Cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan là nhu cầu rất phổ biến trong nhóm chuyên gia nhà máy, quản lý dự án, nhà đầu tư và thân nhân sang Việt Nam sinh sống dài hạn. Điểm quan trọng nhất của hồ sơ không nằm ở “quốc tịch Đài Loan”, mà nằm ở việc xác định đúng diện cư trú (lao động, đầu tư, thân nhân…), đảm bảo visa đúng mục đích nhập cảnh, có xác nhận tạm trú hợp lệ và chuẩn hóa giấy tờ nền theo từng diện. Nhiều hồ sơ bị kéo dài vì thông tin hộ chiếu – visa – tờ khai không khớp, thiếu xác nhận tạm trú, giấy phép lao động/miễn giấy phép sắp hết hạn hoặc giấy tờ quan hệ gia đình chưa hợp pháp hóa lãnh sự – dịch thuật đúng chuẩn. Bài viết này hướng dẫn đầy đủ điều kiện, hồ sơ, quy trình, thời gian – chi phí, lỗi thường gặp và checklist đối chiếu trước khi nộp để hạn chế bị trả hồ sơ. Nếu bạn cần làm nhanh cho nhiều nhân sự người Đài Loan cùng lúc, phần “hồ sơ nền doanh nghiệp bảo lãnh” sẽ giúp chuẩn hóa một lần và dùng ổn định về sau.

Tổng quan: Người Đài Loan có thể cấp thẻ tạm trú theo những diện nào?
Thẻ tạm trú (TRC – Temporary Residence Card) là giấy phép lưu trú dài hạn do Cục Quản lý xuất nhập cảnh cấp, cho phép người Đài Loan cư trú hợp pháp tại Việt Nam từ 1–3 năm tùy diện và mục đích. So với việc gia hạn visa nhiều lần, TRC mang lại sự ổn định, giảm thủ tục hành chính và thuận tiện cho các hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc sinh sống lâu dài. Người Đài Loan sở hữu TRC không phải liên tục xin visa ngắn hạn, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế rủi ro vi phạm quy định xuất nhập cảnh.
Người Đài Loan thường xin TRC theo ba diện phổ biến: lao động, đầu tư hoặc thân nhân. Diện lao động áp dụng cho chuyên gia, kỹ sư, quản lý tham gia dự án hoặc công việc dài hạn tại doanh nghiệp Việt Nam. Diện đầu tư dành cho nhà đầu tư góp vốn, quản lý dự án kinh doanh hoặc doanh nghiệp tại Việt Nam. Diện thân nhân áp dụng cho người Đài Loan có quan hệ gia đình hợp pháp với công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp, nhằm ổn định lưu trú và đoàn tụ gia đình.
Trong thực tế, hồ sơ TRC của người Đài Loan dễ bị yêu cầu bổ sung trong một số tình huống phổ biến. Chẳng hạn như hồ sơ thiếu giấy phép lao động, xác nhận miễn giấy phép lao động chưa đúng, hộ chiếu hoặc visa gần hết hạn, thông tin trên các giấy tờ không khớp, địa chỉ tạm trú chưa được xác nhận đầy đủ, hoặc hồ sơ bảo lãnh chưa đồng bộ. Nhận biết sớm các tình huống này giúp doanh nghiệp và người Đài Loan chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế rủi ro bị trả lại.
Việc cấp TRC mang lại lợi ích cả cho người Đài Loan và doanh nghiệp/cá nhân bảo lãnh. Người Đài Loan ổn định cư trú, dễ dàng tham gia các thủ tục hành chính, mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng và tham gia bảo hiểm xã hội. Doanh nghiệp bảo lãnh dễ quản lý nhân sự, giảm thủ tục và tuân thủ pháp luật về lao động nước ngoài. TRC là công cụ pháp lý quan trọng, vừa bảo vệ quyền lợi người Đài Loan vừa hỗ trợ doanh nghiệp vận hành ổn định.
