Công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ là bước không thể bỏ qua nếu bạn muốn nông sản của mình được phân phối rộng rãi và tạo niềm tin với người tiêu dùng. Khi xu hướng ăn sạch, sống xanh ngày càng lan rộng, khách hàng không chỉ quan tâm tới hình thức mà còn chú ý tới nguồn gốc và quy trình sản xuất hữu cơ. Nhiều nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp đã đầu tư rất nhiều cho vùng trồng, chứng nhận hữu cơ, bao bì đẹp nhưng lại lúng túng ở khâu công bố sản phẩm. Nếu không hiểu đúng quy định, hồ sơ dễ bị trả lại, kéo dài thời gian đưa hàng ra thị trường hoặc bị xử phạt khi cơ quan chức năng kiểm tra. Bài viết này được xây dựng để giúp bạn nắm rõ hơn về bản chất của việc công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ. Nội dung sẽ đi từ khái niệm, cơ sở pháp lý, đối tượng phải công bố đến chi tiết hồ sơ và các bước thực hiện. Qua đó, bạn có thể chủ động lên kế hoạch pháp lý song song với kế hoạch sản xuất – kinh doanh. Nếu tận dụng tốt, thủ tục công bố còn là “tem đảm bảo” giúp nâng tầm thương hiệu nông sản hữu cơ tại Cần Thơ.

Tổng quan về công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ
Tại Cần Thơ, xu hướng tiêu dùng “xanh – sạch – an toàn” ngày càng rõ nét, đặc biệt trong nhóm sản phẩm nông nghiệp hữu cơ như rau củ, trái cây, gạo, cà phê, trà, sữa và các sản phẩm chế biến từ nông sản. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến hình thức, giá cả mà còn chú trọng đến quy trình sản xuất, nguồn gốc và chứng nhận hữu cơ. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho các trang trại, hợp tác xã, doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp hữu cơ, đồng thời đặt ra yêu cầu chặt chẽ về công bố và minh bạch thông tin sản phẩm.
Sản phẩm nông nghiệp hữu cơ không đơn thuần là “ít thuốc”, “ít phân hóa học” mà phải đáp ứng một loạt tiêu chí: sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học, không dùng giống biến đổi gen (theo chuẩn hữu cơ), hạn chế tối đa chất tổng hợp, quản lý đất, nước và đa dạng sinh học bền vững. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều sản phẩm trên thị trường vẫn gắn nhãn “hữu cơ”, “organic”, “sạch” một cách tùy tiện, gây nhầm lẫn, làm giảm niềm tin của người tiêu dùng.
Trong bối cảnh đó, công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ là công cụ pháp lý quan trọng giúp Nhà nước kiểm soát chất lượng, giúp cơ sở chứng minh tính minh bạch và giúp người tiêu dùng có căn cứ lựa chọn. Thông qua việc công bố, tổ chức, cá nhân sản xuất – kinh doanh phải thể hiện rõ bản chất sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng, kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, đồng thời tuân thủ các quy định về ghi nhãn, quảng cáo liên quan đến từ “hữu cơ/organic”.
Đối với Cần Thơ – trung tâm của Đồng bằng sông Cửu Long, nơi tập trung nhiều vùng chuyên canh lúa, trái cây, rau màu và là đầu mối phân phối nông sản cho nhiều tỉnh thành khác, việc công bố sản phẩm hữu cơ càng có ý nghĩa chiến lược. Sản phẩm được công bố đúng, có chứng nhận hoặc tài liệu chứng minh phù hợp sẽ dễ dàng tiếp cận siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, sàn thương mại điện tử, hệ thống nhà hàng – khách sạn, trường học, bếp ăn tập thể.
Ngược lại, nếu cơ sở tự ý gắn nhãn “hữu cơ” khi chưa đáp ứng yêu cầu, chưa công bố rõ ràng, khi bị kiểm tra, không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn có nguy cơ mất uy tín lâu dài. Do đó, hiểu đúng thế nào là sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, ai phải công bố, công bố những gì và tuân thủ ra sao là bước khởi đầu bắt buộc nếu muốn phát triển bền vững trong phân khúc này tại Cần Thơ.
Sản phẩm nông nghiệp hữu cơ là gì? Đặc điểm khác với nông sản thông thường
Sản phẩm nông nghiệp hữu cơ là nông sản được sản xuất theo phương thức canh tác hữu cơ, nhấn mạnh việc sử dụng phân bón hữu cơ, chế phẩm sinh học, biện pháp canh tác tự nhiên để phòng trừ sâu bệnh, bảo vệ đất, nước và hệ sinh thái. Trong quá trình sản xuất hữu cơ, phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, chất kích thích sinh trưởng, giống biến đổi gen (theo chuẩn hữu cơ) bị hạn chế hoặc bị cấm sử dụng tùy theo tiêu chuẩn áp dụng.
Khác với nông sản thông thường, sản phẩm hữu cơ thường phải trải qua quy trình giám sát, chứng nhận theo tiêu chuẩn cụ thể (ví dụ: tiêu chuẩn hữu cơ trong nước, tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế…). Hệ thống canh tác hữu cơ chú trọng đến vòng tuần hoàn tự nhiên, sức khỏe đất, đa dạng sinh học, ít phụ thuộc vào vật tư đầu vào tổng hợp.
Điểm khác biệt không chỉ nằm ở khâu sản xuất mà còn thể hiện ở cách ghi nhãn, công bố, truy xuất nguồn gốc. Sản phẩm hữu cơ khi đưa ra thị trường phải trung thực về thông tin “hữu cơ/organic”, tránh đánh đồng với các thuật ngữ như “sạch”, “an toàn”, “ít thuốc”, vốn không đồng nghĩa với hữu cơ.
Vai trò của công bố đối với sản phẩm nông nghiệp hữu cơ
Đối với sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, công bố sản phẩm có vai trò như “bản cam kết bằng văn bản” giữa cơ sở với người tiêu dùng và cơ quan quản lý. Thông qua công bố, cơ sở phải nêu rõ bản chất sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng, kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, cách ghi nhãn và thông tin liên quan đến hữu cơ. Điều này giúp hạn chế tình trạng “hữu cơ tự xưng”, gắn nhãn organic chỉ để tăng giá bán.
Công bố sản phẩm hữu cơ cũng là căn cứ để cơ quan nhà nước hậu kiểm, thanh tra, xử lý nếu phát hiện sản phẩm không đúng với thông tin đã công bố, không đạt chỉ tiêu an toàn hoặc sử dụng sai thuật ngữ trên nhãn. Với người tiêu dùng, việc sản phẩm đã được công bố, có tài liệu chứng minh nguồn gốc – quy trình sản xuất, giúp tăng niềm tin, giảm rủi ro bị “mua nhầm” nông sản thường nhưng gắn mác hữu cơ.
Đối với cơ sở sản xuất – kinh doanh, công bố đúng quy định còn là điều kiện để tiếp cận kênh phân phối hiện đại, chương trình đấu thầu, chuỗi cung ứng chuyên nghiệp, nơi luôn yêu cầu hồ sơ pháp lý rõ ràng cho sản phẩm hữu cơ.
