý trước những sản phẩm có yêu cầu kiểm soát chặt. Bước khảo sát cũng bao gồm rà soát hồ sơ pháp lý hiện có, đánh giá khả năng áp dụng lại kết quả kiểm nghiệm trước đó và xác định phần tài liệu cần bổ sung. Khi hoàn thành bước này, doanh nghiệp có căn cứ rõ ràng để xây dựng kế hoạch kiểm nghiệm và chuẩn bị hồ sơ phù hợp, tránh sai sót từ giai đoạn đầu.
Bước 2: Kiểm nghiệm, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở, hoàn thiện hồ sơ
Ở bước thứ hai, doanh nghiệp tiến hành gửi mẫu kiểm nghiệm tại đơn vị được công nhận theo quy định. Chỉ tiêu kiểm nghiệm phải phù hợp với nhóm sản phẩm đã xác định ở bước khảo sát; nếu lựa chọn sai chỉ tiêu, hồ sơ có thể bị từ chối dù kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu. Sau khi có kết quả hợp lệ, doanh nghiệp soạn thảo tiêu chuẩn cơ sở, trong đó quy định yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm, phạm vi áp dụng và chỉ tiêu chất lượng.
Tiếp theo, doanh nghiệp hoàn thiện bộ hồ sơ công bố bao gồm bản công bố, tiêu chuẩn cơ sở, kết quả kiểm nghiệm còn hiệu lực, giấy phép kinh doanh, nhãn sản phẩm dự thảo và các tài liệu pháp lý kèm theo. Một bước quan trọng là đối chiếu giữa hồ sơ và sản phẩm thực tế để đảm bảo tính thống nhất về thành phần, khối lượng, thông tin cảnh báo và yêu cầu ghi nhãn theo quy định pháp luật. Nếu hồ sơ chuẩn hóa ngay từ giai đoạn này, doanh nghiệp có thể tránh được yêu cầu bổ sung và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý.
Bước 3: Nộp hồ sơ, nộp lệ phí và theo dõi kết quả công bố
Bước cuối cùng là nộp hồ sơ công bố sản phẩm trực tuyến qua hệ thống một cửa điện tử của cơ quan thẩm quyền tại Cần Thơ. Sau khi hoàn tất tải hồ sơ lên hệ thống, doanh nghiệp thực hiện thanh toán lệ phí theo quy định và lưu lại chứng từ nộp phí để đối chiếu khi cần thiết. Trong quá trình xử lý, doanh nghiệp phải theo dõi trạng thái hồ sơ thường xuyên để kịp thời phản hồi nếu có yêu cầu bổ sung hoặc chỉnh sửa.
Khi hồ sơ được chấp thuận, cơ quan chức năng sẽ cấp thông báo tiếp nhận hoặc bản công bố phù hợp quy định tùy theo nhóm sản phẩm. Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ đã nộp, kết quả công bố và tài liệu liên quan để phục vụ hậu kiểm và cập nhật khi có thay đổi về thành phần, bao bì, quy trình sản xuất hoặc nhà sản xuất. Việc theo dõi và quản lý hồ sơ chặt chẽ không chỉ đảm bảo tính tuân thủ pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất – phân phối và mở rộng danh mục sản phẩm tại Cần Thơ.
Chi phí, thời gian xử lý và những lỗi thường gặp
Công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là bước bắt buộc để lưu hành hợp pháp sản phẩm tại Cần Thơ, nhưng nhiều doanh nghiệp còn bỡ ngỡ về chi phí, thời gian và những rủi ro thường gặp. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch ngân sách, chuẩn bị hồ sơ chính xác và rút ngắn thời gian xử lý.
Các khoản chi phí khi công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Chi phí công bố sản phẩm thường bao gồm nhiều khoản, cụ thể:
Chi phí kiểm nghiệm sản phẩm: Bao gồm các chỉ tiêu vi sinh, hóa lý, kim loại nặng hoặc các tiêu chuẩn đặc thù theo loại sản phẩm. Đây là khoản bắt buộc để chứng minh sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Lệ phí tiếp nhận hồ sơ: Khoản phí nộp cho cơ quan quản lý (Sở Y tế, Sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn) để xét duyệt hồ sơ.
Chi phí tư vấn, dịch vụ: Nếu doanh nghiệp sử dụng đơn vị hỗ trợ công bố, khoản này bao gồm tư vấn, soạn thảo hồ sơ, theo dõi phê duyệt và nộp hồ sơ.
Chi phí thiết kế nhãn và in ấn: Nhãn mác cần tuân thủ quy định về thông tin sản phẩm, ngày sản xuất, hạn sử dụng, thành phần, nơi sản xuất…; chi phí in ấn và chỉnh sửa nhãn cũng cần tính đến.