Thẻ tạm trú là gì? Lợi ích so với gia hạn visa nhiều lần
TRC là giấy phép lưu trú dài hạn, cho phép người Đài Loan cư trú hợp pháp tại Việt Nam từ 1–3 năm. Khác với visa ngắn hạn, TRC cho phép ra/vào nhiều lần, không cần nhập cảnh lại khi hết hạn visa và gắn trực tiếp với doanh nghiệp hoặc cá nhân bảo lãnh. So với việc gia hạn visa liên tục, TRC giảm thủ tục hành chính, tiết kiệm chi phí và thời gian đi lại. Người Đài Loan sở hữu TRC có thể tham gia bảo hiểm xã hội, mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng thuê nhà hoặc hợp đồng lao động, giúp ổn định công việc và cuộc sống lâu dài tại Việt Nam.
3 diện phổ biến cho người Đài Loan: lao động – đầu tư – thân nhân
Người Đài Loan thường làm TRC theo ba diện:
Lao động: chuyên gia, kỹ sư, quản lý tham gia dự án hoặc công việc dài hạn tại doanh nghiệp Việt Nam.
Đầu tư: nhà đầu tư góp vốn, quản lý dự án kinh doanh hoặc doanh nghiệp tại Việt Nam, cần cư trú lâu dài để giám sát hoạt động.
Thân nhân: vợ/chồng, con, cha/mẹ, có quan hệ hợp pháp với công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú hợp pháp, muốn ổn định lưu trú và đoàn tụ gia đình.
Xác định đúng diện ngay từ đầu giúp chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, rút ngắn thời gian cấp thẻ và tránh việc hồ sơ bị trả lại.
6 tình huống thực tế khiến hồ sơ người Đài Loan dễ bị yêu cầu bổ sung
Các tình huống phổ biến làm hồ sơ TRC bị yêu cầu bổ sung gồm:
Hồ sơ thiếu giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép.
Hộ chiếu hoặc visa gần hết hạn.
Thông tin trên giấy tờ không khớp giữa hộ chiếu, visa và tờ khai TRC.
Địa chỉ tạm trú chưa xác nhận đầy đủ.
Hồ sơ bảo lãnh chưa đồng bộ với thông tin nhân sự.
Giấy tờ dịch thuật, công chứng chưa đúng (khi yêu cầu).
Rà soát sớm các yếu tố này giúp doanh nghiệp và người Đài Loan chuẩn bị hồ sơ hợp lệ, rút ngắn thời gian xử lý và giảm rủi ro bị trả lại.
Điều kiện chung để cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan
Cấp TRC cho người Đài Loan yêu cầu đáp ứng các điều kiện chung về giấy tờ, mục đích lưu trú và bảo lãnh. Chọn đúng diện ngay từ đầu và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp hồ sơ được xét duyệt nhanh, tránh trả lại và rút ngắn thời gian xử lý.
Hộ chiếu – visa – mục đích nhập cảnh: sai mục đích là “đứng hồ sơ”
Hộ chiếu của người Đài Loan phải còn hiệu lực ít nhất 12 tháng. Visa hiện tại phải phù hợp mục đích nhập cảnh, ví dụ: lao động, đầu tư hoặc thăm thân. Nếu người Đài Loan nhập cảnh sai mục đích, hồ sơ TRC sẽ bị “đứng” và kéo dài thời gian xử lý. Doanh nghiệp hoặc cá nhân bảo lãnh cần kiểm tra kỹ thông tin trên hộ chiếu, visa, ngày hết hạn và mục đích lưu trú để tránh vi phạm và đảm bảo hồ sơ hợp lệ.
Xác nhận tạm trú: cách kiểm tra đúng thông tin cư trú để tránh thiếu
Người Đài Loan cần có xác nhận tạm trú hợp pháp tại địa phương. Công ty hoặc cá nhân bảo lãnh nên kiểm tra thông tin địa chỉ tạm trú trên sổ tạm trú hoặc giấy xác nhận cư trú để đảm bảo khớp với hồ sơ TRC. Thiếu xác nhận tạm trú hoặc thông tin cư trú không đúng địa điểm sẽ khiến hồ sơ bị từ chối. Việc này cũng ảnh hưởng đến các thủ tục liên quan như khai bảo hiểm xã hội, mở tài khoản ngân hàng hoặc ký hợp đồng thuê nhà.