Đối tượng phải thực hiện công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ
Tại Cần Thơ, mọi tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm nông nghiệp hữu cơ dưới dạng thực phẩm bao gói sẵn, có nhãn mác, đưa ra thị trường đều phải xem xét nghĩa vụ công bố sản phẩm theo quy định. Bao gồm:
Trang trại, hợp tác xã, doanh nghiệp sản xuất – đóng gói – dán nhãn rau củ, trái cây, gạo, cà phê, trà, ngũ cốc, sản phẩm từ sữa mang nhãn “hữu cơ/organic”.
Đơn vị chế biến thực phẩm từ nguyên liệu hữu cơ (như nước ép, mứt, bột ngũ cốc, sữa hạt, sản phẩm sấy khô, đóng hộp…) gắn nhãn hữu cơ.
Doanh nghiệp nhập khẩu, phân phối sản phẩm nông nghiệp hữu cơ từ nước ngoài để bán tại Cần Thơ.
Ngay cả các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, nếu đóng gói, dán nhãn sản phẩm và quảng cáo là hữu cơ, cũng cần thực hiện công bố phù hợp. Chỉ khi bán nông sản tươi dạng thô, không gắn nhãn hữu cơ, không coi là sản phẩm bao gói sẵn, thì phạm vi áp dụng có thể khác.
Cơ sở pháp lý về công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ
Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ là sự kết hợp giữa hệ thống quy định về an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn – quy chuẩn đối với nông sản, và các quy định chuyên biệt về nông nghiệp hữu cơ, ghi nhãn, quảng cáo. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý minh bạch cho việc sản xuất, kinh doanh sản phẩm hữu cơ, đồng thời bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trước tình trạng “loạn nhãn hữu cơ” trên thị trường.
Trước hết, sản phẩm nông nghiệp hữu cơ vẫn là thực phẩm hoặc nguyên liệu thực phẩm, nên phải tuân thủ các quy định chung về an toàn thực phẩm: điều kiện cơ sở, vệ sinh trong quá trình sản xuất – sơ chế – chế biến, yêu cầu về kiểm nghiệm, bảo quản, vận chuyển. Cơ sở phải đáp ứng yêu cầu về giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP (trừ trường hợp được miễn), đào tạo kiến thức an toàn thực phẩm cho nhân viên, thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc tối thiểu.
Bên cạnh đó, đối với sản phẩm được ghi là “hữu cơ/organic”, pháp luật đặt ra thêm các yêu cầu về tiêu chuẩn, chứng nhận, kiểm soát sử dụng thuật ngữ hữu cơ. Cơ sở cần chứng minh rằng sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn hữu cơ mà mình công bố áp dụng (tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn của tổ chức chứng nhận, hoặc tiêu chuẩn nội bộ nhưng không được trái với quy định chung). Nếu sản phẩm đã được tổ chức chứng nhận hữu cơ đánh giá và cấp chứng nhận, thông tin này phải được thể hiện rõ, trung thực trên nhãn và hồ sơ công bố.
Trong hồ sơ công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, ngoài những nội dung chung như: tên sản phẩm, thành phần, chỉ tiêu chất lượng, kết quả kiểm nghiệm, mẫu nhãn, cơ sở còn cần thể hiện rõ căn cứ để khẳng định tính hữu cơ: tiêu chuẩn áp dụng, chứng nhận (nếu có), quy trình quản lý. Việc sử dụng các từ “hữu cơ, organic, 100% organic, hữu cơ chứng nhận…” phải phù hợp với bản chất sản phẩm và các bằng chứng kèm theo.
Hệ thống quy định về ghi nhãn, quảng cáo thực phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong quản lý sản phẩm hữu cơ. Cơ sở không được phép quảng cáo sản phẩm hữu cơ với công dụng chữa bệnh, thay thế thuốc; không được dùng hình ảnh, từ ngữ gây nhầm lẫn giữa “hữu cơ” với “sinh học, tự nhiên, nhà trồng” nếu không có căn cứ rõ ràng. Mọi thông tin đưa ra trên website, tờ rơi, mạng xã hội… đều phải phù hợp với hồ sơ đã công bố.
Tại Cần Thơ, các quy định này được triển khai thông qua cơ quan chuyên môn về y tế, nông nghiệp, quản lý thị trường và các đơn vị được phân cấp. Đây là những cơ quan có quyền thanh tra, kiểm tra, lấy mẫu sản phẩm hữu cơ trên thị trường, đối chiếu với hồ sơ công bố, chứng nhận, thông tin ghi trên nhãn và quảng cáo. Nếu phát hiện sai phạm, cơ sở có thể bị xử phạt, thu hồi, đình chỉ, tùy mức độ. Do đó, nắm vững cơ sở pháp lý là yêu cầu bắt buộc đối với mọi đơn vị muốn tham gia thị trường nông nghiệp hữu cơ một cách bài bản và lâu dài.
Các văn bản pháp luật về an toàn thực phẩm và nông nghiệp hữu cơ
Hoạt động công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ chịu tác động đồng thời của hai nhóm quy định: nhóm về an toàn thực phẩm và nhóm về nông nghiệp hữu cơ, chất lượng nông sản.
Nhóm thứ nhất bao gồm các quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm, kiểm nghiệm, công bố sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực ATTP. Những quy định này áp dụng chung cho mọi loại thực phẩm, từ nông sản tươi đến thực phẩm chế biến, bao gói sẵn. Sản phẩm hữu cơ, dù có quy trình sản xuất khác biệt, vẫn phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu về vi sinh, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, độc tố tự nhiên… theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn tương ứng.
Nhóm thứ hai là các quy định về nông nghiệp hữu cơ, xác định nguyên tắc, tiêu chí, điều kiện sản xuất, chứng nhận, ghi nhãn sản phẩm hữu cơ. Nhóm này quy định rõ: thế nào là sản phẩm hữu cơ, yêu cầu đối với đất, nước, giống, vật tư đầu vào; những loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật được phép dùng; quy trình chuyển đổi từ canh tác thường sang hữu cơ; điều kiện để một sản phẩm được công nhận là hữu cơ.
Kết hợp hai nhóm quy định này, tổ chức, cá nhân tại Cần Thơ vừa phải bảo đảm an toàn thực phẩm, vừa phải tuân thủ nguyên tắc hữu cơ nếu muốn sử dụng và công bố các thuật ngữ liên quan đến hữu cơ trên sản phẩm.
Quy định về ghi nhãn, quảng cáo sản phẩm nông nghiệp hữu cơ
Ghi nhãn và quảng cáo là hai khâu dễ dẫn đến nhầm lẫn hoặc lạm dụng thuật ngữ “hữu cơ/organic” nhất. Vì vậy, pháp luật quy định khá chi tiết về việc thể hiện thông tin hữu cơ trên nhãn và trong nội dung quảng cáo.