Mẹo tối ưu chi phí: Khi doanh nghiệp có nhiều sản phẩm, nên thực hiện kiểm nghiệm trọn gói hoặc lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm chung để giảm chi phí; đồng thời chuẩn bị hồ sơ tập trung, tránh nộp nhiều lần.
Hiểu rõ các khoản chi phí giúp doanh nghiệp dự kiến ngân sách chính xác, tránh phát sinh ngoài kế hoạch và tối ưu hóa nguồn lực khi công bố nhiều sản phẩm cùng lúc.
Thời gian chuẩn bị và hoàn tất công bố sản phẩm
Thời gian công bố sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời gian kiểm nghiệm, soạn hồ sơ và xử lý của cơ quan nhà nước. Trung bình, quy trình có thể kéo dài từ 2–4 tuần đối với sản phẩm nội địa thông thường và lâu hơn đối với sản phẩm nhập khẩu hoặc sản phẩm đặc thù.
Các yếu tố ảnh hưởng thời gian xử lý gồm:
Hồ sơ chưa đầy đủ hoặc sai mẫu: Hồ sơ bị trả lại sẽ kéo dài thời gian phê duyệt.
Chỉ tiêu kiểm nghiệm không đạt: Doanh nghiệp phải bổ sung hoặc làm lại kiểm nghiệm, ảnh hưởng tiến độ.
Số lượng sản phẩm công bố cùng lúc: Nhiều sản phẩm đồng thời có thể làm chậm xử lý nếu cơ quan quản lý phải xem xét từng hồ sơ.
Mức độ kinh nghiệm của doanh nghiệp hoặc đơn vị tư vấn: Hồ sơ được chuẩn bị bài bản, kiểm tra chéo trước khi nộp sẽ rút ngắn thời gian xét duyệt.
Do đó, doanh nghiệp nên lập kế hoạch chuẩn bị hồ sơ từ sớm, kiểm tra nhãn mác, tài liệu pháp lý và kiểm nghiệm đầy đủ để tối ưu thời gian hoàn tất công bố.
Những lỗi thường gặp khi công bố theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và cách phòng tránh
Một số lỗi phổ biến khiến hồ sơ công bố bị trả lại hoặc mất thời gian xử lý gồm:
Tiêu chuẩn cơ sở không phù hợp tiêu chuẩn/quy chuẩn: Cơ sở sản xuất chưa đáp ứng quy định về an toàn thực phẩm, cần đánh giá và điều chỉnh trước khi công bố.
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu hoặc không đạt: Thiếu kết quả kiểm nghiệm quan trọng hoặc kết quả vượt giới hạn cho phép, cần bổ sung hoặc thực hiện lại.
Nhãn mác sai thông tin: Thiếu thông tin về thành phần, ngày sản xuất/hạn sử dụng, nơi sản xuất, cảnh báo dị ứng… Cần kiểm tra kỹ nhãn trước khi nộp hồ sơ.
Thiếu tài liệu pháp lý: Hồ sơ doanh nghiệp, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP hoặc các giấy tờ liên quan không đầy đủ.
Kinh nghiệm kiểm tra chéo chưa tốt: Doanh nghiệp hoặc đơn vị tư vấn chưa rà soát toàn bộ hồ sơ trước khi nộp, dẫn đến bị yêu cầu chỉnh sửa nhiều lần.
Cách phòng tránh: chuẩn hóa hồ sơ, kiểm tra nhãn, chuẩn bị đầy đủ tài liệu pháp lý và lựa chọn đơn vị tư vấn để tăng cơ hội hồ sơ được duyệt nhanh chóng và chính xác.
Dịch vụ công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại Cần Thơ của Gia Minh Consulting
Trong bối cảnh thị trường thực phẩm và F&B tại Cần Thơ ngày càng phát triển, việc công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là bước quan trọng để doanh nghiệp lưu hành hợp pháp sản phẩm, đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao thương hiệu. Gia Minh Consulting cung cấp dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói, chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp, cơ sở F&B, hộ kinh doanh hay startup nhanh chóng hoàn tất thủ tục, tuân thủ pháp luật và tối ưu quy trình vận hành.
Dịch vụ của Gia Minh được thiết kế nhằm hỗ trợ toàn diện: từ khảo sát sản phẩm, tư vấn tiêu chuẩn, kiểm nghiệm, lập tiêu chuẩn cơ sở, soạn hồ sơ, nộp hồ sơ đến theo dõi quá trình xét duyệt và bàn giao kết quả. Với kinh nghiệm thực tiễn và am hiểu hệ thống pháp luật, Gia Minh giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro sai sót hồ sơ và có người đồng hành khi cơ quan chức năng kiểm tra hoặc thanh tra sản phẩm.
Đối tượng khách hàng phù hợp với dịch vụ công bố sản phẩm
Dịch vụ công bố sản phẩm của Gia Minh Consulting phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng tại Cần Thơ. Doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu cần công bố sản phẩm trước khi lưu hành là nhóm chính, đặc biệt những công ty muốn mở rộng thị trường, đưa sản phẩm vào siêu thị, đại lý hoặc kênh online.