Điều kiện bảo lãnh: doanh nghiệp/cá nhân bảo lãnh và các yêu cầu đồng bộ hồ sơ
Đơn vị hoặc cá nhân bảo lãnh phải có hồ sơ pháp lý hợp lệ, bao gồm giấy phép kinh doanh (nếu là doanh nghiệp) hoặc giấy tờ cá nhân chứng minh tư cách pháp lý. Hồ sơ bảo lãnh phải đồng bộ với thông tin nhân sự, ký, đóng dấu đầy đủ và nộp tại cơ quan thẩm quyền. Bảo lãnh hợp pháp giúp hồ sơ TRC của người Đài Loan được xét duyệt nhanh, hạn chế rủi ro pháp lý, đảm bảo người Đài Loan cư trú hợp pháp, ổn định công việc hoặc sinh sống tại Việt Nam.
Chọn đúng diện cho người Đài Loan: lao động – đầu tư – thân nhân
Xác định đúng diện xin thẻ tạm trú là bước quan trọng để hồ sơ được chấp thuận nhanh chóng và giảm tối đa rủi ro bị trả hoặc yêu cầu bổ sung. Người Đài Loan có thể xin thẻ tạm trú theo ba diện chính: lao động/chuyên gia, nhà đầu tư hoặc thân nhân. Mỗi diện có bộ hồ sơ, điều kiện pháp lý và giấy tờ minh chứng riêng, do đó doanh nghiệp hoặc cá nhân bảo lãnh cần nắm rõ để chuẩn hóa hồ sơ, đảm bảo thông tin đồng bộ và đầy đủ. Sai lệch về diện, chức danh hoặc giấy tờ minh chứng là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả.
Diện lao động/chuyên gia: giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn, hợp đồng, quyết định bổ nhiệm
Người Đài Loan làm việc tại công ty Việt Nam theo diện lao động hoặc chuyên gia phải có giấy phép lao động hợp lệ hoặc thuộc diện miễn giấy phép. Hồ sơ đi kèm gồm hợp đồng lao động, quyết định bổ nhiệm chức danh, mô tả công việc chi tiết. Thời hạn work permit phải phù hợp với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị. Công ty bảo lãnh cần đảm bảo giấy phép kinh doanh còn hiệu lực, mẫu con dấu, chữ ký và công văn bảo lãnh đúng thẩm quyền. Kiểm tra thông tin chéo giữa hợp đồng lao động, work permit và hồ sơ công ty trước khi nộp giúp giảm rủi ro trả hồ sơ và rút ngắn tiến độ cấp thẻ.
Diện nhà đầu tư: giấy tờ góp vốn, vai trò tại doanh nghiệp, điểm cần chứng minh
Diện nhà đầu tư áp dụng cho người Đài Loan góp vốn hoặc sở hữu cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam. Hồ sơ cần giấy tờ chứng minh tỷ lệ góp vốn, giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp, công văn bảo lãnh và thông tin dự án đầu tư. Người Đài Loan giữ vai trò quản lý hoặc đại diện pháp luật cần bổ sung quyết định bổ nhiệm và các chứng từ chứng minh quyền hạn. Các lỗi phổ biến là tỷ lệ góp vốn không khớp hồ sơ, chức danh không đồng nhất hoặc thiếu giấy chứng minh dự án. Chuẩn hóa hồ sơ và lập checklist đối chiếu giúp nộp theo lô nhiều hồ sơ mà vẫn đảm bảo đầy đủ và chính xác.