Trên nhãn sản phẩm, ngoài các nội dung bắt buộc như tên sản phẩm, thành phần, khối lượng, NSX – HSD, điều kiện bảo quản, tên – địa chỉ cơ sở, xuất xứ, nếu muốn dùng từ “hữu cơ/organic” hoặc các biểu tượng liên quan, cơ sở phải đảm bảo sản phẩm thực sự đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ tương ứng và có căn cứ chứng minh (chứng nhận, tiêu chuẩn áp dụng). Không được gắn các từ ngữ như “100% hữu cơ”, “hữu cơ chuẩn quốc tế” nếu không có bằng chứng rõ ràng.
Trong quảng cáo, cơ sở không được phóng đại, gán công dụng chữa bệnh, phòng bệnh, thay thế thuốc cho sản phẩm hữu cơ. Mọi thông tin trên website, mạng xã hội, catalogue, tờ rơi… phải phù hợp với hồ sơ công bố và tình trạng pháp lý thực tế của sản phẩm. Nếu sử dụng logo, dấu chứng nhận hữu cơ của tổ chức chứng nhận, phải được ủy quyền hợp pháp, không tự ý sao chép, làm giả.
Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sau khi công bố sản phẩm hữu cơ
Sau khi công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, tổ chức, cá nhân không được xem đó là thủ tục “một lần rồi xong”. Trách nhiệm tiếp theo là duy trì chất lượng, quy trình sản xuất, cách ghi nhãn, cách quảng cáo đúng như hồ sơ đã công bố và tiêu chuẩn hữu cơ áp dụng.
Cụ thể, cơ sở phải:
Duy trì quy trình sản xuất hữu cơ, không tự ý quay lại dùng phân, thuốc cấm theo tiêu chuẩn hữu cơ.
Thực hiện kiểm nghiệm định kỳ, lưu trữ hồ sơ, sẵn sàng cung cấp khi cơ quan chức năng hậu kiểm.
Thông báo, cập nhật, điều chỉnh hồ sơ công bố nếu có thay đổi lớn về công thức, quy trình, bao bì, nhãn, phạm vi công bố hữu cơ.
Chủ động thu hồi, xử lý sản phẩm, báo cáo trung thực nếu phát hiện lô hàng không bảo đảm an toàn hoặc không đúng với thông tin đã công bố.
Nếu vi phạm – ví dụ: gắn nhãn hữu cơ khi sản phẩm không còn đáp ứng yêu cầu, quảng cáo sai sự thật, bán sản phẩm hữu cơ không bảo đảm an toàn – cơ sở có thể bị xử phạt hành chính, thu hồi sản phẩm, đình chỉ hoạt động, thậm chí bị xem xét trách nhiệm cao hơn nếu gây hậu quả nghiêm trọng cho người tiêu dùng.

Phân loại sản phẩm nông nghiệp hữu cơ trước khi công bố tại Cần Thơ
Trước khi thực hiện công bố, việc phân loại chính xác sản phẩm nông nghiệp hữu cơ là bước rất quan trọng, vì nó quyết định chỉ tiêu kiểm nghiệm, cách ghi nhãn, nội dung hồ sơ công bố và cơ chế quản lý. Nhiều cơ sở tại Cần Thơ thường chỉ tập trung vào việc có chứng nhận hữu cơ hay không, mà chưa chú ý đến việc phân loại sản phẩm theo dạng, theo nhóm, dẫn đến hồ sơ công bố chưa phù hợp, phải chỉnh sửa nhiều lần.
Một sản phẩm hữu cơ có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau: tươi sống, sơ chế, chế biến, đóng gói. Mỗi dạng có đặc thù về nguy cơ an toàn thực phẩm, thời hạn bảo quản, yêu cầu kiểm nghiệm khác nhau. Ví dụ, rau hữu cơ tươi chủ yếu cần kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh trên bề mặt, trong khi sản phẩm chế biến từ rau hữu cơ (như nước ép, mứt, rau sấy) lại phải bổ sung thêm chỉ tiêu về vi sinh trong quá trình chế biến, chất bảo quản, phụ gia.
Bên cạnh cách phân loại theo dạng, việc phân chia sản phẩm hữu cơ theo nhóm nông sản – thực phẩm như: rau củ, trái cây, gạo, cà phê, trà, hạt, sữa và sản phẩm từ sữa… cũng rất cần thiết. Mỗi nhóm có các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, chỉ tiêu an toàn trọng tâm khác nhau. Ví dụ, gạo hữu cơ cần chú trọng đến kim loại nặng, dư lượng thuốc BVTV, độc tố nấm mốc, trong khi sữa hữu cơ lại tập trung nhiều hơn vào vi sinh, dư lượng thuốc thú y, chỉ tiêu dinh dưỡng.
Việc phân loại chính xác còn ảnh hưởng đến cách xây dựng tiêu chuẩn cơ sở, nội dung nhãn và cách trình bày thông tin hữu cơ. Nếu sản phẩm là nông sản tươi hữu cơ, nhãn và hồ sơ công bố sẽ khác với sản phẩm thực phẩm chế biến hữu cơ. Trường hợp cơ sở có nhiều dòng sản phẩm (ví dụ: gạo hữu cơ, bột gạo hữu cơ, bánh làm từ gạo hữu cơ), việc tách bạch từng sản phẩm, từng nhóm là điều cần thiết để hồ sơ công bố rõ ràng, thuận lợi cho quản lý nội bộ và hậu kiểm của cơ quan chức năng.
Nhìn chung, phân loại đúng ngay từ đầu giúp cơ sở tại Cần Thơ xây dựng kế hoạch kiểm nghiệm, tiêu chuẩn chất lượng, hồ sơ công bố một cách khoa học, tiết kiệm chi phí, hạn chế phải sửa đổi nhiều lần. Đây là bước nền tảng không nên bỏ qua khi muốn xây dựng thương hiệu bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ.
Phân loại theo dạng sản phẩm: tươi sống, sơ chế, chế biến, đóng gói
Theo dạng sản phẩm, có thể chia nông nghiệp hữu cơ thành bốn nhóm chính:
Tươi sống: rau, củ, quả, gạo lúa mới xay xát, thực phẩm tươi chưa qua xử lý nhiều.
Sơ chế: đã qua rửa, cắt, bóc vỏ, đóng khay, hút chân không… nhưng vẫn là sản phẩm gần với dạng tươi, thời hạn sử dụng ngắn.
Chế biến: đã qua nấu, sấy, ép, lên men, phối trộn thành sản phẩm mới như nước ép, mứt, bột ngũ cốc, sữa hạt, đồ uống, snack…
Đóng gói – bao gói sẵn: là bước bắt buộc trước khi đưa sản phẩm ra thị trường với nhãn mác đầy đủ.
Mỗi dạng sản phẩm sẽ có nguy cơ an toàn thực phẩm khác nhau, kéo theo chỉ tiêu kiểm nghiệm và nội dung hồ sơ công bố cũng khác. Phân loại đúng theo dạng giúp cơ sở xác định mình cần công bố ở mức độ nào, chọn bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp, tránh thiên lệch (kiểm nghiệm thiếu hoặc dư không cần thiết).