Các cơ sở F&B như quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng đồ uống đóng gói sẵn, bánh kẹo hay đồ chế biến sẵn cũng là đối tượng cần dịch vụ, giúp chuẩn hóa nhãn mác, chỉ tiêu kiểm nghiệm và hồ sơ công bố. Hộ kinh doanh nhỏ, startup chuẩn bị đưa sản phẩm ra thị trường hoặc tham gia các chuỗi phân phối hiện đại cũng được hưởng lợi khi có dịch vụ tư vấn trọn gói, hướng dẫn từng bước để hồ sơ hợp pháp, nhanh chóng và chính xác.
Gia Minh cũng phù hợp với doanh nghiệp muốn mở rộng dòng sản phẩm mới, hỗ trợ rà soát các sản phẩm chưa công bố, chuẩn hóa hồ sơ, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và lập lộ trình công bố phù hợp với từng giai đoạn phát triển của sản phẩm, giúp doanh nghiệp linh hoạt và tiết kiệm nguồn lực.
Quy trình Gia Minh hỗ trợ công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Quy trình dịch vụ công bố sản phẩm của Gia Minh Consulting được thiết kế trọn gói, bài bản và minh bạch. Đầu tiên, đội ngũ sẽ khảo sát sản phẩm, thu thập thông tin về thành phần, công thức, nhóm sản phẩm và mức độ rủi ro để xác định các yêu cầu pháp lý cần thực hiện.
Tiếp theo, Gia Minh tư vấn tiêu chuẩn và quy chuẩn an toàn thực phẩm, bao gồm tiêu chuẩn cơ sở, QCVN, các chỉ tiêu kiểm nghiệm bắt buộc, yêu cầu nhãn mác và các quy định cập nhật từ Bộ Y tế, Bộ NN&PTNT. Đơn vị cũng hỗ trợ doanh nghiệp kiểm nghiệm sản phẩm tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở phù hợp với quy trình sản xuất và chỉ tiêu chất lượng.
Sau đó, Gia Minh sẽ soạn hồ sơ công bố, nộp lên cơ quan quản lý, theo dõi tiến trình xét duyệt và giải trình khi có yêu cầu bổ sung. Khi hồ sơ được phê duyệt, doanh nghiệp sẽ nhận giấy xác nhận công bố sản phẩm, kèm hướng dẫn sử dụng trong kinh doanh, ghi nhãn, lưu trữ hồ sơ và chuẩn bị cho các đợt kiểm tra hoặc thanh tra từ cơ quan chức năng.
Lợi ích khi ủy quyền Gia Minh thực hiện công bố sản phẩm
Việc ủy quyền Gia Minh Consulting thực hiện công bố sản phẩm mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp. Thứ nhất, tiết kiệm thời gian và nhân sự, doanh nghiệp không phải tự nghiên cứu luật, chuẩn bị hồ sơ và kiểm nghiệm từng bước. Thứ hai, giảm rủi ro sai hồ sơ nhờ đội ngũ chuyên gia am hiểu pháp luật và quy trình xét duyệt.
Gia Minh luôn cập nhật các quy định mới, đảm bảo hồ sơ công bố sản phẩm hợp pháp và đầy đủ, đồng thời đồng hành cùng doanh nghiệp khi cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung hoặc trong các đợt thanh tra, kiểm tra sản phẩm. Cuối cùng, đơn vị giúp xây dựng lộ trình công bố cho từng giai đoạn phát triển sản phẩm, từ dòng sản phẩm hiện tại đến sản phẩm mới, đảm bảo doanh nghiệp luôn chủ động, tiết kiệm chi phí và dễ dàng mở rộng thị trường mà không vi phạm pháp luật.
Với các lợi ích này, Gia Minh Consulting là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp, cơ sở F&B, hộ kinh doanh và startup muốn công bố sản phẩm trọn gói, nhanh chóng và an toàn tại Cần Thơ.

Công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại Cần Thơ sẽ trở nên đơn giản hơn khi doanh nghiệp lựa chọn sử dụng dịch vụ trọn gói của Gia Minh. Chúng tôi hỗ trợ toàn diện từ kiểm nghiệm sản phẩm, xây dựng tiêu chuẩn, chuẩn hóa nhãn đến soạn hồ sơ và nộp công bố online theo đúng quy định của cơ quan chức năng. Với kinh nghiệm xử lý hàng trăm hồ sơ mỗi năm, Gia Minh giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian, hạn chế sai sót và đảm bảo sản phẩm lưu hành hợp pháp. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc báo giá cho từng loại thực phẩm, hãy liên hệ Gia Minh để được hỗ trợ chuyên nghiệp – uy tín – nhanh chóng.