Diện thân nhân: giấy tờ quan hệ gia đình, hợp pháp hóa lãnh sự – dịch thuật – công chứng
Diện thân nhân dành cho người Đài Loan có quan hệ hợp pháp với người bảo lãnh tại Việt Nam, bao gồm vợ/chồng, con, bố/mẹ. Hồ sơ cần giấy tờ chứng minh quan hệ như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh hoặc các chứng từ khác. Tất cả giấy tờ phải được dịch thuật sang tiếng Việt, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự nếu yêu cầu. Lỗi phổ biến gồm thông tin không trùng khớp, ngày tháng sai hoặc thiếu hợp pháp hóa. Doanh nghiệp hoặc cá nhân bảo lãnh nên chuẩn hóa hồ sơ, kiểm tra “khớp” thông tin giữa người bảo lãnh và người được bảo lãnh trước khi nộp để hồ sơ được tiếp nhận ngay từ lần đầu.
Hồ sơ cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan: 3 nhóm giấy tờ bắt buộc
Hồ sơ xin thẻ tạm trú cho người Đài Loan gồm ba nhóm chính: giấy tờ cá nhân, hồ sơ bảo lãnh và hồ sơ theo diện. Chuẩn hóa từng nhóm giúp nộp theo lô nhanh chóng, giảm rủi ro bổ sung nhiều lần và đảm bảo thông tin đồng bộ giữa người được bảo lãnh và người/đơn vị bảo lãnh.
Nhóm giấy tờ cá nhân: hộ chiếu, ảnh, tờ khai, visa, xác nhận tạm trú
Hồ sơ cá nhân gồm:
Hộ chiếu còn hiệu lực, thông tin cá nhân khớp với tờ khai và hồ sơ bảo lãnh.
Ảnh hồ sơ chuẩn quốc tế, phông nền trắng, rõ nét.
Tờ khai đề nghị cấp thẻ (NA8 hoặc mẫu tương ứng), điền đầy đủ thông tin cá nhân, nơi cư trú và diện xin thẻ.
Visa hiện tại đúng mục đích nhập cảnh (làm việc, đầu tư, thăm thân).
Xác nhận tạm trú/lưu trú hợp pháp, thông tin đồng bộ với hồ sơ bảo lãnh.
Kiểm tra thông tin chéo giữa hộ chiếu, visa, tờ khai và xác nhận tạm trú giúp hồ sơ đồng bộ, giảm tối đa rủi ro bị trả.
Nhóm hồ sơ bảo lãnh: pháp lý doanh nghiệp/cá nhân, công văn bảo lãnh, giấy giới thiệu
Hồ sơ bảo lãnh gồm:
Doanh nghiệp bảo lãnh: giấy phép kinh doanh còn hiệu lực, mẫu con dấu và chữ ký người đại diện theo pháp luật.
Cá nhân bảo lãnh: giấy tờ nhân thân còn hiệu lực, xác nhận cư trú hợp pháp.
Công văn bảo lãnh (NA6/NA7): nêu rõ thông tin người Đài Loan, mục đích, thời hạn lưu trú và chức danh.
Giấy giới thiệu/ủy quyền nộp hồ sơ nếu người bảo lãnh không trực tiếp nộp.
Các lỗi phổ biến: chữ ký/con dấu không đúng thẩm quyền, công văn thiếu thông tin hoặc sai mẫu. Chuẩn hóa biểu mẫu và checklist giúp nộp nhiều hồ sơ cùng lúc mà vẫn đảm bảo chính xác.
Nhóm giấy tờ theo diện: lao động/đầu tư/thân nhân và lưu ý “hạn hiệu lực”
Lao động/chuyên gia: giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn, hợp đồng lao động, quyết định bổ nhiệm, mô tả công việc.
Đầu tư: giấy tờ góp vốn, hồ sơ doanh nghiệp, quyết định bổ nhiệm nếu đại diện pháp luật.
Thân nhân: giấy chứng minh quan hệ (kết hôn, khai sinh), dịch thuật, công chứng/hợp pháp hóa.