Phân loại theo nhóm: rau củ, trái cây, gạo, cà phê, trà, sản phẩm từ sữa…
Ngoài dạng sản phẩm, phân loại theo nhóm nông sản – thực phẩm cũng rất quan trọng. Một số nhóm phổ biến:
Rau củ, trái cây hữu cơ: chủ yếu tiêu thụ tươi hoặc sơ chế.
Gạo, ngũ cốc, đậu, hạt hữu cơ: có thể bán dạng hạt hoặc chế biến thành bột, ngũ cốc ăn liền, sữa hạt.
Cà phê, trà hữu cơ: thường ở dạng hạt, bột, túi lọc, đôi khi pha sẵn đóng chai.
Sữa và sản phẩm từ sữa hữu cơ: sữa tươi, sữa chua, phô mai, bơ…
Mỗi nhóm có tiêu chuẩn chất lượng, chỉ tiêu an toàn trọng tâm riêng. Ví dụ: rau củ cần chú trọng dư lượng thuốc BVTV, vi sinh bề mặt, gạo hữu cơ cần kiểm soát kim loại nặng, độc tố nấm mốc, cà phê – trà hữu cơ chú ý đến tồn dư hóa chất trong quá trình trồng, chế biến, sản phẩm từ sữa hữu cơ lại nặng về vi sinh và dư lượng thuốc thú y.
Ảnh hưởng của việc phân loại đến yêu cầu kiểm nghiệm và hồ sơ công bố
Khi phân loại đúng sản phẩm hữu cơ theo dạng và nhóm, cơ sở sẽ xác định được bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm và cấu trúc hồ sơ công bố phù hợp. Nông sản tươi hữu cơ có thể chỉ cần tập trung vào dư lượng thuốc BVTV, vi sinh thông dụng, trong khi sản phẩm chế biến hữu cơ phải bổ sung chỉ tiêu về phụ gia, chất bảo quản, vi sinh sau chế biến, hàm lượng dinh dưỡng.
Hồ sơ công bố của mỗi loại cũng khác nhau về cách mô tả sản phẩm, tiêu chuẩn cơ sở, nhãn mác, cách thể hiện thông tin hữu cơ. Nếu phân loại sai, cơ sở có thể chọn nhầm bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm, hồ sơ thiếu hoặc thừa nội dung, dễ bị cơ quan chức năng yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa nhiều lần.
Do đó, phân loại chính xác không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là cách giúp cơ sở tiết kiệm chi phí, thời gian, đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp trong hoạt động công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ.
Điều kiện về vùng trồng, vùng chăn nuôi và quy trình sản xuất hữu cơ
Đối với sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, điều kiện đầu tiên và quan trọng nhất là vùng trồng, vùng chăn nuôi phải đáp ứng yêu cầu “hữu cơ” ngay từ gốc. Khu vực sản xuất cần được quy hoạch tách biệt, hạn chế tối đa nguy cơ ô nhiễm từ khu công nghiệp, bãi rác, trục giao thông lớn hoặc vùng sản xuất nông nghiệp sử dụng nhiều thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Đất, nước tưới, không khí phải được đánh giá, giám sát theo quy định của tiêu chuẩn hữu cơ áp dụng (Việt Nam, EU, USDA… nếu có).
Trong quá trình canh tác, người sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình hữu cơ: không sử dụng phân bón hóa học tổng hợp, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, chất kích thích sinh trưởng bị cấm; ưu tiên phân hữu cơ, phân vi sinh, biện pháp sinh học, luân canh – xen canh để cải tạo đất và hạn chế sâu bệnh. Với chăn nuôi hữu cơ, con giống, thức ăn, thuốc thú y sử dụng phải nằm trong danh mục cho phép, đảm bảo phúc lợi động vật. Quy trình sản xuất phải được xây dựng thành tài liệu, có sổ tay, sổ ghi chép để chứng minh việc tuân thủ khi phục vụ công bố sản phẩm tại Cần Thơ.
Điều kiện về nhà xưởng sơ chế, kho bảo quản và dây chuyền đóng gói
Nhà xưởng sơ chế, kho bảo quản và khu vực đóng gói sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ phải đáp ứng các điều kiện chung của cơ sở an toàn thực phẩm, đồng thời phải tách biệt rõ với khu vực xử lý, lưu trữ sản phẩm thông thường (không hữu cơ) để tránh lẫn lộn, nhiễm chéo. Khu tiếp nhận nguyên liệu, khu rửa, phân loại, cắt gọt, sấy, đóng gói… cần được bố trí theo nguyên tắc một chiều, sạch sẽ, thông thoáng, có biện pháp chống côn trùng, động vật gây hại.
Kho bảo quản phải đáp ứng các yêu cầu về nhiệt độ, độ ẩm, thông gió phù hợp với từng loại sản phẩm (tươi, sấy khô, đông lạnh…), có giá kệ, pallet, không để hàng trực tiếp dưới nền. Dây chuyền đóng gói, bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm phải đảm bảo an toàn, không gây thôi nhiễm, được vệ sinh định kỳ theo quy trình. Nếu cơ sở vừa sản xuất hữu cơ, vừa sản xuất thường, cần phân tuyến, đánh dấu riêng khu vực và thiết bị dành cho sản phẩm hữu cơ.
Điều kiện về nhân sự, quy trình vệ sinh, truy xuất nguồn gốc
Về nhân sự, cơ sở sản xuất – sơ chế – đóng gói nông nghiệp hữu cơ cần có người phụ trách chuyên môn am hiểu tiêu chuẩn hữu cơ, được đào tạo về an toàn thực phẩm và quy trình quản lý chất lượng. Người lao động trực tiếp phải được khám sức khỏe định kỳ, tập huấn vệ sinh cá nhân, sử dụng đầy đủ bảo hộ lao động khi làm việc.
Bên cạnh đó, cơ sở phải xây dựng và áp dụng quy trình vệ sinh nhà xưởng, dụng cụ, thiết bị; quy trình kiểm soát côn trùng, rác thải, nước thải. Quan trọng hơn, hệ thống truy xuất nguồn gốc phải được thiết lập từ vùng trồng, vùng chăn nuôi đến khâu sơ chế, đóng gói: mỗi lô hàng cần có mã số, thông tin về vùng nguyên liệu, ngày thu hoạch, ngày đóng gói… Đây là yêu cầu bắt buộc để chứng minh tính hữu cơ, minh bạch khi công bố sản phẩm tại Cần Thơ và khi phân phối vào hệ thống siêu thị, cửa hàng chuyên doanh.
Hồ sơ công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ cần chuẩn bị
Thành phần hồ sơ tự công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ
Đối với sản phẩm nông nghiệp hữu cơ sản xuất trong nước, cơ sở tại Cần Thơ khi thực hiện tự công bố sản phẩm cần chuẩn bị bộ hồ sơ gồm hai nhóm chính: hồ sơ pháp lý và hồ sơ kỹ thuật. Về pháp lý, cần có bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/hợp tác xã/hộ kinh doanh; giấy tờ liên quan đến cơ sở sản xuất, sơ chế, đóng gói (Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP nếu thuộc diện bắt buộc); thông tin về người đại diện theo pháp luật và người được ủy quyền ký hồ sơ tự công bố.