Chú ý hạn hiệu lực: tất cả giấy tờ phải còn hiệu lực trong thời gian thẻ đề nghị, bao gồm hộ chiếu, visa, work permit, công văn bảo lãnh. Lập checklist chuẩn hóa theo từng diện giúp hồ sơ nộp “một lần đạt”, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Quy trình cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan: nộp – theo dõi – nhận thẻ
Cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan tại Việt Nam là bước quan trọng để hợp pháp hóa thời gian cư trú và làm việc. Quy trình bao gồm nhiều bước từ rà soát điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, đối chiếu thông tin đến nộp hồ sơ, theo dõi xử lý và nhận thẻ. Thực hiện đúng quy trình giúp doanh nghiệp giảm tối đa rủi ro bổ sung hồ sơ, tiết kiệm thời gian và đảm bảo thông tin trên thẻ chính xác.
Bước 1: Rà soát điều kiện – chốt diện – lập danh mục hồ sơ cần bổ sung
Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ điều kiện của người Đài Loan, xác định diện cấp thẻ phù hợp: làm việc, đầu tư, quản lý hoặc thân nhân đi theo. Việc chốt diện đúng sẽ xác định loại giấy tờ cần chuẩn bị, tránh thiếu sót. Lập danh mục hồ sơ bao gồm hộ chiếu còn hiệu lực, visa nhập cảnh phù hợp, giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép, hợp đồng lao động/quản lý, quyết định bổ nhiệm hoặc hợp đồng góp vốn. Ngoài ra, cần chuẩn bị ảnh thẻ, xác nhận tạm trú, giấy tờ nhân thân và các giấy tờ liên quan khác theo từng diện. Lập checklist chi tiết giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ, giảm sai sót và tiết kiệm thời gian xử lý.
Bước 2: Soạn hồ sơ, đối chiếu thông tin “không khớp”, ký – đóng dấu và nộp
Sau khi rà soát, doanh nghiệp tiến hành soạn hồ sơ bao gồm hồ sơ cá nhân của người Đài Loan và hồ sơ doanh nghiệp bảo lãnh. Đối chiếu thông tin giữa hộ chiếu, visa, hợp đồng lao động/đầu tư và hồ sơ công ty để phát hiện lỗi “không khớp” trước khi nộp. Các giấy tờ phải được ký, đóng dấu hợp lệ và sắp xếp theo đúng thứ tự kiểm tra. Hồ sơ được nộp tại cơ quan xuất nhập cảnh theo địa bàn trụ sở hoặc nơi người Đài Loan cư trú. Việc chuẩn hóa, ký – đóng dấu đúng và kiểm tra thông tin giúp hạn chế yêu cầu bổ sung, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao tỷ lệ thành công.
Bước 3: Theo dõi xử lý, bổ sung (nếu có), nhận thẻ và kiểm tra thông tin trên thẻ
Sau khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần theo dõi tiến trình xử lý tại cơ quan xuất nhập cảnh. Trong quá trình này, cơ quan có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc xác nhận thông tin. Doanh nghiệp phải phản hồi nhanh, chuẩn bị sẵn các tài liệu bổ sung nếu cần. Khi thẻ tạm trú được cấp, kiểm tra kỹ các thông tin cá nhân, thời hạn hiệu lực, chức danh và cơ quan cấp để đảm bảo chính xác. Lưu trữ hồ sơ và thẻ trong hệ thống doanh nghiệp giúp quản lý lâu dài và thuận tiện cho các đợt gia hạn sau này.
Tham khảo: Dịch vụ làm thẻ tạm trú cho người Mỹ
Thời gian và chi phí cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan
Nắm rõ thời gian và chi phí giúp doanh nghiệp lập kế hoạch nhân sự, dự trù ngân sách và tối ưu quy trình cấp thẻ. Thời gian và chi phí phụ thuộc vào diện thẻ, số lượng hồ sơ, tình trạng dữ liệu và dịch vụ hỗ trợ công ty sử dụng.
Thời gian theo chặng: chuẩn bị hồ sơ – nộp – nhận kết quả
Thời gian cấp thẻ có thể chia theo ba chặng: chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ và nhận kết quả. Chuẩn bị hồ sơ thường mất 3–7 ngày tùy số lượng và tình trạng giấy tờ. Nộp hồ sơ tại cơ quan xuất nhập cảnh mất 1–2 ngày. Thời gian xử lý chính thức từ cơ quan khoảng 10–15 ngày làm việc đối với hồ sơ “đẹp” và đầy đủ giấy tờ. Hồ sơ cần xác minh thêm hoặc thiếu giấy tờ có thể kéo dài hơn. Lập lịch nộp và theo dõi sát tiến trình giúp doanh nghiệp chủ động quản lý thời gian.
Chi phí thường gặp: phí nhà nước, dịch thuật, hợp pháp hóa (nếu có), phí dịch vụ
Chi phí cơ bản gồm phí nhà nước theo quy định, chi phí dịch thuật và công chứng giấy tờ nếu hồ sơ từ Đài Loan, hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần và phí dịch vụ hỗ trợ làm hồ sơ. Mức phí nhà nước dao động theo diện và thời hạn thẻ, thường 1–3 triệu đồng/thẻ. Chi phí dịch vụ trọn gói giúp chuẩn hóa hồ sơ, giảm rủi ro bị trả lại và tiết kiệm thời gian. Tất cả các chi phí cần được minh bạch và dự toán trước khi nộp hồ sơ.
Tối ưu chi phí: làm đúng diện, chuẩn hóa hồ sơ nền, nộp đúng thời điểm
Để tối ưu chi phí, doanh nghiệp nên thực hiện nộp hồ sơ đúng diện, chuẩn hóa hồ sơ nền từ trước, và nộp tập trung nhiều nhân sự nếu có. Lập checklist kiểm tra trước khi nộp giúp hạn chế sai sót và tránh bổ sung nhiều lần, đồng thời giảm các chi phí phát sinh như dịch thuật, hợp pháp hóa hoặc chuyển phát. Lên kế hoạch nộp hồ sơ đúng thời điểm còn giúp rút ngắn thời gian chờ xử lý, đảm bảo thẻ được cấp nhanh và tiết kiệm ngân sách.
Gia hạn/đổi/cấp lại thẻ tạm trú cho người Đài Loan: xử lý khi có biến động
Người Đài Loan tại Việt Nam thường gặp các tình huống cần gia hạn, đổi hoặc cấp lại thẻ tạm trú (TRC) như thẻ sắp hết hạn, đổi hộ chiếu, thay đổi nơi cư trú hoặc vị trí công việc, thẻ bị mất/hỏng. Nếu không xử lý kịp thời, nhân sự có thể bị gián đoạn quyền cư trú và công việc. Doanh nghiệp cần nắm rõ từng tình huống, hồ sơ cần chuẩn bị và mốc thời gian để xử lý nhanh chóng, không kéo dài. Chuẩn hóa hồ sơ, scan lưu trữ theo mã nhân sự và phân công người nộp hồ sơ đúng thẩm quyền giúp tránh rủi ro bị trả. Đồng thời, cập nhật giấy phép lao động, xác nhận miễn GPLĐ hoặc hồ sơ đầu tư theo diện của người Đài Loan cũng phải đồng bộ để thẻ mới hợp lệ. Việc tuân thủ trình tự nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình giúp doanh nghiệp duy trì nhân sự liên tục, bảo đảm hoạt động kinh doanh không gián đoạn.
Gia hạn khi sắp hết hạn: mốc chuẩn bị và giấy tờ cập nhật theo diện
Gia hạn thẻ tạm trú nên được chuẩn bị tối thiểu 30–45 ngày trước khi thẻ hết hạn. Hồ sơ gồm thẻ cũ, giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn GPLĐ hợp lệ, xác nhận tạm trú và hợp đồng lao động. Doanh nghiệp cần rà soát thông tin trên tất cả giấy tờ để cập nhật đúng chức danh, nơi làm việc và thời hạn hiệu lực. Thực hiện đúng trình tự nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình xử lý giúp thẻ được cấp kịp thời, tránh gián đoạn quyền cư trú và công việc của nhân sự.