Về hồ sơ kỹ thuật, đơn vị phải lập Bản tự công bố sản phẩm theo mẫu, trong đó nêu rõ tên sản phẩm, dạng sản phẩm (tươi, sấy khô, chế biến), thành phần, chỉ tiêu chất lượng chủ yếu, thời hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, thông tin cảnh báo (nếu có). Kèm theo đó là tiêu chuẩn cơ sở hoặc tiêu chuẩn chất lượng áp dụng, kết quả kiểm nghiệm chỉ tiêu an toàn, mẫu nhãn sản phẩm dự kiến lưu hành, tài liệu mô tả quy trình sản xuất và sơ chế. Riêng với sản phẩm hữu cơ, cần bổ sung tài liệu chứng minh nguồn gốc hữu cơ, chứng nhận hữu cơ (nếu đã được cấp) để tăng tính thuyết phục và phù hợp với thông tin thể hiện trên nhãn.
Yêu cầu về chứng nhận hữu cơ, chứng nhận chất lượng đi kèm
Sản phẩm nông nghiệp hữu cơ muốn ghi “hữu cơ”, “organic” trên nhãn và trong hồ sơ công bố thường phải đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ cụ thể (như TCVN, VietGAP hữu cơ, tiêu chuẩn EU, USDA Organic…) và có chứng nhận hợp lệ từ tổ chức chứng nhận được công nhận. Trong hồ sơ công bố tại Cần Thơ, cơ sở nên đính kèm bản sao chứng nhận hữu cơ còn hiệu lực, mô tả phạm vi chứng nhận (vùng trồng, sản phẩm, chuỗi liên kết…). Nếu chưa có chứng nhận, doanh nghiệp cần cân nhắc cách ghi trên nhãn, tránh sử dụng các từ “hữu cơ”, “organic” gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
Ngoài chứng nhận hữu cơ, một số cơ sở còn có thể sở hữu các chứng nhận khác về hệ thống quản lý chất lượng như HACCP, ISO 22000, GlobalG.A.P… Các chứng nhận này không bắt buộc để công bố, nhưng nếu được nêu trên nhãn hoặc tài liệu quảng cáo thì nên kèm bản sao trong hồ sơ để cơ quan chức năng đối chiếu. Tất cả chứng nhận sử dụng phải còn hiệu lực, thống nhất với thông tin in trên bao bì, tránh tình trạng hồ sơ một kiểu, nhãn một kiểu.
Yêu cầu về kết quả kiểm nghiệm chỉ tiêu an toàn và chất lượng
Kết quả kiểm nghiệm là một trong những phần quan trọng nhất của hồ sơ công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ. Mẫu sản phẩm đại diện (theo từng loại hoặc nhóm) phải được gửi đến phòng thử nghiệm đủ năng lực, được công nhận. Phiếu kiểm nghiệm cần thể hiện các chỉ tiêu an toàn cơ bản như vi sinh vật (Tổng số vi khuẩn hiếu khí, Coliforms, E. coli, nấm men – nấm mốc…), kim loại nặng (chì, cadimi, asen…), dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hàm lượng nitrate… tùy theo đặc thù sản phẩm.
Đối với sản phẩm hữu cơ, yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật thường rất nghiêm ngặt, do đó cơ sở cần chọn chỉ tiêu và ngưỡng giới hạn phù hợp. Nếu có công bố thêm về chất lượng (hàm lượng vitamin, khoáng chất, chất xơ…), có thể cân nhắc kiểm nghiệm thêm các chỉ tiêu này để làm căn cứ pháp lý. Phiếu kiểm nghiệm phải còn hiệu lực tại thời điểm tự công bố, thông tin về tên sản phẩm, thành phần, đơn vị lấy mẫu phải thống nhất với hồ sơ kỹ thuật.
Yêu cầu về nhãn mác, thông tin bắt buộc trên bao bì sản phẩm hữu cơ
Nhãn mác sản phẩm nông nghiệp hữu cơ phải tuân thủ quy định chung về ghi nhãn thực phẩm, đồng thời đảm bảo tính trung thực khi sử dụng các thuật ngữ “hữu cơ”, “organic”. Trên nhãn bắt buộc phải có: tên sản phẩm; tên và địa chỉ cơ sở sản xuất, đóng gói hoặc thương nhân chịu trách nhiệm; thành phần; khối lượng tịnh hoặc thể tích; ngày sản xuất, hạn sử dụng; điều kiện bảo quản; xuất xứ; hướng dẫn sử dụng (nếu cần).
Nếu sản phẩm có chứng nhận hữu cơ, nhãn có thể thể hiện logo/tên tổ chức chứng nhận, số chứng nhận, phạm vi chứng nhận theo đúng quy định về sử dụng dấu chứng nhận. Trường hợp chưa được chứng nhận, không được dùng từ ngữ, hình ảnh gây hiểu nhầm là sản phẩm hữu cơ. Các thông tin về “không thuốc trừ sâu hóa học”, “không phân bón hóa học”, “không GMO” nếu in trên nhãn phải có căn cứ từ quy trình sản xuất và kết quả kiểm nghiệm, tránh quảng cáo phóng đại. Nhãn mác chuẩn, rõ ràng sẽ giúp hồ sơ công bố tại Cần Thơ được tiếp nhận thuận lợi hơn.
Xem thêm: Công bố đồ ăn vặt – snack tại Cần Thơ
Quy trình công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ
Bước 1: Rà soát vùng trồng, chứng nhận hữu cơ và dữ liệu sản phẩm
Trước khi bắt tay vào lập hồ sơ công bố, doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc hộ sản xuất tại Cần Thơ cần thực hiện bước rà soát toàn diện vùng trồng, vùng chăn nuôi và danh mục sản phẩm hữu cơ dự kiến đưa ra thị trường. Cần xác định rõ sản phẩm nào đã được chứng nhận hữu cơ, sản phẩm nào đang trong giai đoạn chuyển đổi; tiêu chuẩn hữu cơ áp dụng là gì; thời hạn hiệu lực chứng nhận ra sao. Đồng thời, rà soát các hợp đồng liên kết với nông hộ, tổ hợp tác để đảm bảo toàn bộ chuỗi cung ứng đều tuân thủ quy trình hữu cơ.
Song song đó, cơ sở lập danh mục sản phẩm: rau củ tươi hữu cơ, gạo hữu cơ, trái cây hữu cơ, sản phẩm sơ chế (sấy, đóng gói, đóng khay…), mỗi loại cần có thông tin cơ bản về thành phần, quy cách bao gói, điều kiện bảo quản, thị trường tiêu thụ. Đây là dữ liệu đầu vào để quyết định sản phẩm nào phải công bố riêng, sản phẩm nào có thể gộp theo nhóm; đồng thời là căn cứ để lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm, xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và thiết kế nhãn phù hợp.