Đổi thẻ do đổi hộ chiếu/đổi nơi ở/đổi vị trí công việc: lưu ý tránh gián đoạn
Khi nhân sự Đài Loan đổi hộ chiếu, thay đổi nơi cư trú hoặc thay đổi vị trí công việc, thẻ tạm trú phải được cập nhật. Hồ sơ cần có thẻ cũ, hộ chiếu mới, giấy phép lao động/miễn GPLĐ, xác nhận tạm trú mới và đơn đề nghị đổi thẻ. Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ kịp thời trước khi thẻ cũ hết hiệu lực để tránh gián đoạn quyền cư trú và công việc. Kiểm tra thẩm quyền ký, mẫu công văn và thông tin cá nhân trùng khớp giúp hồ sơ được chấp nhận nhanh chóng.
Cấp lại khi mất/hỏng: trình tự và nguyên tắc bảo mật giấy tờ
Trường hợp thẻ bị mất hoặc hư hỏng, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ cấp lại gồm thẻ cũ nếu còn, hộ chiếu, giấy phép lao động/miễn GPLĐ, xác nhận tạm trú, công văn bảo lãnh và đơn đề nghị cấp lại. Lập biên bản mất/hỏng và lưu scan toàn bộ hồ sơ theo mã nhân sự giúp quản lý và tra cứu dễ dàng. Nguyên tắc bảo mật hồ sơ phải được tuân thủ tuyệt đối để tránh rủi ro lộ thông tin, đồng thời theo dõi tiến trình xử lý để nhận thẻ kịp thời.
Lỗi thường gặp khi làm thẻ tạm trú cho người Đài Loan và cách khắc phục
Trong quá trình nộp hồ sơ cấp thẻ tạm trú, nhiều doanh nghiệp gặp tình trạng hồ sơ bị trả do thiếu thông tin hoặc sai sót. Các lỗi thường gặp liên quan đến mục đích nhập cảnh, visa, xác nhận tạm trú, hồ sơ bảo lãnh, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật. Nhận diện sớm các lỗi này giúp doanh nghiệp khắc phục nhanh, tránh trễ hạn thẻ và gián đoạn nhân sự. Chuẩn hóa hồ sơ trước khi nộp, đối chiếu thông tin giữa các giấy tờ và lưu trữ scan theo mã nhân sự giúp giảm tối đa rủi ro.
Sai mục đích nhập cảnh/visa không phù hợp diện thẻ
Hồ sơ bị trả thường do visa nhập cảnh không đúng mục đích, ví dụ visa du lịch nhưng nộp hồ sơ xin thẻ diện lao động. Ngoài ra, giấy phép lao động thiếu hiệu lực hoặc thông tin không thống nhất với hợp đồng lao động cũng là nguyên nhân phổ biến. Cách khắc phục là rà soát mục đích visa, chuẩn bị giấy phép lao động hợp lệ, hợp đồng lao động và các giấy tờ chứng minh công việc đúng chức danh.
Thiếu xác nhận tạm trú, hồ sơ bảo lãnh sai chữ ký/dấu hoặc thiếu căn cứ
Thiếu xác nhận tạm trú hoặc hồ sơ bảo lãnh sai mẫu, sai người ký, hoặc thiếu căn cứ pháp lý là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả. Xác nhận tạm trú phải còn hiệu lực và ghi đúng địa chỉ cư trú hiện tại; công văn bảo lãnh phải được người đại diện pháp luật ký và đóng dấu công ty. Doanh nghiệp cần kiểm tra mẫu công văn, chữ ký, dấu và bổ sung xác nhận tạm trú hợp lệ trước khi nộp. Chuẩn hóa mẫu công văn giúp tránh lỗi lặp lại trong các lần nộp sau.
Hợp pháp hóa lãnh sự/dịch thuật sai chuẩn hoặc giấy tờ hết hạn, thông tin không khớp
Hồ sơ bị trả cũng thường do giấy tờ hết hạn, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc dịch thuật không đúng chuẩn, hoặc thông tin trên giấy tờ không trùng khớp. Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ giấy tờ, hợp pháp hóa và dịch thuật đúng quy định, kiểm tra tính trùng khớp giữa thẻ, hộ chiếu, giấy phép lao động, xác nhận tạm trú và công văn bảo lãnh. Chuẩn hóa quy trình này giúp giảm thiểu thời gian xử lý và tránh hồ sơ bị trả nhiều lần.
Checklist 7–10 ngày cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan
Lập checklist 7–10 ngày giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, giảm sai sót và rút ngắn thời gian cấp thẻ tạm trú. Quy trình chia làm ba giai đoạn: rà soát hồ sơ cá nhân, chuẩn hóa hồ sơ bảo lãnh và giấy tờ theo diện, và nộp – theo dõi – nhận thẻ. Chuẩn hóa thông tin, scan lưu trữ và phân công người nộp hồ sơ đúng thẩm quyền giúp tăng hiệu quả quản lý.
Ngày 1–2: kiểm tra hộ chiếu – visa – mục đích – xác nhận tạm trú
Trong 1–2 ngày đầu, doanh nghiệp rà soát hộ chiếu còn hạn, loại visa phù hợp và xác nhận tạm trú hợp lệ. Kiểm tra thông tin cá nhân, trùng khớp với hợp đồng lao động và thẻ cũ (nếu có). Phát hiện thiếu sót từ đầu giúp chuẩn bị bổ sung kịp thời trước khi nộp hồ sơ, giảm rủi ro hồ sơ bị trả.
Ngày 3–6: hoàn thiện hồ sơ bảo lãnh và giấy tờ theo diện
Từ ngày 3–6, doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ bảo lãnh: công văn bảo lãnh đúng mẫu, giấy phép lao động/miễn GPLĐ hợp lệ, hợp đồng lao động, xác nhận tạm trú, hợp pháp hóa và dịch thuật nếu cần. Hồ sơ phải ký, đóng dấu và scan lưu trữ theo mã nhân sự để tiện tra cứu và đối chiếu. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp giảm thời gian xử lý và tránh hồ sơ bị trả lại nhiều lần.
Ngày 7–10: rà soát cuối – nộp – lưu scan theo mã hồ sơ – theo dõi nhận kết quả
Trong 3–4 ngày cuối, hồ sơ được nộp cho cơ quan thẩm quyền. Doanh nghiệp theo dõi phản hồi, xử lý yêu cầu bổ sung nếu có và nhận thẻ tạm trú. Sau khi nhận thẻ, rà soát thông tin trên thẻ trùng khớp với hồ sơ gốc và lưu scan để tiện quản lý gia hạn, đổi hoặc cấp lại sau này. Quy trình này giúp nhân sự Đài Loan duy trì quyền cư trú liên tục, đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn.

Cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan sẽ nhanh và tỷ lệ “đạt” cao khi bạn kiểm soát đúng ba điểm then chốt: visa đúng mục đích nhập cảnh, giấy tờ nền theo diện hợp lệ và hồ sơ bảo lãnh đồng bộ thông tin. Thực tế, phần lớn hồ sơ bị kéo dài do thiếu xác nhận tạm trú, sai mục đích nhập cảnh, giấy tờ sắp hết hạn hoặc dữ liệu hộ chiếu – tờ khai – giấy tờ doanh nghiệp không khớp nhau. Khi bạn chuẩn hóa bộ hồ sơ theo checklist, lưu bản scan theo mã hồ sơ và chủ động nộp sớm trước hạn visa, quá trình theo dõi xử lý sẽ nhẹ hơn và ít phát sinh bổ sung. Dù tự làm hay thuê dịch vụ, hãy ưu tiên chốt đúng diện ngay từ đầu (lao động/đầu tư/thân nhân), kiểm tra hạn hộ chiếu và cập nhật kịp thời nếu đổi hộ chiếu, đổi địa chỉ cư trú hoặc thay đổi vị trí công việc. Với doanh nghiệp bảo lãnh nhiều nhân sự người Đài Loan, việc thiết lập “hồ sơ nền” và lịch nhắc hạn hiệu lực sẽ giúp giảm lỗi lặp, tiết kiệm thời gian và chi phí. Hy vọng bài viết giúp bạn nắm chắc thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người Đài Loan theo hướng đúng luật, tiết kiệm và an toàn.