Bước 2: Thực hiện kiểm nghiệm sản phẩm nông nghiệp hữu cơ theo quy định
Sau khi đã xác định danh mục sản phẩm, cơ sở tiến hành lấy mẫu đại diện và gửi kiểm nghiệm tại phòng thử nghiệm đủ năng lực. Mẫu phải phản ánh đúng sản phẩm thực tế sẽ lưu hành: cùng vùng nguyên liệu, cùng quy trình sơ chế, đóng gói và điều kiện bảo quản. Đối với sản phẩm hữu cơ, ngoài các chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng, cần đặc biệt chú ý đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản, kim loại nặng trong đất và nước (nếu có yêu cầu), nhằm khẳng định sự khác biệt về an toàn so với sản phẩm thông thường.
Trong phiếu yêu cầu kiểm nghiệm, cơ sở nên tham khảo quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành để chọn chỉ tiêu phù hợp, tránh thiếu chỉ tiêu bắt buộc dẫn đến phải kiểm nghiệm lại, tốn kém thời gian và chi phí. Kết quả kiểm nghiệm sau khi có cần được đối chiếu với tiêu chuẩn cơ sở dự kiến xây dựng; nếu chỉ tiêu chất lượng hoặc an toàn không đáp ứng, doanh nghiệp phải xem xét điều chỉnh quy trình sản xuất hoặc phạm vi công bố. Đây là bước kỹ thuật quan trọng, quyết định khả năng hồ sơ công bố được chấp thuận.
Bước 3: Soạn thảo hồ sơ tự công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ
Khi đã có đầy đủ kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu, cơ sở bắt đầu soạn thảo hồ sơ tự công bố sản phẩm. Bản tự công bố phải thể hiện đầy đủ thông tin: tên sản phẩm, dạng sản phẩm, thành phần chính, chỉ tiêu chất lượng chủ yếu, thời hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, thông tin cơ sở chịu trách nhiệm. Cùng với đó, doanh nghiệp lập bộ tiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn chất lượng dựa trên kết quả kiểm nghiệm và quy chuẩn liên quan, mô tả chi tiết các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý, vi sinh.
Hồ sơ đính kèm gồm: bản sao giấy tờ pháp lý, chứng nhận hữu cơ (nếu có), phiếu kiểm nghiệm, mẫu nhãn, tài liệu mô tả quy trình sản xuất – sơ chế – đóng gói, tài liệu truy xuất nguồn gốc. Tất cả thông tin trong hồ sơ phải thống nhất về tên sản phẩm, thành phần, quy cách, tránh sai lệch giữa các tài liệu. Việc soạn thảo cẩn thận ngay từ bước này sẽ giúp quá trình công bố diễn ra nhanh chóng, ít phải điều chỉnh.
Bước 4: Nộp, công bố và lưu trữ hồ sơ tại trụ sở doanh nghiệp, hợp tác xã
Theo cơ chế tự công bố, sau khi hoàn thiện hồ sơ, cơ sở sẽ thực hiện công bố theo hình thức gửi hồ sơ đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền tại Cần Thơ (theo quy định từng thời kỳ) và đồng thời lưu trữ hồ sơ tại trụ sở. Thông tin tự công bố có thể được đăng tải trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp hoặc phương tiện truyền thông phù hợp, để đối tác, người tiêu dùng tra cứu.
Tại trụ sở, doanh nghiệp/hợp tác xã phải lưu giữ đầy đủ bản tự công bố, phiếu kiểm nghiệm, tiêu chuẩn cơ sở, chứng nhận hữu cơ, tài liệu truy xuất nguồn gốc và các giấy tờ liên quan để phục vụ kiểm tra hậu kiểm. Trong quá trình kinh doanh, nếu có thay đổi lớn về công thức, vùng nguyên liệu, quy cách bao gói, thời hạn sử dụng hoặc tiêu chuẩn hữu cơ, cơ sở phải rà soát lại và thực hiện điều chỉnh hồ sơ tự công bố cho phù hợp. Việc duy trì hệ thống hồ sơ đầy đủ, cập nhật không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn là công cụ quản lý nội bộ hiệu quả, nâng cao uy tín của sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ.
Thời gian xử lý, chi phí công bố và nghĩa vụ sau công bố
Thời gian dự kiến hoàn tất thủ tục công bố sản phẩm hữu cơ
Với sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, thời gian hoàn tất thủ tục công bố thường dài hơn so với sản phẩm thông thường vì phải gắn với hồ sơ chứng nhận hữu cơ, dữ liệu vùng trồng, quy trình sản xuất. Nếu doanh nghiệp đã có giấy chứng nhận hữu cơ hợp lệ, bộ hồ sơ vùng trồng đầy đủ, thì giai đoạn chuẩn bị nội bộ (thu thập chứng nhận, nhật ký canh tác, kiểm nghiệm, soạn hồ sơ công bố, hoàn thiện nhãn) thường mất khoảng 1–2 tuần.
Sau khi nộp hồ sơ công bố, trong điều kiện hồ sơ đầy đủ, đúng quy định, thời gian cơ quan nhà nước xem xét, tiếp nhận sẽ theo khung quy định, tính từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thực tế có thể dao động tùy khối lượng hồ sơ tại từng thời điểm và mức độ phối hợp, phản hồi của doanh nghiệp khi có yêu cầu làm rõ. Nếu vừa xin chứng nhận hữu cơ, vừa công bố sản phẩm, tổng thời gian có thể kéo dài hơn, vì phải kết hợp lịch đánh giá vùng trồng, nhà máy, kiểm nghiệm và xử lý các khuyến nghị sau đánh giá của đơn vị chứng nhận.
Các khoản chi phí: kiểm nghiệm, chứng nhận, hồ sơ, dịch vụ hỗ trợ
Khi lập kế hoạch đưa sản phẩm nông nghiệp hữu cơ ra thị trường, doanh nghiệp cần tính đến nhiều nhóm chi phí. Trước hết là chi phí chứng nhận hữu cơ: đánh giá vùng trồng, hệ thống tưới, nguồn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, cơ sở sơ chế, nhà máy… Chi phí này thường khá lớn và tính theo diện tích, quy mô, số điểm sản xuất.
Tiếp theo là chi phí kiểm nghiệm sản phẩm: kiểm các chỉ tiêu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, vi sinh, độc tố tự nhiên… để chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm, đồng thời phù hợp với tiêu chuẩn hữu cơ cam kết. Ngoài ra, doanh nghiệp phải dự trù chi phí hồ sơ (in ấn, sao y, công chứng), chi phí thiết kế – in nhãn hữu cơ đúng quy định về logo, ký hiệu, thông tin truy xuất.
Nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ công bố, dịch vụ pháp lý, sẽ có thêm chi phí tư vấn. Đổi lại, doanh nghiệp được hướng dẫn chuẩn từ bước chứng nhận, kiểm nghiệm, xây dựng hồ sơ, giúp giảm rủi ro hồ sơ bị trả lại hoặc phải kiểm nghiệm – chứng nhận bổ sung, vốn còn tốn kém hơn.
Nghĩa vụ cập nhật, công bố lại khi thay đổi vùng trồng, quy trình, bao bì
Sau khi công bố sản phẩm hữu cơ, doanh nghiệp không thể “làm một lần rồi để đó”, mà có nghĩa vụ cập nhật hồ sơ khi có thay đổi quan trọng. Nếu thay đổi vùng trồng, đơn vị sản xuất, quy trình canh tác hoặc quy trình chế biến, doanh nghiệp phải rà soát lại hiệu lực chứng nhận hữu cơ, đánh giá xem thay đổi đó có làm thay đổi bản chất sản phẩm, nguyên liệu đầu vào hay không.
Khi thay đổi lớn về thành phần, quy cách bao bì, trọng lượng, nhãn, tên sản phẩm, doanh nghiệp phải điều chỉnh hồ sơ công bố, cập nhật nhãn cho phù hợp. Nếu mở rộng thêm vùng trồng mới, nhà máy mới, cần bổ sung hồ sơ vùng trồng, chứng nhận tương ứng. Việc chủ động cập nhật, công bố lại khi cần không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn bảo vệ uy tín thương hiệu hữu cơ, tránh rủi ro bị đánh giá “hữu cơ trên giấy” nhưng thực tế không đúng cam kết.
Những lỗi thường gặp khi công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ và rủi ro pháp lý
Sai sót về chứng nhận hữu cơ, thiếu hoặc hết hạn giấy chứng nhận
Lỗi thường gặp nhất là chứng nhận hữu cơ không đầy đủ hoặc đã hết hạn nhưng doanh nghiệp vẫn dùng để làm căn cứ công bố và ghi nhãn. Có trường hợp chỉ có chứng nhận hữu cơ cho một phần vùng trồng, một số lô hàng, nhưng khi công bố lại “mặc định” tất cả sản phẩm đều hữu cơ, dẫn đến thông tin không chính xác. Cũng có đơn vị chỉ có chứng nhận hữu cơ ở mức nguyên liệu, nhưng khâu chế biến, đóng gói tại nhà máy chưa được chứng nhận, trong khi trên nhãn lại thể hiện như toàn bộ chuỗi đều hữu cơ.
Một sai sót khác là không lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng nhận: quyết định cấp chứng nhận, báo cáo đánh giá, phạm vi áp dụng, thời hạn hiệu lực, kế hoạch giám sát định kỳ. Khi cơ quan chức năng yêu cầu đối chiếu, doanh nghiệp chỉ xuất trình được bản scan mờ, hoặc chỉ có bản tóm tắt, khiến việc chứng minh tính pháp lý của sản phẩm hữu cơ trở nên khó khăn. Những thiếu sót này dễ dẫn đến yêu cầu giải trình, thậm chí xem xét xử phạt nếu bị đánh giá là gắn mác hữu cơ khi chứng nhận không hợp lệ.
Nhãn sản phẩm ghi “hữu cơ” không đúng quy định, gây hiểu lầm cho người tiêu dùng
Không ít đơn vị sử dụng từ “hữu cơ”, “organic”, “bio”, hình lá xanh trên nhãn như một phong cách marketing, trong khi sản phẩm chưa được chứng nhận hữu cơ hoặc chỉ có một phần nguyên liệu là hữu cơ. Việc ghi nhãn như vậy có thể bị xem là gây hiểu lầm cho người tiêu dùng, vi phạm quy định về ghi nhãn và quảng cáo thực phẩm.
Bên cạnh đó, logo, biểu tượng hữu cơ phải được sử dụng đúng hướng dẫn của tổ chức chứng nhận: tỷ lệ, màu sắc, vị trí, kèm thông tin mã chứng nhận, đơn vị chứng nhận. Một số nhãn tự “vẽ” logo giống logo hữu cơ quốc tế nhưng không có giấy chứng nhận tương ứng, hoặc ghi “100% hữu cơ” trong khi tỷ lệ nguyên liệu hữu cơ không đạt mức đó. Tất cả những điều này đều tiềm ẩn rủi ro bị yêu cầu chỉnh sửa nhãn, thu hồi sản phẩm, xử phạt hành chính và mất lòng tin của khách hàng, đối tác phân phối.
Hậu quả khi không công bố hoặc công bố không đúng quy định
Nếu không thực hiện công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ mà đã đưa hàng ra thị trường, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc thu hồi lô sản phẩm, thậm chí tiêu hủy trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng. Với các kênh siêu thị, chuỗi cửa hàng, việc không có hồ sơ công bố hợp lệ gần như đồng nghĩa với việc không thể đưa sản phẩm lên kệ.
Trường hợp đã công bố nhưng hồ sơ không đúng, không cập nhật (chứng nhận hết hạn, thông tin vùng trồng thay đổi, nhãn sai phạm…), doanh nghiệp có thể bị yêu cầu công bố lại, chỉnh sửa hồ sơ, thu hồi sản phẩm có nhãn sai. Nặng hơn, có thể bị xem xét hành vi gian dối, ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu hữu cơ vốn rất dựa vào niềm tin. Chi phí xử lý hậu quả này thường cao hơn rất nhiều so với việc làm đúng, đủ ngay từ đầu.

Kinh nghiệm thực tế khi công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ
Chuẩn bị hồ sơ vùng trồng, nhật ký sản xuất và dữ liệu truy xuất ngay từ đầu
Đối với sản phẩm hữu cơ, vùng trồng và quy trình sản xuất chính là “linh hồn” của hồ sơ. Kinh nghiệm thực tế cho thấy doanh nghiệp nên bắt đầu xây dựng hồ sơ vùng trồng và nhật ký sản xuất ngay từ khi triển khai mô hình, không chờ đến lúc sắp bán mới thu thập ngược. Cần ghi chép đầy đủ: lịch sử sử dụng đất, nguồn nước tưới, giống cây trồng, phân bón, biện pháp phòng trừ sâu bệnh, ngày gieo trồng – thu hoạch, sản lượng từng lô.
Song song, cần thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc: mã lô, mã vùng trồng, mã nhà máy, ngày chế biến, ngày đóng gói… Những dữ liệu này vừa phục vụ cho chứng nhận hữu cơ, vừa là nền tảng để công bố sản phẩm, ghi nhãn đúng và thuyết phục đối tác, người tiêu dùng. Khi cơ quan chức năng tại Cần Thơ kiểm tra, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xuất trình hồ sơ, truy xuất ngược từ sản phẩm đến ruộng vườn, giảm căng thẳng và tăng uy tín.
Lựa chọn đơn vị chứng nhận hữu cơ, kiểm nghiệm và tư vấn uy tín
Một yếu tố then chốt là lựa chọn đúng đối tác đồng hành. Đơn vị chứng nhận hữu cơ nên là tổ chức có uy tín, được thừa nhận, có kinh nghiệm với sản phẩm, thị trường mục tiêu của doanh nghiệp (ví dụ: hướng tới xuất khẩu hay tập trung thị trường nội địa). Việc này giúp quy trình đánh giá minh bạch, rõ ràng, tránh tình trạng chứng nhận không được đối tác hoặc cơ quan nhà nước tin cậy.
Về kiểm nghiệm, nên làm việc với phòng thí nghiệm được công nhận, có kinh nghiệm với nhóm nông sản – hữu cơ để được tư vấn bộ chỉ tiêu phù hợp, tránh thiếu – thừa. Đồng thời, nên tìm đơn vị tư vấn pháp lý/công bố sản phẩm am hiểu cả mảng hữu cơ và mảng an toàn thực phẩm, giúp kết nối các “mảnh ghép”: chứng nhận – kiểm nghiệm – hồ sơ công bố – nhãn – truy xuất.
Kinh nghiệm xử lý khi hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa thông tin
Trong thực tế, hồ sơ công bố hữu cơ lần đầu rất dễ bị yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa, nên doanh nghiệp cần chuẩn bị tâm lý và quy trình xử lý. Trước hết, hãy đọc kỹ nội dung thông báo của cơ quan chức năng: yêu cầu bổ sung chứng nhận, làm rõ vùng trồng, chỉnh sửa nhãn hay cập nhật phiếu kiểm nghiệm. Ghi chép lại từng ý, phân công rõ người phụ trách từng phần (vùng trồng, nhà máy, pháp lý, nhãn).
Không nên “chữa cháy” vội vàng, mà cần kiểm tra lại toàn bộ chuỗi hồ sơ để sửa cho triệt để, tránh lần sau lại bị cùng lỗi. Nếu vướng mắc, nên trao đổi với đơn vị tư vấn hoặc cơ quan chức năng để hiểu đúng yêu cầu, không đoán mò. Việc phản hồi kịp thời, đầy đủ, có hệ thống sẽ giúp hồ sơ quay lại “đúng quỹ đạo”, giảm nguy cơ bị kéo dài hoặc phải nộp lại từ đầu.
Dịch vụ hỗ trợ công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ
Lợi ích khi sử dụng dịch vụ công bố sản phẩm hữu cơ trọn gói
Với đặc thù vừa phải tuân thủ chuẩn hữu cơ, vừa tuân thủ pháp luật về an toàn thực phẩm, việc tự xoay sở toàn bộ hồ sơ là thách thức lớn đối với nhiều hợp tác xã, hộ nông dân, doanh nghiệp nhỏ. Sử dụng dịch vụ công bố sản phẩm hữu cơ trọn gói giúp đơn vị tiết kiệm đáng kể thời gian tìm hiểu quy định, giảm áp lực xử lý giấy tờ, tập trung nguồn lực cho sản xuất và xây dựng thương hiệu.
Đơn vị dịch vụ sẽ hỗ trợ kết nối giữa chứng nhận hữu cơ – kiểm nghiệm – hồ sơ công bố – nhãn – truy xuất, giúp doanh nghiệp tránh tình trạng “mạnh ai nấy làm”, mỗi bên một mẫu giấy tờ. Hồ sơ được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu, giảm nguy cơ sai sót, trùng lặp, thiếu hụt. Đồng thời, khách hàng được cảnh báo sớm các rủi ro pháp lý thường gặp, được tư vấn cách ghi nhãn, truyền thông về sản phẩm hữu cơ một cách đúng luật nhưng vẫn thu hút người tiêu dùng tại Cần Thơ và các thị trường khác.
Quy trình tiếp nhận, tư vấn và xử lý hồ sơ cho khách hàng
Thông thường, quy trình dịch vụ gồm vài bước chính. Đầu tiên, đơn vị tư vấn sẽ tiếp nhận thông tin ban đầu: loại sản phẩm, vùng trồng, chứng nhận hữu cơ hiện có (hoặc kế hoạch xin chứng nhận), kênh phân phối dự kiến. Dựa trên đó, họ phân tích nhu cầu, đề xuất lộ trình: chứng nhận – kiểm nghiệm – công bố – hoàn thiện nhãn.
Tiếp theo, đơn vị dịch vụ sẽ hỗ trợ rà soát và hoàn thiện hồ sơ: thu thập tài liệu vùng trồng, nhật ký sản xuất, chứng nhận, tổ chức kiểm nghiệm, xây dựng dự thảo hồ sơ công bố, dự thảo nhãn. Sau khi khách hàng thống nhất, họ thay mặt doanh nghiệp nộp hồ sơ, theo dõi xử lý, làm việc với cơ quan chức năng khi có yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa. Cuối cùng, kết quả công bố, bộ hồ sơ được bàn giao, kèm hướng dẫn lưu trữ và quy trình cập nhật khi có thay đổi trong tương lai.
Cam kết về tiến độ, chi phí minh bạch và bảo mật thông tin vùng trồng, công thức
Đối với sản phẩm hữu cơ, vùng trồng và công thức chế biến là “tài sản chiến lược” của doanh nghiệp, nên khi sử dụng dịch vụ, khách hàng rất quan tâm tới bảo mật thông tin. Một đơn vị tư vấn uy tín sẽ có cam kết rõ ràng: chỉ sử dụng dữ liệu vùng trồng, quy trình, công thức cho mục đích làm hồ sơ; không chia sẻ cho bên thứ ba; có thỏa thuận bảo mật cụ thể.
Về tiến độ và chi phí, dịch vụ chuyên nghiệp sẽ xây dựng lộ trình, mốc thời gian rõ ràng cho từng bước, báo giá chi tiết các khoản: phí kiểm nghiệm, phí hồ sơ, phí dịch vụ, không phát sinh mập mờ. Trong quá trình xử lý, nếu phát sinh yêu cầu ngoài dự kiến (kiểm nghiệm lại, mở rộng phạm vi chứng nhận…), khách hàng được thông báo trước để chủ động quyết định. Nhờ đó, doanh nghiệp yên tâm hơn khi triển khai công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ trên nền tảng pháp lý vững và chi phí kiểm soát được.
Công bố sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ không chỉ là yêu cầu bắt buộc của pháp luật, mà còn là bước khẳng định giá trị thật của nông sản sạch trên thị trường. Khi sản phẩm được công bố bài bản, đi kèm hồ sơ chứng nhận hữu cơ, người tiêu dùng và đối tác sẽ dễ dàng tin tưởng hơn khi lựa chọn. Ngược lại, nếu chỉ quảng bá bằng lời nói hoặc hình ảnh mà thiếu căn cứ pháp lý, rủi ro mất uy tín, bị kiểm tra và xử phạt là rất lớn. Việc đầu tư nghiêm túc cho hồ sơ công bố ngay từ đầu giúp bạn tiết kiệm thời gian về sau và tránh phải xử lý khủng hoảng khi có sự cố. Với những đơn vị còn hạn chế về kinh nghiệm, lựa chọn dịch vụ tư vấn công bố sản phẩm là giải pháp an toàn và hiệu quả. Đơn vị chuyên nghiệp có thể hỗ trợ từ khâu rà soát chứng nhận hữu cơ, hướng dẫn kiểm nghiệm, chuẩn hóa nhãn tới nộp và theo dõi kết quả. Nhờ đó, bạn có thể yên tâm tập trung vào sản xuất bền vững, mở rộng vùng trồng và xây dựng thương hiệu nông nghiệp hữu cơ tại Cần Thơ một cách lâu dài.
